ArchiMate 3.2: Thanh trường kiếm của Enterprise Architect – Phần cuối

Tổng hợp tất cả – Làm chủ các Góc nhìn Kiến trúc (Viewpoints)

Giới thiệu: Giao tiếp có Mục đích và Chính xác

Một mô hình kiến trúc, dù chi tiết và chính xác đến đâu, cũng sẽ trở nên vô dụng nếu không thể được truyền đạt một cách hiệu quả. Các bên liên quan khác nhau có những mối quan tâm khác nhau: CEO quan tâm đến chiến lược, giám đốc tài chính quan tâm đến chi phí, và các nhà phát triển quan tâm đến chi tiết kỹ thuật. Việc đưa cho tất cả mọi người cùng một sơ đồ kiến trúc phức tạp là công thức của sự thất bại.

Đây là lúc các Góc nhìn Kiến trúc (Architectural Viewpoints) phát huy tác dụng. Chúng là cơ chế để tạo ra các sơ đồ đơn giản hóa, có mục tiêu, được thiết kế riêng cho từng đối tượng cụ thể. Theo tiêu chuẩn IEEE 1471, mối quan hệ này được định nghĩa như sau: một Bên liên quan (stakeholder) có những Mối quan tâm (concerns). Một Góc nhìn (viewpoint) là một mẫu hoặc một khuôn khổ được thiết kế để giải quyết những mối quan tâm đó. Một Khung nhìn (view) là sơ đồ kết quả mà bạn tạo ra bằng cách sử dụng góc nhìn đó.

Danh mục các Góc nhìn Kiến trúc thiết yếu

ArchiMate cung cấp một bộ các góc nhìn mẫu. Dưới đây là một danh sách tuyển chọn các góc nhìn quan trọng, vượt ra ngoài các góc nhìn cơ bản, giúp giải quyết các câu hỏi kinh doanh và kỹ thuật phổ biến.

Bên liên quanMối quan tâm / Câu hỏi điển hìnhGóc nhìn được đề xuấtCác thành phần chính cần bao gồm
Lãnh đạo cấp cao (CxO)“Tại sao chúng ta lại thực hiện dự án này? Nó phù hợp với chiến lược nào?”Motivation ViewpointStakeholder, Driver, Goal, Outcome, Course of Action
Kiến trúc sư Doanh nghiệp/Kinh doanh“Những năng lực nào là cần thiết để thực hiện chiến lược của chúng ta?”Strategy to Capability ViewGoal, Course of Action, Capability, Resource
Kiến trúc sư Giải pháp/Ứng dụng“Các ứng dụng sẽ tương tác với nhau như thế nào để cung cấp dịch vụ mới?”Application Cooperation ViewpointApplication Component, Application Service, Application Interface, Flow
Quản lý Chương trình/Dự án“Làm thế nào để đảm bảo các yêu cầu của dự án đều bắt nguồn từ các mục tiêu kinh doanh?”Goal Realization ViewpointGoal, Requirement, Constraint, Core Elements (Process, Application)
Đội ngũ Hạ tầng/Vận hành“Phần mềm X sẽ được triển khai trên phần cứng nào? Nó phụ thuộc vào những dịch vụ hạ tầng nào?”Implementation and Deployment ViewpointApplication Component, Artifact, Node, System Software, Device
Nhà phân tích Quy trình Kinh doanh“Các quy trình kinh doanh khác nhau phối hợp với nhau như thế nào?”Business Process Cooperation ViewpointBusiness Process, Business Actor, Business Role, Business Object

Ví dụ chi tiết: Thiết kế tính năng Mobile Banking mới

Hãy xem cách chúng ta có thể tạo ra các khung nhìn khác nhau cho các bên liên quan khác nhau từ một mô hình cơ bản duy nhất, trong bối cảnh Archi Banking Group ra mắt một tính năng mới.

  • Kịch bản: Archi Banking Group đang triển khai tính năng “Thanh toán Tức thời” (Instant Payment) trong ứng dụng di động của mình.
  • Why (Câu hỏi kinh doanh): “Làm thế nào để chúng ta trình bày cho ban giám đốc rằng dự án này phù hợp với chiến lược ‘Ưu tiên Kỹ thuật số’ (Digital First), đồng thời chỉ cho các nhà phát triển thấy các dịch vụ di động mới cần tích hợp với các hệ thống ‘Core Banking’ và ‘Cổng thanh toán’ hiện có như thế nào?”
  • What (Mô hình cơ bản thống nhất):
    Chúng ta sẽ định nghĩa một tập hợp các thành phần kiến trúc liên quan đến dự án này.
  • Goal: “Tăng cường Tương tác Kỹ thuật số”.
  • Course of Action: “Dự án Thanh toán Di động”.
  • Business Service: “Dịch vụ Thanh toán Tức thời”.
  • Application Component: “Ứng dụng Di động”, “Hệ thống Core Banking”, “Cổng thanh toán”.
  • Application Service: “Dịch vụ Thanh toán Tức thời”, “Dịch vụ Xác thực Người dùng”.

Bước 1: Định nghĩa các thành phần chung

Bước 2: Tạo Khung nhìn 1 (Goal Realization View cho Ban Giám đốc)

Bước 3: Tạo Khung nhìn 2 (Application Cooperation View cho Kiến trúc sư)

PlantUML diagram

Lưu ý quan trọng: Ví dụ này minh họa một cách mạnh mẽ nguyên tắc “tách biệt giữa mô hình và khung nhìn” (separation of model and view). Toàn bộ kiến thức về dự án được định nghĩa trong một mô hình cơ sở duy nhất. Sau đó, các khung nhìn khác nhau được tạo ra bằng cách chọn lọc và trình bày các phần của mô hình đó theo những cách khác nhau để phù hợp với từng đối tượng. Đây là dấu hiệu của một thực hành EA trưởng thành, cho phép duy trì sự nhất quán của kiến trúc trong khi vẫn đảm bảo giao tiếp hiệu quả và phù hợp với ngữ cảnh.

Kết luận

Chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình khám phá ArchiMate 3.2, từ những viên gạch nền tảng đầu tiên, đi sâu vào từng lớp kiến trúc, tìm hiểu sức mạnh của việc kết nối chiến lược với thực thi, và cuối cùng là nghệ thuật giao tiếp thông qua các góc nhìn kiến trúc. ArchiMate không chỉ là một công cụ vẽ kỹ thuật; nó là một ngôn ngữ mạnh mẽ để tư duy, phân tích, và truyền đạt về sự phức tạp của doanh nghiệp hiện đại.Với các ví dụ thực tế từ ngành ngân hàng, sản xuất, cùng với các sơ đồ minh họa đi kèm, bạn giờ đây đã có trong tay bộ công cụ cần thiết để bắt đầu áp dụng ArchiMate vào công việc của mình. Chìa khóa để trở thành một chuyên gia không nằm ở việc ghi nhớ mọi ký hiệu, mà ở việc thực hành thường xuyên. Hãy bắt đầu từ những quy trình nhỏ trong tổ chức của bạn, thử mô hình hóa chúng, đặt ra những câu hỏi “tại sao, cái gì, như thế nào”, và dần dần xây dựng một bức tranh kiến trúc tổng thể, mạch lạc. Con đường chinh phục Kiến trúc Doanh nghiệp với ArchiMate đang rộng mở phía trước.


Bình luận về bài viết này