Phần 3: Blockchain – Lớp Nền Tảng cho Niềm Tin và Hiệu Quả
Trong khi các công nghệ như AI/ML tối ưu hóa khía cạnh hiệu quả và chính xác của mô hình P2P tập trung, chúng không giải quyết được vấn đề cốt lõi về lòng tin và tính minh bạch. Blockchain, với các đặc tính kiến trúc độc đáo của nó, có thể cung cấp một lớp nền tảng để tái thiết lập niềm tin trong hệ sinh thái cho vay ngang hàng. Nó không chỉ là một cơ sở dữ liệu, mà là một cơ chế tạo ra sự đồng thuận và sự thật không thể chối cãi.

3.1. Các Nguyên Tắc Cốt Lõi: Tính phi tập trung, bất biến và minh bạch như một giải pháp cho các vấn đề của P2P
Ba nguyên tắc nền tảng của công nghệ blockchain tạo nên giá trị đột phá của nó:
- Phi tập trung (Decentralization): Trong một hệ thống truyền thống, mọi dữ liệu và quyền lực đều tập trung tại một máy chủ trung tâm do một tổ chức kiểm soát. Ngược lại, blockchain phân tán quyền kiểm soát và dữ liệu trên một mạng lưới gồm nhiều máy tính (nút) ngang hàng. Không một thực thể đơn lẻ nào có thể đơn phương thay đổi dữ liệu hay các quy tắc của hệ thống. Trong P2P Lending, điều này có nghĩa là nền tảng không còn là “chúa tể” của dữ liệu. Nó giúp loại bỏ rủi ro gian lận từ chính công ty P2P, tăng cường khả năng chống kiểm duyệt và loại bỏ điểm lỗi đơn (single point of failure).
- Bất biến (Immutability): Một khi một giao dịch đã được xác thực và ghi vào một khối (block) trên chuỗi, nó gần như không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ. Mỗi khối được liên kết với khối trước đó thông qua một “mã băm” mật mã (cryptographic hash). Bất kỳ sự thay đổi nào trong một khối sẽ làm thay đổi mã băm của nó, dẫn đến việc phá vỡ toàn bộ chuỗi liên kết sau đó và sẽ bị mạng lưới ngay lập tức phát hiện và từ chối. Tính bất biến này tạo ra một sổ cái kế toán kỹ thuật số vĩnh viễn và không thể giả mạo, giải quyết triệt để vấn đề gian lận và thiếu minh bạch trong việc ghi nhận các khoản vay và thanh toán của P2P truyền thống.
- Minh bạch (Transparency): Mặc dù không phải tất cả blockchain đều công khai hoàn toàn, nhưng chúng được thiết kế để cung cấp sự minh bạch có kiểm soát. Trong một mạng lưới blockchain được cấp phép (permissioned), các bên liên quan được ủy quyền (như người vay, người cho vay, cơ quan quản lý, kiểm toán viên) có thể xem và xác thực các giao dịch theo thời gian thực. Điều này tạo ra một “nguồn sự thật duy nhất” (single source of truth) cho tất cả các bên, loại bỏ sự mập mờ và tranh chấp phát sinh từ việc mỗi bên giữ một sổ sách riêng.
Sự kết hợp của ba nguyên tắc này chuyển đổi mô hình P2P từ “tin tưởng vào nền tảng” sang “tin tưởng vào giao thức”. Các nhà đầu tư và cơ quan quản lý không còn phải mù quáng tin vào báo cáo của công ty P2P; họ có thể trực tiếp xác minh tính toàn vẹn của danh mục cho vay trên một sổ cái chung.
3.2. Hợp Đồng Thông Minh (Smart Contracts): Tự động hóa toàn diện vòng đời khoản vay
Hợp đồng thông minh là ứng dụng mạnh mẽ nhất của blockchain trong lĩnh vực tài chính. Chúng là các đoạn mã máy tính được triển khai trên blockchain, có khả năng tự động thực thi các điều khoản của một thỏa thuận khi các điều kiện được lập trình trước được đáp ứng. Chúng hoạt động một cách tự trị, chính xác và không cần sự can thiệp của con người, tuân theo logic “nếu/khi… thì…” (if/when…then…).
Trong P2P Lending, hợp đồng thông minh có thể mã hóa và tự động hóa toàn bộ vòng đời của một khoản vay:
- Khởi tạo Thỏa thuận: Các điều khoản cốt lõi của khoản vay—bao gồm số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn, lịch trả nợ, và các điều khoản về tài sản thế chấp—được ghi vào mã của hợp đồng thông minh.
