Hướng dẫn Chi tiết về các Pha của TOGAF ADM cho Người Thực Hành
Phần này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, từng bước qua mỗi pha của ADM, bao gồm mục tiêu, đầu vào, đầu ra, các hoạt động cốt lõi và các ví dụ trực quan hóa bằng ArchiMate.
2.1 Pha Sơ bộ (Preliminary Phase) – Đặt Nền Móng
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Chuẩn bị và khởi tạo các hoạt động để đáp ứng chỉ thị kinh doanh, xác định và thiết lập Năng lực Kiến trúc mong muốn của tổ chức. Pha này không tạo ra kiến trúc mà tạo ra khả năng để thực hiện công việc kiến trúc. |
| Đầu vào chính | – Chiến lược kinh doanh, mục tiêu và động lực của tổ chức; – Các khung phương pháp luận kiến trúc khác (nếu có); – Chiến lược quản trị CNTT. |
| Hoạt động cốt lõi | 1. Xác định phạm vi các tổ chức bị ảnh hưởng: Xác định các bộ phận, phòng ban sẽ chịu tác động của Năng lực EA. 2. Xác nhận các khung quản trị và hỗ trợ: Tích hợp với các khung quản trị hiện có. 3. Định nghĩa và thành lập đội ngũ và tổ chức EA: Xác định vai trò, trách nhiệm của Hội đồng Kiến trúc và đội ngũ kiến trúc sư. 4. Xác định và thiết lập các Nguyên tắc Kiến trúc: Tạo ra bộ nguyên tắc cốt lõi để định hướng mọi quyết định kiến trúc. 5. Tùy chỉnh khung TOGAF: Điều chỉnh phương pháp, nội dung và công cụ của TOGAF cho phù hợp với tổ chức. |
| Đầu ra chính | – Mô hình Tổ chức cho Kiến trúc Doanh nghiệp; – Khung Kiến trúc đã được tùy chỉnh; – Các Nguyên tắc Kiến trúc đã được thiết lập; – Kho lưu trữ Kiến trúc ban đầu; Yêu cầu về công cụ kiến trúc. |
Pha Sơ bộ là giai đoạn chuẩn bị quan trọng, thường bị đánh giá thấp nhưng lại quyết định phần lớn đến sự thành công của toàn bộ nỗ lực kiến trúc. Nhiều đội ngũ thường vội vã chuyển sang Pha A để “bắt đầu kiến trúc”, nhưng chính pha này mới là nơi đặt nền móng cho quản trị, công cụ, cấu trúc đội ngũ và sự chấp thuận từ các bên liên quan. Việc bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài pha này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thất bại ở các giai đoạn sau.
Pha A bắt đầu với một “Yêu cầu Công việc Kiến trúc”, nhưng ai sẽ nhận yêu cầu này? Nó được xử lý như thế nào? Nguyên tắc nào sẽ định hướng cho phản hồi? Pha Sơ bộ trả lời tất cả những câu hỏi này bằng cách thành lập Hội đồng Kiến trúc, định nghĩa quy trình quản trị, và tùy chỉnh khung làm việc. Nếu không có nền tảng này, đội ngũ EA sẽ hoạt động trong một môi trường chân không, thiếu thẩm quyền, quy trình và các nguyên tắc chỉ đạo. Do đó, sự thành công của toàn bộ chu trình ADM phụ thuộc một cách nhân quả vào sự kỹ lưỡng của Pha Sơ bộ. Một tổ chức đầu tư thời gian vào đây để đảm bảo sự đồng thuận, định nghĩa rõ vai trò và tùy chỉnh quy trình sẽ có khả năng cao hơn nhiều trong việc thấy kiến trúc của mình được chấp nhận và sử dụng.
