Cơ Chế Đồng Thuận và Quy Trình Giao Dịch
Cơ chế đồng thuận là một phần không thể thiếu của mọi Blockchain, đóng vai trò quy định cách các nút trong mạng lưới đạt được thỏa thuận về trạng thái của sổ cái và tính hợp lệ của các giao dịch. Chúng đảm bảo rằng ngay cả trong một môi trường phi tập trung, nơi các bên không tin tưởng lẫn nhau, hệ thống vẫn có thể hoạt động một cách an toàn và nhất quán.

1. Các Cơ Chế Đồng Thuận Phổ Biến
Có nhiều loại cơ chế đồng thuận khác nhau, mỗi loại có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục tiêu và yêu cầu khác nhau của Blockchain. Hai cơ chế phổ biến nhất là Proof of Work và Proof of Stake.
Proof of Work (PoW)
- Nguyên lý hoạt động: Proof of Work là cơ chế đồng thuận đầu tiên và nổi tiếng nhất, được giới thiệu bởi Bitcoin. Trong PoW, các “thợ đào” (miners) cạnh tranh nhau để giải một bài toán mật mã phức tạp, đòi hỏi một lượng lớn công suất tính toán. Bài toán này về cơ bản là tìm một giá trị băm (hash) cho khối mới sao cho nó đáp ứng một tiêu chí nhất định (ví dụ: bắt đầu bằng một số lượng số 0 nhất định). Quá trình này được gọi là “đào” (mining). Thợ đào đầu tiên tìm ra lời giải hợp lệ sẽ có quyền thêm khối giao dịch mới vào Blockchain và phát sóng nó đến mạng lưới. Để đổi lấy công việc này, họ nhận được phần thưởng khối (gồm tiền mã hóa mới được tạo ra và phí giao dịch).
- Ưu điểm: PoW đã được chứng minh là một cơ chế cực kỳ an toàn và mạnh mẽ, đặc biệt là đối với các mạng lưới lớn như Bitcoin. Việc cần một lượng lớn công suất tính toán để thao túng mạng (cuộc tấn công 51%) khiến nó trở nên không khả thi về mặt kinh tế.
- Nhược điểm: Nhược điểm chính của PoW là tiêu thụ năng lượng rất cao do yêu cầu tính toán lớn. Điều này cũng dẫn đến các vấn đề về khả năng mở rộng (scalability) và tốc độ giao dịch chậm hơn so với các cơ chế khác.
Proof of Stake (PoS)
- Nguyên lý hoạt động: Proof of Stake là một cơ chế đồng thuận ra đời sau PoW, nhằm giải quyết các vấn đề về năng lượng và khả năng mở rộng. Thay vì cạnh tranh bằng sức mạnh tính toán, trong PoS, các “người xác thực” (validators) được chọn để tạo và xác thực các khối mới dựa trên số lượng tiền mã hóa mà họ “đặt cược” (stake) trong mạng lưới. Càng đặt cược nhiều, cơ hội được chọn càng cao. Khi được chọn, người xác thực sẽ xác minh các giao dịch, tạo khối và thêm nó vào Blockchain. Phần thưởng cho công việc này thường là phí giao dịch. Nếu người xác thực hành động gian lận, họ có thể bị “cắt giảm” (slashing) một phần hoặc toàn bộ số tiền đã stake của mình. Ethereum 2.0 là một ví dụ nổi bật về Blockchain chuyển đổi từ PoW sang PoS.
- Ưu điểm: PoS tiết kiệm năng lượng hơn đáng kể so với PoW, thân thiện với môi trường hơn. Nó cũng có tiềm năng mở rộng cao hơn và tốc độ giao dịch nhanh hơn. Rào cản tham gia thấp hơn vì không yêu cầu phần cứng chuyên dụng.
- Nhược điểm: Một số lo ngại về tiềm năng tập trung hóa quyền lực vào tay các cá voi (những người nắm giữ lượng lớn tiền mã hóa).
Các cơ chế đồng thuận khác
Ngoài PoW và PoS, còn có nhiều biến thể và cơ chế đồng thuận khác được phát triển để phù hợp với các nhu cầu cụ thể:
- Delegated Proof of Stake (DPoS): Là một biến thể của PoS, nơi những người nắm giữ token bỏ phiếu để bầu ra một số lượng giới hạn các “đại biểu” (delegates) hoặc “người sản xuất khối” (block producers) để xác thực các giao dịch và tạo khối. DPoS được thiết kế để tăng tốc độ và khả năng mở rộng, nhưng có thể đối mặt với rủi ro tập trung hóa nếu quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ các đại biểu.
