Cuộc Cách Mạng Cà Phê Đặc Sản: Góc Nhìn Toàn Cầu và Việt Nam – Phần 2

Ba Làn Sóng – Lược Sử Tiến Hóa của Văn Hóa Cà Phê

Chương này cung cấp bối cảnh lịch sử cho phong trào đặc sản, giải thích cách thái độ của người tiêu dùng và động lực thị trường đã thay đổi trong thế kỷ qua, tạo ra không gian văn hóa và kinh tế để cà phê đặc sản phát triển mạnh mẽ.

2.1. Làn Sóng Thứ Nhất: Cà Phê Như một Hàng Hóa (Cuối thế kỷ 19 – Giữa thế kỷ 20)

Kỷ nguyên đầu tiên của cà phê hiện đại được định hình bởi sản xuất hàng loạt và khả năng tiếp cận. Mục tiêu chính là biến cà phê từ một thức uống xa xỉ trở thành một mặt hàng thiết yếu trong mỗi gia đình. Các phát minh quan trọng như công nghệ đóng gói chân không và cà phê hòa tan đã đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu này. Các thương hiệu lớn như Folgers và Maxwell House đã thống trị thị trường, tập trung vào việc cung cấp một sản phẩm có giá cả phải chăng, hương vị nhất quán và dễ dàng sử dụng. Trong giai đoạn này, chất lượng và nguồn gốc của hạt cà phê bị xem nhẹ; sự tiện lợi và thời hạn sử dụng dài được ưu tiên hàng đầu. Làn sóng thứ nhất đã thành công trong việc phổ biến cà phê trên toàn cầu, nhưng đồng thời cũng định hình nó như một loại đồ uống công nghiệp, thiếu đặc sắc và chủ yếu mang tính chức năng.

2.2. Làn Sóng Thứ Hai: Sự Trỗi Dậy của Trải Nghiệm Quán Cà Phê (Thập niên 1960 – 1990)

Làn sóng thứ hai nổi lên như một phản ứng đối với chất lượng cà phê kém của Làn sóng thứ nhất. Nó đã chuyển trọng tâm từ việc tiêu thụ tại nhà sang trải nghiệm xã hội tại quán cà phê, biến những nơi này thành “không gian thứ ba” bên ngoài gia đình và công sở.

Các chuỗi cà phê như Peet’s Coffee và đặc biệt là Starbucks đã đi tiên phong trong việc phổ biến các loại đồ uống pha bằng máy espresso như Latte và Cappuccino. Họ đã giới thiệu cho người tiêu dùng khái niệm về các vùng trồng cà phê khác nhau trên thế giới, dù thường là qua các sản phẩm rang đậm. Ngôn ngữ về cà phê bắt đầu được mở rộng, và người tiêu dùng dần nhận thức được rằng không phải tất cả các loại cà phê đều giống nhau. Mặc dù thuật ngữ “cà phê đặc sản” đã ra đời từ những năm 1970, Làn sóng thứ hai đã đặt nền móng thương mại cho nó bằng cách giáo dục người tiêu dùng và tạo ra một thị trường sẵn sàng trả giá cao hơn cho một tách cà phê ngon hơn và một trải nghiệm tốt hơn.

2.3. Làn Sóng Thứ Ba: Cà Phê Như một Nghệ Thuật Thủ Công (Cuối thập niên 1990 – Hiện tại)

Làn sóng thứ ba là một bước tiến vượt bậc, nâng tầm cà phê lên ngang hàng với rượu vang hay bia thủ công. Trọng tâm không còn là thương hiệu hay trải nghiệm tại quán, mà là chính hạt cà phê: nguồn gốc cụ thể của nó (từ một nông trại hay hợp tác xã, chứ không chỉ là quốc gia), giống cây, phương pháp sơ chế, và hồ sơ hương vị độc đáo.