2.2 Pha A: Tầm nhìn Kiến trúc (Architecture Vision) – Định nghĩa “Tại sao” và “Cái gì”
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Phát triển một tầm nhìn cấp cao về các năng lực và giá trị kinh doanh sẽ được mang lại bởi kiến trúc doanh nghiệp được đề xuất, và nhận được sự chấp thuận cho một “Bản Mô tả Công việc Kiến trúc” (Statement of Architecture Work – SOW). |
| Đầu vào chính | Yêu cầu Công việc Kiến trúc (Request for Architecture Work); các nguyên tắc, mục tiêu và động lực kinh doanh; Kho lưu trữ Kiến trúc đã có nội dung. |
| Hoạt động cốt lõi | 1. Thành lập dự án kiến trúc. 2. Xác định các bên liên quan, mối quan tâm và yêu cầu kinh doanh. 3. Phát triển Tầm nhìn Kiến trúc. 4. Định nghĩa các đề xuất giá trị và KPI của kiến trúc mục tiêu. 5. Phát triển SOW và đảm bảo sự chấp thuận. |
| Đầu ra chính | – Bản Mô tả Công việc Kiến trúc (SOW) đã được phê duyệt; – Tài liệu Tầm nhìn Kiến trúc; – Đánh giá Năng lực; – Các mục tiêu và động lực kinh doanh đã được tinh chỉnh; – Kế hoạch Truyền thông. |
Pha A được xem là pha “chỉ đạo” của ADM. Nó chuyển hóa một nhu cầu kinh doanh thành một kế hoạch cụ thể cho công việc kiến trúc. Hoạt động chính là tương tác với các bên liên quan để hiểu rõ các động lực và mục tiêu của họ, từ đó tạo ra một cái nhìn cấp cao, đầy tham vọng về kiến trúc mục tiêu. Tầm nhìn này phải thể hiện rõ giá trị kinh doanh và nhận được sự phê duyệt chính thức để tiếp tục.
Để trực quan hóa các khái niệm này, ArchiMate cung cấp các phần tử trong lớp Động lực (Motivation) và Chiến lược (Strategy). Một Góc nhìn Bên liên quan (Stakeholder Viewpoint) là công cụ hoàn hảo để mô hình hóa mối quan hệ này.Ví dụ: Một quy định mới của chính phủ (Driver) ảnh hưởng đến Giám đốc Tuân thủ (Stakeholder), thúc đẩy họ đặt ra Goal (Mục tiêu) là tuân thủ 100%, và mục tiêu này được hiện thực hóa bằng một Outcome (Kết quả) cụ thể là không bị phạt.

2.3 Pha B: Kiến trúc Kinh doanh (Business Architecture) – Mô hình hóa Doanh nghiệp
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Phát triển một sự hiểu biết chi tiết về kiến trúc kinh doanh hiện tại (baseline) và mong muốn (target) để hỗ trợ Tầm nhìn Kiến trúc. |
| Đầu vào chính | SOW đã được phê duyệt; Tầm nhìn Kiến trúc; Kho lưu trữ Kiến trúc; các nguyên tắc, mục tiêu và động lực kinh doanh. |
| Hoạt động cốt lõi | 1. Lựa chọn các mô hình tham chiếu, góc nhìn và công cụ. 2. Phát triển Mô tả Kiến trúc Kinh doanh Baseline. 3. Phát triển Mô tả Kiến trúc Kinh doanh Target. 4. Thực hiện phân tích khoảng trống (gap analysis). 5. Định nghĩa các thành phần lộ trình ứng viên. |
| Đầu ra chính | Bản nháp Tài liệu Định nghĩa Kiến trúc (chứa Kiến trúc Kinh doanh Baseline và Target); Bản nháp Đặc tả Yêu cầu Kiến trúc; các thành phần Kiến trúc Kinh doanh cho Lộ trình Kiến trúc. |
Đây là pha đầu tiên tập trung vào một miền kiến trúc cụ thể. Nó bao gồm việc tài liệu hóa chiến lược, quản trị, cấu trúc tổ chức và các quy trình kinh doanh chính của doanh nghiệp. Tại đây, các mục tiêu trừu tượng từ Pha A được chuyển thành các khái niệm kinh doanh hữu hình như
Business Process (Quy trình Kinh doanh), Business Function (Chức năng Kinh doanh), và Business Service (Dịch vụ Kinh doanh). Một kỹ thuật quan trọng được giới thiệu ở đây là phân tích khoảng trống (gap analysis) — xác định những gì cần thay đổi giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mục tiêu.
Ví dụ: Một Góc nhìn Hợp tác Quy trình Kinh doanh (Business Process Cooperation Viewpoint) có thể được sử dụng để minh họa cách các quy trình kinh doanh tương tác với nhau để cung cấp một dịch vụ cho khách hàng.