- Giải ngân tự động: Ngay khi cả người vay và người cho vay ký điện tử vào hợp đồng (xác nhận giao dịch trên blockchain), hợp đồng thông minh sẽ tự động kích hoạt việc chuyển tiền từ ví của người cho vay sang ví của người vay.
- Thu nợ tự động: Hợp đồng thông minh có thể được lập trình để tự động trích một khoản tiền định kỳ từ ví của người vay vào ngày đến hạn và chuyển cho người cho vay. Điều này loại bỏ sự chậm trễ và giảm chi phí quản lý thu nợ.
- Xử lý vi phạm và Thanh lý: Nếu người vay không thực hiện thanh toán đúng hạn, hợp đồng thông minh có thể tự động áp dụng các khoản phí phạt đã được quy định trước. Trong trường hợp vỡ nợ nghiêm trọng, nó có thể tự động kích hoạt quy trình thanh lý tài sản thế chấp (nếu tài sản đã được token hóa và khóa trong hợp đồng).
Việc tự động hóa này mang lại lợi ích to lớn: tăng tốc độ và hiệu quả, giảm đáng kể chi phí vận hành bằng cách loại bỏ các quy trình thủ công, và quan trọng nhất là đảm bảo việc thực thi hợp đồng một cách công bằng, không thiên vị, dựa trên các quy tắc đã được thống nhất.
3.3. Định Danh Phi Tập Trung (DID): Mô hình mới cho định danh chủ quyền và lịch sử tín dụng di động
Một trong những thách thức lớn nhất của P2P Lending là việc xác minh danh tính và xây dựng lịch sử tín dụng đáng tin cậy, đặc biệt là với những người dùng “thin-file”. Các hệ thống định danh truyền thống (như tài khoản ngân hàng, tài khoản mạng xã hội) là các hệ thống tập trung, tạo ra các “ốc đảo dữ liệu” (data silos) bị cô lập và do các công ty kiểm soát. Lịch sử tín dụng của bạn tại một ngân hàng không dễ dàng được công nhận ở một ngân hàng khác.
Định danh Phi tập trung (Decentralized Identifiers – DIDs) là một tiêu chuẩn mới do W3C phát triển, nhằm giải quyết vấn đề này.
- DID là gì? DID là một chuỗi ký tự duy nhất trên toàn cầu mà một cá nhân hay tổ chức có thể tự tạo ra và sở hữu, không phụ thuộc vào bất kỳ cơ quan trung ương nào. Nó hoạt động như một “địa chỉ” vĩnh viễn cho danh tính số của bạn. DID không lưu trữ thông tin cá nhân; thay vào đó, nó trỏ đến một “Tài liệu DID” công khai, chứa các khóa mã hóa để xác thực và các điểm cuối dịch vụ liên quan.
- Chứng thực có thể xác minh (Verifiable Credentials – VCs): Sức mạnh thực sự của DID đến từ VCs. Đây là các chứng thực kỹ thuật số có chữ ký mật mã do một bên phát hành (Issuer) cấp cho một bên nắm giữ (Holder). Ví dụ, một ngân hàng (Issuer) có thể cấp một VC xác nhận “đã hoàn thành KYC” cho DID của bạn (Holder). Bạn có thể lưu trữ VC này trong ví kỹ thuật số của mình và sau đó trình nó cho một nền tảng P2P (Verifier) để chứng minh danh tính mà không cần ngân hàng phải tham gia vào quá trình đó.
- Ứng dụng vào P2P Lending: Mô hình DID/VC cho phép xây dựng một hệ thống danh tiếng và tín dụng di động, do người dùng kiểm soát. Mỗi lần một người vay trả nợ đúng hạn trên nền tảng P2P, nền tảng đó có thể cấp cho họ một VC ghi nhận hành vi tốt này. Theo thời gian, người dùng sẽ tích lũy được một bộ VCs từ nhiều nguồn khác nhau, tạo thành một hồ sơ tín dụng trên chuỗi (on-chain credit history) toàn diện và có thể xác minh được.95 Hồ sơ này có thể được sử dụng trên bất kỳ nền tảng nào chấp nhận tiêu chuẩn DID/VC, phá vỡ các silo dữ liệu và giải quyết trực tiếp vấn đề bất đối xứng thông tin.