- Proof of Authority (PoA): Trong PoA, các khối được xác thực bởi một nhóm các tài khoản đã được phê duyệt, được gọi là “người xác thực”. Cơ chế này dựa trên danh tính và danh tiếng làm tài sản thế chấp, khuyến khích các người xác thực hành động trung thực để duy trì vị trí của họ. PoA thường được sử dụng trong các mạng lưới riêng tư hoặc liên minh, nơi sự tin cậy được phân phối giữa các bên tham gia đã biết.
2. Quy Trình Một Giao Dịch Trên Blockchain
Quy trình một giao dịch được thêm vào Blockchain là một chuỗi các bước được phối hợp chặt chẽ, đảm bảo tính minh bạch, tin cậy và bất biến của dữ liệu.
- Bước 1: Khởi tạo giao dịch. Quy trình bắt đầu khi một người dùng khởi tạo một yêu cầu giao dịch. Đây có thể là việc chuyển tiền mã hóa, cập nhật một bản ghi, hoặc thực hiện một hợp đồng thông minh. Giao dịch này chứa các thông tin cần thiết như địa chỉ người gửi, địa chỉ người nhận, số lượng tài sản hoặc dữ liệu liên quan, và một dấu thời gian. Để đảm bảo tính xác thực, giao dịch được ký điện tử bằng khóa riêng (private key) của người gửi.
- Bước 2: Phát sóng và xác thực. Sau khi được tạo, giao dịch được phát sóng đến mạng lưới Blockchain. Các nút trong mạng lưới nhận được giao dịch và tiến hành xác thực nó. Quá trình xác thực này bao gồm kiểm tra tính hợp lệ của chữ ký số, đảm bảo người gửi có đủ tiền hoặc quyền hạn, và xác minh giao dịch được định dạng chính xác theo các quy tắc của Blockchain. Các giao dịch hợp lệ sau đó được đưa vào một khu vực chờ gọi là “mempool” (memory pool).
- Bước 3: Tạo khối. Từ mempool, các thợ đào (trong PoW) hoặc người xác thực (trong PoS) sẽ chọn một tập hợp các giao dịch đã được xác thực để nhóm chúng lại thành một khối mới. Các giao dịch có phí cao hơn thường được ưu tiên để đưa vào khối.
- Bước 4: Đạt được đồng thuận. Để thêm khối mới này vào chuỗi, những người tham gia mạng lưới phải đồng ý về tính hợp lệ của khối đó. Điều này đạt được thông qua cơ chế đồng thuận của Blockchain (ví dụ: PoW hoặc PoS). Các nút cạnh tranh hoặc được chọn để giải quyết bài toán mật mã hoặc xác minh khối theo quy tắc của cơ chế đồng thuận.
- Bước 5: Liên kết khối và xác nhận giao dịch. Khi sự đồng thuận đã đạt được, khối mới được xác thực sẽ được thêm vào Blockchain. Khối này được liên kết với khối trước đó bằng cách chứa mã băm của khối trước trong tiêu đề của nó. Sau khi khối được thêm vào, các giao dịch bên trong nó được coi là đã được xác nhận. Việc thêm các khối tiếp theo (còn gọi là “xác nhận”) sẽ củng cố thêm tính hợp pháp của giao dịch, khiến việc đảo ngược trở nên gần như không thể. Sau đó, hệ thống sẽ phân phối bản sao mới nhất của sổ cái đã được cập nhật cho tất cả người tham gia.
Vai trò của Nút (Node) và Thợ đào/Người xác thực:
- Nút (Node): Các nút là xương sống để duy trì và vận hành mạng lưới Blockchain. Mỗi nút là một thiết bị riêng biệt (ví dụ: máy tính) lưu trữ toàn bộ bản sao của dữ liệu Blockchain và liên tục trao đổi với các nút khác để đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật và đồng bộ hóa. Các nút có nhiệm vụ kiểm tra tính hợp lệ của các khối giao dịch, chấp nhận hoặc từ chối chúng, và sau đó lưu trữ cũng như phát tán dữ liệu khối đó đến các nút khác. Có hai loại nút chính: Full node (lưu trữ toàn bộ lịch sử Blockchain) và Light node (chỉ lưu trữ tiêu đề khối để tiết kiệm dung lượng).
- Thợ đào/Người xác thực (Miners/Validators): Đây là những người tham gia đặc biệt (hoặc các nút) chịu trách nhiệm thu thập các giao dịch đang chờ xử lý, sắp xếp chúng thành khối, và sau đó xác minh tính hợp lệ của khối đó thông qua cơ chế đồng thuận. Trong các Blockchain PoW, họ được gọi là “thợ đào” và sử dụng sức mạnh tính toán để giải các bài toán mật mã. Trong các Blockchain PoS, họ là “người xác thực” và được chọn dựa trên số tiền stake của họ. Vai trò của họ là đảm bảo rằng chỉ các giao dịch hợp lệ mới được thêm vào chuỗi, và họ được thưởng cho công việc này.