2.4 Pha C: Kiến trúc Hệ thống Thông tin (Information Systems Architectures) – Bản thiết kế Ứng dụng và Dữ liệu
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Phát triển các kiến trúc mục tiêu cho miền Hệ thống Thông tin, bao gồm cả Kiến trúc Dữ liệu (Data Architecture) và Kiến trúc Ứng dụng (Application Architecture). |
| Đầu vào chính | Tầm nhìn Kiến trúc; Kiến trúc Kinh doanh Baseline và Target; Kho lưu trữ Kiến trúc. |
| Hoạt động cốt lõi | Phát triển mô tả Baseline và Target cho kiến trúc Dữ liệu và Ứng dụng; Thực hiện phân tích khoảng trống; Định nghĩa các thành phần lộ trình ứng viên cho Hệ thống Thông tin. |
| Đầu ra chính | Bản nháp Tài liệu Định nghĩa Kiến trúc (chứa Kiến trúc Dữ liệu/Ứng dụng Baseline và Target); các thành phần kiến trúc Dữ liệu/Ứng dụng cho Lộ trình Kiến trúc. |
Pha C có thể được chia thành hai luồng song song: Kiến trúc Dữ liệu và Kiến trúc Ứng dụng. Kiến trúc Dữ liệu định nghĩa các tài sản dữ liệu logic và vật lý cùng các tài nguyên quản lý dữ liệu. Kiến trúc Ứng dụng định nghĩa danh mục các ứng dụng, sự tương tác của chúng và mối quan hệ của chúng với các quy trình kinh doanh. Mục tiêu là tạo ra một bản thiết kế chi tiết về cách các hệ thống và dữ liệu sẽ hỗ trợ cho Kiến trúc Kinh doanh từ Pha B.
Ví dụ: Một Góc nhìn Hợp tác Ứng dụng (Application Cooperation Viewpoint) rất hữu ích để mô tả toàn cảnh ứng dụng của tổ chức. Nó mô hình hóa cách các
Application Component (Thành phần Ứng dụng) khác nhau (ví dụ: “Hệ thống CRM”, “Hệ thống ERP”) tương tác với nhau thông qua các Application Interface (Giao diện Ứng dụng) và trao đổi các Data Object (Đối tượng Dữ liệu) (ví dụ: “Đơn hàng của khách hàng”).

2.5 Pha D: Kiến trúc Công nghệ (Technology Architecture) – Hạ tầng Nền tảng
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Phát triển Kiến trúc Công nghệ mục tiêu để hỗ trợ các thành phần kinh doanh, dữ liệu và ứng dụng đã được định nghĩa trước đó. |
| Đầu vào chính | Kiến trúc Kinh doanh/Dữ liệu/Ứng dụng; Kho lưu trữ Kiến trúc; các Nguyên tắc Công nghệ. |
| Hoạt động cốt lõi | Phát triển mô tả Kiến trúc Công nghệ Baseline và Target; Thực hiện phân tích khoảng trống; Định nghĩa các thành phần lộ trình ứng viên. |
| Đầu ra chính | Bản nháp Tài liệu Định nghĩa Kiến trúc (chứa Kiến trúc Công nghệ Baseline và Target); các thành phần Kiến trúc Công nghệ cho Lộ trình Kiến trúc. |
Pha này tập trung vào lớp nền tảng của kiến trúc. Nó mô tả các thành phần công nghệ logic và vật lý — phần cứng, phần mềm và hạ tầng mạng — cần thiết để chạy các ứng dụng và quản lý dữ liệu. Điều này bao gồm việc lựa chọn các nền tảng công nghệ, định nghĩa các thành phần hạ tầng và tạo ra một lộ trình công nghệ.
Ví dụ: Một sơ đồ Kiến trúc Công nghệ (Technology Architecture diagram) sẽ minh họa ngăn xếp hạ tầng. Nó cho thấy cách các
Application Component (từ Pha C) được triển khai trên System Software (Phần mềm Hệ thống) (ví dụ: “Máy chủ Ứng dụng”, “Máy chủ Cơ sở dữ liệu”), và các phần mềm này lại chạy trên các Device (Thiết bị) vật lý hoặc ảo (còn gọi là Node), được kết nối bởi một Communication Network (Mạng Truyền thông).