3.4. Token Hóa Tài Sản (Asset Tokenization): Mở khóa thanh khoản và tạo ra các hình thức tài sản thế chấp mới
Token hóa là quá trình chuyển đổi quyền đối với một tài sản trong thế giới thực thành một token kỹ thuật số trên blockchain. Quá trình này có tiềm năng cách mạng hóa việc sử dụng tài sản thế chấp trong cho vay.
- Giải quyết vấn đề thanh khoản: Nhiều SME sở hữu các tài sản có giá trị nhưng lại kém thanh khoản, chẳng hạn như bất động sản, máy móc, hàng tồn kho, hoặc các khoản phải thu. Các tài sản này rất khó để định giá và chuyển giao trong hệ thống tài chính truyền thống, do đó khó được chấp nhận làm tài sản thế chấp.
- Tạo ra tài sản thế chấp kỹ thuật số: Bằng cách token hóa, quyền sở hữu đối với các tài sản này có thể được biểu diễn dưới dạng các token trên blockchain. Các token này có các ưu điểm vượt trội:
- Tính phân mảnh (Fractionalization): Một tài sản lớn (như một tòa nhà) có thể được chia thành nhiều token nhỏ, cho phép sở hữu và giao dịch một phần tài sản.
- Tính thanh khoản cao: Các token có thể được giao dịch dễ dàng và nhanh chóng trên các sàn giao dịch tài sản số 24/7.
- Chuyển giao tức thời: Việc chuyển quyền sở hữu token diễn ra gần như ngay lập tức trên blockchain, loại bỏ các thủ tục giấy tờ phức tạp và tốn kém.
- Ứng dụng trong P2P Lending: Một SME có thể token hóa các hóa đơn chưa được thanh toán của mình và sử dụng các token này làm tài sản thế chấp để vay vốn lưu động trên một nền tảng P2P. Nếu SME vỡ nợ, hợp đồng thông minh có thể tự động chuyển quyền sở hữu các token (tức quyền thu hồi công nợ) cho các nhà đầu tư. Điều này mở ra một lớp tài sản thế chấp hoàn toàn mới, giúp các SME dễ dàng tiếp cận vốn hơn và cung cấp cho nhà đầu tư một hình thức bảo đảm an toàn hơn.
Sự kết hợp của bốn yếu tố—nguyên tắc cốt lõi của blockchain, hợp đồng thông minh, DID/VC, và token hóa tài sản—tạo nên một bộ công cụ mạnh mẽ. Chúng không chỉ giải quyết các vấn đề riêng lẻ mà còn tương tác hiệp đồng để tạo ra một mô hình cho vay ngang hàng thế hệ mới: một mô hình được xây dựng trên nền tảng của sự minh bạch có thể kiểm chứng, tự động hóa không thiên vị, danh tính chủ quyền và tài sản thế chấp linh hoạt.
| Vấn đề/Rủi ro | Giải pháp P2P Truyền thống | Hạn chế của Giải pháp Truyền thống | Giải pháp trên nền tảng Blockchain |
| Bất đối xứng thông tin | Chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu do người vay cung cấp và dữ liệu thay thế (AI/ML). | Dữ liệu và mô hình nằm trong “hộp đen”, nhà đầu tư phải tin tưởng vào nền tảng. Dữ liệu bị cô lập trong từng nền tảng. | Định danh Phi tập trung (DID) & Danh tiếng trên chuỗi: Tạo ra hồ sơ tín dụng di động, có thể xác minh và do người dùng kiểm soát, sử dụng được trên nhiều nền tảng. |
| Rủi ro Tín dụng/Vỡ nợ | Dựa vào mô hình chấm điểm tín dụng để định giá rủi ro. Có bộ phận thu hồi nợ. | Mô hình có thể không chính xác. Thu hồi nợ tốn kém và không hiệu quả, đặc biệt với các khoản vay không có tài sản đảm bảo. | Hợp đồng thông minh & Thanh lý tự động: Tự động hóa việc trả nợ. Tự động thanh lý tài sản thế chấp (đã được token hóa) khi vỡ nợ, giảm chi phí và tăng hiệu quả thu hồi. |
| Gian lận Nền tảng | Dựa vào uy tín thương hiệu và kiểm toán định kỳ. | Khó phát hiện các hành vi gian lận tinh vi (ví dụ: mô hình Ponzi, báo cáo sai lệch) cho đến khi quá muộn. | Sổ cái Bất biến & Minh bạch: Mọi giao dịch đều được ghi lại công khai (cho các bên được cấp phép), không thể thay đổi. Cơ quan quản lý có thể giám sát theo thời gian thực. |