Phong trào này được định hình bởi các đặc điểm chính sau:

  • Giao dịch trực tiếp (Direct Trade): Các nhà rang xay xây dựng mối quan hệ trực tiếp với nông dân để đảm bảo chất lượng và nguồn cung ứng có đạo đức, minh bạch.
  • Rang nhạt hơn (Lighter Roasts): Nhằm mục đích làm nổi bật, thay vì che giấu, những hương vị vốn có của hạt cà phê.
  • Pha chế thủ công (Manual Brewing): Các phương pháp như Pour-over (V60), AeroPress, và Chemex trở nên phổ biến, cho phép kiểm soát tốt hơn và thể hiện được những sắc thái tinh tế của cà phê.
  • Tính minh bạch (Transparency): Câu chuyện đằng sau tách cà phê—người nông dân, độ cao, quá trình sơ chế—trở thành một phần quan trọng trong giá trị của sản phẩm.
  • Barista như một nghệ nhân: Vai trò của barista chuyển từ người vận hành máy móc thành một chuyên gia có tay nghề, một “người kể chuyện” dẫn dắt trải nghiệm của người tiêu dùng.

Làn sóng thứ ba vừa là sản phẩm, vừa là một cuộc nổi dậy chống lại Làn sóng thứ hai. Làn sóng thứ hai, do Starbucks dẫn đầu, đã tạo ra từ vựng và cơ sở người tiêu dùng cho “cà phê ngon hơn”. Nó đã dạy mọi người hỏi về nguồn gốc và trả giá cao hơn. Tuy nhiên, mô hình kinh doanh của nó vẫn phụ thuộc vào quy mô, tính nhất quán và mức độ rang đậm, điều mà những người ủng hộ Làn sóng thứ ba coi là sự phản bội tiềm năng thực sự của cà phê. Do đó, Làn sóng thứ ba đã lấy nền tảng giáo dục người tiêu dùng do Làn sóng thứ hai xây dựng và sử dụng nó để khởi động một phong trào đối lập, tập trung vào tính đặc thù cao, sự minh bạch và các phương pháp thủ công. Nếu không có sự chuẩn bị thị trường của Làn sóng thứ hai, Làn sóng thứ ba có thể đã mãi là một phân khúc nhỏ bé, khó tiếp cận.

2.4. Vượt Ra Ngoài Làn Sóng Thứ Ba: Làn Sóng Thứ Tư và Thứ Năm

Khi Làn sóng thứ ba trở nên phổ biến, các khái niệm về những làn sóng tiếp theo đã bắt đầu xuất hiện.

  • Làn sóng thứ tư (Đang nổi lên): Được đặc trưng bởi sự hiểu biết sâu sắc hơn, mang tính khoa học về cà phê. Điều này bao gồm việc đo lường chính xác trong pha chế, hóa học nước tiên tiến, và một cách tiếp cận kỹ thuật hơn để khai thác toàn bộ tiềm năng của hạt cà phê.
  • Làn sóng thứ năm (Mang tính khái niệm): Tập trung vào tính bền vững trong kinh doanh, công bằng xã hội, và một trải nghiệm toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm, kết hợp chất lượng của Làn sóng thứ ba với sự nhạy bén trong kinh doanh của Làn sóng thứ hai.

Sự tiến triển của các làn sóng cho thấy một mối tương quan trực tiếp giữa phát triển kinh tế, khả năng tiếp cận thông tin và sự tinh tế của người tiêu dùng. Làn sóng thứ nhất phát triển mạnh trong nền kinh tế thị trường đại chúng sau công nghiệp. Làn sóng thứ hai phát triển cùng với sự trỗi dậy của thương hiệu toàn cầu và nền kinh tế dịch vụ. Làn sóng thứ ba là sản phẩm của thời đại thông tin. Internet cho phép người tiêu dùng nghiên cứu nguồn gốc, các nhà rang xay kết nối trực tiếp với nông dân, và các câu chuyện được kể trên quy mô toàn cầu. Việc tiếp cận thông tin này trao quyền cho người tiêu dùng yêu cầu sự minh bạch và chất lượng, từ đó tạo ra động lực kinh tế cho nông dân và các nhà rang xay sản xuất các sản phẩm cao cấp, có thể truy xuất nguồn gốc, vốn là đặc trưng của Làn sóng thứ ba. Phong trào này không thể tách rời khỏi công nghệ đã tạo điều kiện cho các giá trị cốt lõi của nó là sự minh bạch và kết nối trực tiếp.

,

Bình luận về bài viết này