2.6 Pha E: Cơ hội và Giải pháp (Opportunities and Solutions) – Vạch ra Lộ trình
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Tổng hợp các phân tích khoảng trống từ các Pha B, C, và D, xác định các dự án triển khai chính (gói công việc), và tạo ra phiên bản hoàn chỉnh ban đầu của Lộ trình Kiến trúc (Architecture Roadmap). |
| Đầu vào chính | Bản nháp Tài liệu Định nghĩa Kiến trúc (tất cả các miền); Bản nháp Đặc tả Yêu cầu Kiến trúc; các thành phần lộ trình ứng viên. |
| Hoạt động cốt lõi | 1. Tổng hợp kết quả phân tích khoảng trống. 2. Xây dựng chiến lược triển khai và di chuyển. 3. Xác định và nhóm các gói công việc chính. 4. Xác định các Kiến trúc Chuyển tiếp (Transition Architectures). 5. Tạo Lộ trình Kiến trúc. |
| Đầu ra chính | Lộ trình Kiến trúc; Kế hoạch Triển khai và Di chuyển (bản nháp); Tài liệu Định nghĩa Kiến trúc được cập nhật. |
Đây là một pha chuyển tiếp quan trọng, di chuyển từ “thiết kế” sang “lập kế hoạch”. Nó bao gồm việc xem xét toàn diện các thay đổi cần thiết trên tất cả các miền, nhóm chúng thành các gói công việc hoặc dự án logic. Pha này đánh giá tính khả thi, giá trị kinh doanh và sự phụ thuộc để tạo ra một lộ trình chiến lược, phác thảo
cách thức đạt được kiến trúc mục tiêu theo thời gian, có thể thông qua một loạt các Transition Architectures (Kiến trúc Chuyển tiếp) trung gian.
Ví dụ: Một sơ đồ Lộ trình Kiến trúc (Architecture Roadmap diagram) sử dụng các phần tử Plateau để đại diện cho các trạng thái kiến trúc ổn định (ví dụ: “Baseline,” “Chuyển tiếp 1,” “Mục tiêu”). Các phần tử Gap (Khoảng trống) sẽ mô hình hóa một cách tường minh công việc cần thiết để di chuyển giữa các plateau. Các Work Package (Gói công việc) sẽ được hiển thị để hiện thực hóa các khoảng trống này, cung cấp một kế hoạch trực quan cho việc di chuyển.

2.7 Pha F: Lập kế hoạch Di chuyển (Migration Planning) – Từ Bản thiết kế đến Kế hoạch Hành động
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Hoàn thiện Kế hoạch Triển khai và Di chuyển chi tiết, cùng với Lộ trình Kiến trúc, đảm bảo nó được phối hợp với các chức năng quản lý danh mục và dự án của doanh nghiệp. |
| Đầu vào chính | Lộ trình Kiến trúc (từ Pha E); Tài liệu Định nghĩa Kiến trúc; Chiến lược Triển khai và Di chuyển. |
| Hoạt động cốt lõi | 1. Ưu tiên hóa các dự án di chuyển. 2. Ước tính yêu cầu về nguồn lực và thời gian. 3. Thực hiện phân tích chi phí/lợi ích và đánh giá rủi ro. 4. Hoàn thiện Kế hoạch Triển khai và Di chuyển. |
| Đầu ra chính | Kế hoạch Triển khai và Di chuyển (chi tiết); Lộ trình Kiến trúc đã hoàn thiện; Tài liệu Định nghĩa Kiến trúc đã hoàn thiện; Mô hình Quản trị Triển khai. |
Pha này mô tả công việc biến lộ trình chiến lược từ Pha E thành một kế hoạch hành động chi tiết, cụ thể. Nó đòi hỏi sự phối hợp sâu sắc với các nhà quản lý danh mục và dự án. Các hoạt động bao gồm phân tích chi phí/lợi ích, đánh giá rủi ro, và lập lịch trình chi tiết cho các gói công việc để tạo ra một dòng thời gian triển khai xác định.
2.8 Pha G: Quản trị Triển khai (Implementation Governance) – Đảm bảo Tuân thủ Kiến trúc
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Cung cấp sự giám sát về mặt kiến trúc cho các dự án triển khai, đảm bảo chúng tuân thủ kiến trúc mục tiêu. |
| Đầu vào chính | Kế hoạch Triển khai và Di chuyển; Hợp đồng Kiến trúc đã ký; Kho lưu trữ Kiến trúc. |
| Hoạt động cốt lõi | 1. Xác nhận phạm vi và ưu tiên triển khai. 2. Hướng dẫn phát triển giải pháp. 3. Thực hiện các đánh giá tuân thủ. 4. Quản lý các yêu cầu thay đổi kiến trúc phát sinh từ việc triển khai. |
| Đầu ra chính | Các giải pháp tuân thủ kiến trúc; các đánh giá tuân thủ; các yêu cầu thay đổi; Kho lưu trữ Kiến trúc được cập nhật. |
Pha G giải thích vai trò của kiến trúc sư trong suốt vòng đời triển khai. Vai trò này không phải là quản lý dự án, mà là quản trị dự án từ góc độ kiến trúc. Điều này liên quan đến việc tiến hành các đánh giá tuân thủ để đảm bảo giải pháp đang được xây dựng tuân thủ kiến trúc đã được thống nhất và quản lý Architecture Contract (Hợp đồng Kiến trúc) — một tài liệu quan trọng chính thức hóa thỏa thuận giữa đội ngũ kiến trúc và đội ngũ triển khai.