| Chi phí Vận hành Cao | Cần đội ngũ nhân sự lớn để thẩm định, quản lý khoản vay, thu hồi nợ, giải quyết tranh chấp. | Chi phí cao làm tăng lãi suất cho người vay và giảm lợi nhuận cho nhà đầu tư. | Hợp đồng thông minh: Tự động hóa hầu hết các quy trình từ giải ngân đến thu nợ, giảm đáng kể chi phí nhân sự và vận hành. |
| Thiếu Thanh khoản Tài sản Đảm bảo | Chủ yếu chấp nhận các tài sản có tính thanh khoản cao (tiền mặt, bất động sản ở một số trường hợp). | Hạn chế khả năng tiếp cận vốn của các SME có tài sản là hàng tồn kho, máy móc, các khoản phải thu. | Token hóa Tài sản: Chuyển đổi các tài sản kém thanh khoản thành các token kỹ thuật số có thể giao dịch, tạo ra một lớp tài sản thế chấp mới và linh hoạt. |
| Thiếu Minh bạch & Khó Kiểm toán | Dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu tập trung, độc quyền của nền tảng. | Kiểm toán viên và cơ quan quản lý phụ thuộc vào báo cáo do nền tảng cung cấp, có thể không chính xác hoặc không đầy đủ. | Sổ cái phân tán: Cung cấp một “nguồn sự thật duy nhất” cho tất cả các bên. Đơn giản hóa và tăng cường độ tin cậy của quy trình kiểm toán. |
Bài Học từ Tài Chính Phi Tập Trung (DeFi): Phân Tích Các Mô Hình Điển Hình
Tài chính phi tập trung (Decentralized Finance – DeFi) là một hệ sinh thái các ứng dụng tài chính được xây dựng trên nền tảng blockchain, hoạt động mà không cần đến các trung gian tài chính truyền thống. Các giao thức cho vay (lending protocols) là một trong những trụ cột quan trọng nhất của DeFi. Việc phân tích các mô hình thành công và thất bại trong không gian này cung cấp những bài học vô giá cho việc thiết kế một hệ thống P2P Lending thế hệ mới.
4.1. Các Giao Thức Tiên Phong: Phân tích mô hình của Aave, Compound và MakerDAO
Các giao thức DeFi hàng đầu đã từ bỏ mô hình kết nối 1-1 của P2P truyền thống để chuyển sang một kiến trúc hiệu quả và có khả năng mở rộng hơn: mô hình bể thanh khoản (liquidity pool).
- Mô hình Bể thanh khoản (Liquidity Pool): Thay vì ghép nối từng người cho vay với từng người vay, các giao thức này tạo ra các “bể” chứa các loại tài sản kỹ thuật số khác nhau. Bất kỳ ai cũng có thể gửi tài sản của mình vào các bể này để trở thành nhà cung cấp thanh khoản (Liquidity Provider – LP) và bắt đầu kiếm lãi ngay lập tức. Người vay có thể vay trực tiếp từ các bể này bằng cách thế chấp một loại tài sản khác. Lãi suất cho vay và cho vay được xác định một cách linh hoạt bởi một thuật toán, dựa trên tỷ lệ sử dụng (utilization rate) của bể đó – tức là tỷ lệ giữa tổng số tiền được vay ra so với tổng số tiền có trong bể. Khi nhu cầu vay cao, lãi suất sẽ tăng để khuyến khích thêm người gửi tiền vào và ngược lại.
- Aave (AAVE): Là một trong những giao thức cho vay lớn và phức tạp nhất, Aave đã đi tiên phong trong nhiều đổi mới. Ban đầu, Aave khởi nguồn từ một dự án P2P có tên là ETHLend, nhưng đã nhanh chóng nhận ra những hạn chế về thanh khoản và hiệu quả của mô hình này và tái cấu trúc thành một giao thức dựa trên bể thanh khoản. Các tính năng nổi bật của Aave bao gồm “flash loans” (cho phép vay một lượng lớn tài sản không cần thế chấp, miễn là khoản vay được trả lại trong cùng một khối giao dịch), khả năng chuyển đổi giữa lãi suất cố định và thả nổi, và hỗ trợ một danh mục tài sản đa dạng trên nhiều chuỗi blockchain khác nhau.
