ArchiMate 3.2: Thanh trường kiếm của Enterprise Architect – Phần 3

Cỗ máy Số – Mô hình hóa Lớp Ứng dụng & Công nghệ

Giới thiệu: Từ Nhu cầu Kinh doanh đến Giải pháp Kỹ thuật

Nếu Lớp Kinh doanh mô tả “cái gì” và “tại sao”, thì Lớp Ứng dụng và Công nghệ mô tả “làm thế nào” về mặt kỹ thuật. Các lớp này là cầu nối quan trọng, chuyển đổi các yêu cầu kinh doanh thành một bối cảnh CNTT cụ thể, hữu hình. Đây là nơi kiến trúc sư phần mềm và hạ tầng tìm thấy tiếng nói chung với kiến trúc sư doanh nghiệp.

Lớp Ứng dụng: Phần mềm vận hành Doanh nghiệp

Lớp này mô tả danh mục các ứng dụng của một tổ chức, cách chúng được cấu trúc và cách chúng tương tác với nhau.

Các thành phần chính:

  • Application Component: Một khối phần mềm có thể triển khai, tự chứa và có thể thay thế. Ví dụ: “Hệ thống CRM”, “Ứng dụng Mobile Banking”, “Hệ thống ERP”.
  • Application Service: Một chức năng ứng dụng được đóng gói và cung cấp cho môi trường của nó (cho người dùng hoặc các ứng dụng khác). Ví dụ: “Dịch vụ tra cứu thông tin khách hàng”, “Dịch vụ xử lý thanh toán”.
  • Application Interface: Một điểm truy cập nơi một Application Service được cung cấp. Ví dụ: “API Thanh toán”, “Giao diện web CRM”.
  • Data Object: Một cấu trúc dữ liệu được sử dụng bởi các thành phần ứng dụng. Ví dụ: “Đối tượng Khách hàng”, “Đối tượng Sản phẩm”.
  • Góc nhìn hợp tác ứng dụng (Application Cooperation Viewpoint): Đây là một góc nhìn kiến trúc (viewpoint) hữu ích để hiển thị cách các Application Component khác nhau tương tác với nhau thông qua các Application Service để thực hiện một chức năng kinh doanh lớn hơn.

Lớp Công nghệ: Nền tảng của tất cả

Lớp này mô tả cơ sở hạ tầng phần cứng và phần mềm cần thiết để hỗ trợ Lớp Ứng dụng.

Các thành phần chính:

  • Node: Một tài nguyên tính toán, có thể là vật lý hoặc ảo.
  • Device: Một thiết bị phần cứng vật lý. Ví dụ: “Máy chủ vật lý”, “Router”, “Switch”.
  • System Software: Phần mềm vận hành hạ tầng, hỗ trợ các ứng dụng. Ví dụ: “Windows Server 2022”, “Cơ sở dữ liệu Oracle”, “Phần mềm ảo hóa VMware”.
  • Technology Service: Một dịch vụ hạ tầng được cung cấp bởi các thành phần công nghệ. Ví dụ: “Dịch vụ lưu trữ”, “Dịch vụ cơ sở dữ liệu”, “Dịch vụ nhắn tin”.
  • Communication Network: Cơ sở hạ tầng truyền thông kết nối các thiết bị. Ví dụ: “Mạng LAN văn phòng”, “Internet”.

Một trong những cải tiến quan trọng trong ArchiMate 3.2 là việc làm rõ mối quan hệ trong Lớp Công nghệ, đặc biệt là giữa Node, Device và System Software. Trước đây, các khái niệm này có thể bị gộp chung. Giờ đây, ArchiMate cho phép mô hình hóa chính xác hơn thực tế của hạ tầng hiện đại. Một

Node là một khái niệm trừu tượng về một môi trường thực thi. Nó có thể được hiện thực hóa trực tiếp bởi một Device (máy chủ vật lý) hoặc được tạo ra bởi System Software (như một máy ảo trên hypervisor). Sự thay đổi này không chỉ mang tính học thuật; nó phản ánh trực tiếp sự trỗi dậy của điện toán đám mây và ảo hóa, cho phép kiến trúc sư mô hình hóa các lớp IaaS (Hạ tầng như một Dịch vụ) với độ chính xác cao hơn nhiều.

Ví dụ chi tiết: Hạ tầng xử lý thanh toán của Archi Banking Group

Hãy xây dựng một sơ đồ kiến trúc đầy đủ (full-stack) cho dịch vụ xử lý thanh toán, dựa trên nghiên cứu tình huống của Archi Banking Group và BIAN.

  • Kịch bản: Một khách hàng thực hiện thanh toán qua ứng dụng di động của ngân hàng.
  • Why (Câu hỏi kinh doanh): “Nếu chúng ta cần bảo trì máy chủ cơ sở dữ liệu giao dịch chính, những quy trình kinh doanh và ứng dụng nào sẽ bị ảnh hưởng, và rủi ro tuân thủ là gì?”
  • What (Các thành phần ArchiMate):
    • Business Process: “Xử lý Thanh toán của Khách hàng”.
    • Application Service: “Dịch vụ Xử lý Thanh toán”.
    • Application Component: “Ứng dụng Thanh toán” và “Hệ thống CRM”.
    • Data Object: “Giao dịch Thanh toán”.
    • Technology Service: “Dịch vụ CSDL Giao dịch”.
    • System Software: “Cơ sở dữ liệu Oracle”.
    • Node: “Máy chủ CSDL Chính”.
    • Device: “Máy chủ vật lý Dell PowerEdge”.

Sơ đồ này sẽ thể hiện chuỗi liên kết từ trên xuống dưới, từ kinh doanh đến công nghệ.

Sơ đồ này chính là câu trả lời trực quan cho câu hỏi kinh doanh đã đặt ra. Bằng cách truy vết các mối quan hệ phụ thuộc từ dưới lên, bắt đầu từ `Device` “Máy chủ Dell PowerEdge”, một nhà quản lý có thể thấy ngay lập tức rằng việc bảo trì thiết bị này sẽ ảnh hưởng đến `Node`, `System Software`, `Technology Service`, sau đó là `Application Component` và cuối cùng là `Business Process`. Đây chính là sức mạnh cốt lõi của ArchiMate trong việc phân tích tác động và quản lý rủi ro.

  • Lưu ý quan trọng: Các mối quan hệ xuyên lớp
  • Khả năng liên kết các lớp khác nhau là nơi ArchiMate thực sự tỏa sáng.
  • Việc hiểu các mẫu quan hệ phổ biến là chìa khóa để xây dựng các mô hình có thể truy vết được.
Yếu tố lớp trênMối quan hệYếu tố lớp dướiÝ nghĩa điển hình
Business ProcessServing (được phục vụ bởi)Application ServiceMột quy trình kinh doanh được hỗ trợ bởi một chức năng ứng dụng.
Application ServiceRealization (được hiện thực hóa bởi)Application ComponentMột thành phần phần mềm cụ thể cung cấp dịch vụ ứng dụng.
Application ComponentServing (được phục vụ bởi)Technology ServiceMột ứng dụng sử dụng một dịch vụ hạ tầng (ví dụ: dịch vụ CSDL).
Application ComponentAssignment (được gán cho)NodeMột ứng dụng được triển khai và chạy trên một tài nguyên tính toán.
Technology ServiceRealization (được hiện thực hóa bởi)Node / System Software / DeviceMột dịch vụ hạ tầng được cung cấp bởi các thành phần công nghệ.

Bình luận về bài viết này