Pha G có thể được xem là pha “bảo vệ giá trị”. Khoản đầu tư đáng kể vào việc phát triển kiến trúc (Pha A-F) tạo ra một kế hoạch được thiết kế để mang lại giá trị kinh doanh cụ thể. Tuy nhiên, các dự án triển khai thường chịu áp lực phải cắt giảm chi phí hoặc đáp ứng các thời hạn chặt chẽ, dẫn đến các sai lệch so với kiến trúc mục tiêu. Mỗi sai lệch, dù nhỏ, đều có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn, bảo mật, khả năng mở rộng hoặc khả năng tương tác của giải pháp cuối cùng, do đó làm xói mòn giá trị kinh doanh đã được lên kế hoạch. Pha G, thông qua các đánh giá tuân thủ và giám sát quản trị, hoạt động như một cổng kiểm soát chất lượng. Nó đảm bảo rằng sản phẩm
được xây dựng chính là sản phẩm đã được thiết kế. Do đó, Pha G không phải là gánh nặng hành chính; nó là pha thiết yếu bảo vệ ROI của toàn bộ nỗ lực kiến trúc.
2.9 Pha H: Quản lý Thay đổi Kiến trúc (Architecture Change Management) – Phát triển Kiến trúc
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Thiết lập một quy trình để quản lý các thay đổi đối với kiến trúc sau khi nó đã được triển khai, đảm bảo nó vẫn phù hợp và hiệu quả trong suốt vòng đời của mình. |
| Đầu vào chính | Các giải pháp đã triển khai tuân thủ kiến trúc; Yêu cầu thay đổi kiến trúc (do thay đổi công nghệ hoặc kinh doanh); các đánh giá tuân thủ. |
| Hoạt động cốt lõi | 1. Giám sát các thay đổi về công nghệ và kinh doanh. 2. Đánh giá các yêu cầu thay đổi và tác động của chúng. 3. Quyết định xem nên bắt đầu một chu trình ADM mới hay thực hiện một thay đổi bảo trì nhỏ. |
| Đầu ra chính | Các cập nhật kiến trúc (cho các thay đổi nhỏ); Yêu cầu Công việc Kiến trúc mới (cho các thay đổi lớn); khung kiến trúc và các nguyên tắc được cập nhật. |
Pha này mô tả quy trình đảm bảo kiến trúc là một thực thể “sống”. Nó phác thảo cách xử lý các yếu tố kích hoạt sự thay đổi, chẳng hạn như công nghệ mới, chiến lược kinh doanh thay đổi, hoặc các đánh giá sau triển khai. Một quyết định quan trọng trong pha này là liệu một thay đổi có đủ nhỏ để chỉ cần một bản cập nhật đơn giản hay đủ lớn để cần một Yêu cầu Công việc Kiến trúc mới, từ đó khởi tạo một chu trình ADM mới.
2.10 Hệ Thống Thần kinh Trung ương: Quản lý Yêu cầu (Requirements Management)
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Mục đích | Quản lý các yêu cầu kiến trúc trong suốt chu trình ADM. |
| Đầu vào chính | Các đầu ra liên quan đến yêu cầu từ tất cả các pha ADM. |
| Hoạt động cốt lõi | Xác định, tài liệu hóa và thiết lập baseline cho các yêu cầu; Giám sát các thay đổi; Đánh giá tác động của các yêu cầu đã thay đổi đối với tất cả các pha. |
| Đầu ra chính | Kho lưu trữ Yêu cầu được cập nhật; Báo cáo Tác động của Yêu cầu (Requirements Impact Statement). |
Quản lý Yêu cầu không phải là một pha riêng lẻ mà là một quy trình liên tục, xuyên suốt và tương tác với tất cả các pha khác của ADM. Nó hoạt động như một kho lưu trữ trung tâm cho tất cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng, đảm bảo chúng được xác định, lưu trữ và truy vết trong suốt vòng đời kiến trúc.
Requirements Impact Statement là một đầu ra quan trọng, đánh giá các hiệu ứng gợn sóng của một thay đổi trên toàn bộ kiến trúc.