- Compound (COMP): Tương tự Aave, Compound cũng là một giao thức cho vay dựa trên bể thanh khoản. Điểm đột phá lớn nhất của Compound là việc giới thiệu mô hình “liquidity mining”. Giao thức này tự động phân phối token quản trị (COMP) của mình cho cả người cho vay và người đi vay như một phần thưởng cho việc tham gia vào hệ sinh thái. Điều này đã tạo ra một “vòng lặp tích cực”, khuyến khích người dùng cung cấp thanh khoản và vay mượn, từ đó thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của giao thức và đặt nền móng cho hiện tượng “DeFi Summer” vào năm 2020.
- MakerDAO (MKR/DAI): Khác với Aave và Compound, MakerDAO không chỉ là một nền tảng cho vay mà còn là một hệ thống phát hành stablecoin phi tập trung. Nó hoạt động giống như một ngân hàng trung ương trên blockchain. Người dùng có thể khóa các tài sản thế chấp được chấp nhận (như ETH, WBTC) vào các hợp đồng thông minh được gọi là “Vaults” (trước đây là Collateralized Debt Positions – CDPs) để “đúc” (mint) ra DAI, một stablecoin có giá trị được neo giữ mềm (soft-pegged) với đồng đô la Mỹ. Để lấy lại tài sản thế chấp, người dùng phải trả lại số DAI đã vay cùng với một khoản “phí ổn định” (Stability Fee), hoạt động tương tự như lãi suất. Toàn bộ hệ thống được quản trị bởi những người nắm giữ token MKR, họ bỏ phiếu để quyết định các thông số rủi ro quan trọng, chẳng hạn như loại tài sản thế chấp được chấp nhận, mức phí ổn định, và tỷ lệ thanh lý.
Một điểm chung quan trọng là các mô hình DeFi này giải quyết rủi ro tín dụng không phải bằng cách đánh giá uy tín của người vay (vì trong môi trường ẩn danh của blockchain, điều này là không thể), mà bằng cách yêu cầu thế chấp quá mức và tự động hóa quy trình thanh lý. Tuy nhiên, cơ chế này cũng chính là một con dao hai lưỡi. Nó đảm bảo an toàn cho giao thức nhưng lại giới hạn đối tượng phục vụ chỉ những người đã có sẵn vốn, không giải quyết được bài toán tài chính toàn diện cho những người không có tài sản.
4.2. Cơ Chế Thanh Lý Tài Sản (Liquidation): Phân tích kỹ thuật cách các giao thức DeFi quản lý rủi ro khi tài sản thế chấp giảm giá
Cơ chế thanh lý là trái tim của hệ thống quản lý rủi ro trong DeFi. Nó đảm bảo rằng các khoản vay luôn được bảo đảm an toàn, ngay cả trong điều kiện thị trường biến động mạnh.
- Nguyên tắc Thế chấp quá mức (Over-collateralization): Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất. Để vay 100 USD giá trị tài sản, người dùng phải ký gửi một lượng tài sản thế chấp có giá trị cao hơn đáng kể, ví dụ 150 USD hoặc 200 USD, tùy thuộc vào mức độ rủi ro của tài sản thế chấp đó. Khoản chênh lệch này tạo ra một vùng đệm an toàn để hấp thụ sự biến động giá.
- Hệ số Sức khỏe (Health Factor) và Ngưỡng Thanh lý (Liquidation Threshold): Aave sử dụng một chỉ số gọi là “Hệ số Sức khỏe” (Health Factor) để đo lường mức độ an toàn của một vị thế vay. Nó được tính bằng công thức: Health Factor=Total Borrow Value∑(Collateral Value×Liquidation Threshold)
Trong đó, “Liquidation Threshold” là một tham số do quản trị giao thức đặt ra cho mỗi loại tài sản thế chấp, thể hiện tỷ lệ phần trăm giá trị của tài sản đó có thể được tính vào tổng giá trị thế chấp cho mục đích thanh lý. Khi Hệ số Sức khỏe giảm xuống dưới 1, vị thế vay đó sẽ được coi là không an toàn và đủ điều kiện để bị thanh lý. - Vai trò của Người thanh lý (Liquidators): Thanh lý trong DeFi là một quy trình mở và không cần cấp phép (permissionless). Bất kỳ ai cũng có thể quét blockchain để tìm các vị thế có Hệ số Sức khỏe dưới 1. Khi tìm thấy một vị thế như vậy, người thanh lý (liquidator) có thể thực hiện một giao dịch: họ trả một phần (thường là tối đa 50%) khoản nợ của người vay cho giao thức. Đổi lại, họ được phép mua một lượng tài sản thế chấp tương ứng từ người vay với một mức giá chiết khấu (gọi là “liquidation bonus” hoặc “liquidation penalty”). Ví dụ, họ có thể trả 100 USD nợ và nhận lại 105 USD giá trị tài sản thế chấp. Mức chênh lệch 5% này chính là lợi nhuận, là động lực kinh tế để những người thanh lý liên tục giám sát và duy trì sự ổn định của hệ thống.
- Cơ chế Đấu giá của MakerDAO: MakerDAO sử dụng một hệ thống đấu giá phức tạp hơn để xử lý thanh lý.
- Đấu giá tài sản thế chấp (Collateral Auction): Khi một Vault bị thanh lý, tài sản thế chấp trong đó sẽ được bán thông qua một cuộc đấu giá. Những người tham gia (Keepers) sẽ trả giá bằng DAI. Số DAI thu được sẽ được dùng để trả nợ cho Vault. Nếu có dư, phần dư sẽ được trả lại cho chủ sở hữu Vault.
- Đấu giá nợ (Debt Auction): Trong trường hợp thị trường sụt giảm quá nhanh và số tiền thu được từ đấu giá tài sản thế chấp không đủ để trang trải khoản nợ (tạo ra “nợ xấu” cho giao thức), hệ thống sẽ kích hoạt một cuộc đấu giá nợ. Nó sẽ “in” (mint) ra một lượng token quản trị MKR mới và bán chúng cho người trả giá cao nhất để lấy DAI bù vào khoản thiếu hụt.Cơ chế này có nghĩa là những người nắm giữ MKR, với tư cách là “cổ đông” của hệ thống, sẽ là người cuối cùng gánh chịu rủi ro, vì việc phát hành thêm MKR sẽ làm loãng giá trị token của họ.
4.3. Những Bài Học Đắt Giá: Phân tích sự sụp đổ của Celsius và BlockFi – xác định các đứt gãy giữa nguyên tắc CeFi và DeFi
Sự sụp đổ của các gã khổng lồ cho vay tiền mã hóa như Celsius Network và BlockFi vào năm 2022 không phải là sự thất bại của công nghệ DeFi, mà là sự thất bại của các mô hình kinh doanh tập trung, mờ ám (Centralized Finance – CeFi) hoạt động trong không gian tiền mã hóa. Chúng cung cấp những bài học cảnh báo quan trọng nhất cho bất kỳ mô hình nào muốn kết hợp các yếu tố tập trung và phi tập trung.
- Mô hình kinh doanh “Hộp đen”: Celsius và BlockFi hoạt động giống như các ngân hàng không được quản lý. Họ thu hút hàng tỷ đô la tiền gửi từ khách hàng cá nhân bằng cách hứa hẹn mức lãi suất cao và ổn định. Sau đó, họ bí mật sử dụng số tiền này để tham gia vào các chiến lược đầu tư có rủi ro cao, bao gồm cả việc cho các quỹ phòng hộ như Three Arrows Capital (3AC) vay và tham gia vào các giao thức DeFi phức tạp.
- Sự khác biệt cốt lõi với DeFi:
- Minh bạch: Trong khi mọi giao dịch và vị thế trên Aave hay MakerDAO đều được ghi lại công khai trên blockchain, hoạt động của Celsius và BlockFi lại hoàn toàn mờ ám. Khách hàng và cơ quan quản lý không thể biết tiền của họ đang được đầu tư vào đâu và mức độ rủi ro thực sự là bao nhiêu.
- Quản lý rủi ro: Các giao thức DeFi có cơ chế thanh lý tự động, minh bạch và không thiên vị. Ngược lại, Celsius và BlockFi quản lý rủi ro một cách thủ công và tập trung. Khi thị trường sụp đổ và các đối tác lớn như 3AC vỡ nợ, họ không có khả năng xử lý các khoản lỗ một cách hiệu quả, dẫn đến hiệu ứng domino và mất khả năng thanh toán.
- Nguyên nhân thực sự của sự sụp đổ:
- Gian lận và thông tin sai lệch: Báo cáo của kiểm toán viên được tòa án chỉ định trong vụ phá sản của Celsius đã chỉ ra rằng công ty này đã liên tục nói dối khách hàng về sự an toàn của nền tảng và mức độ rủi ro của các khoản đầu tư. Họ đã sử dụng tiền của khách hàng mới để trả lãi cho khách hàng cũ, một dấu hiệu kinh điển của mô hình Ponzi.
- Rủi ro đối tác tập trung: Sự phụ thuộc quá lớn vào một vài đối tác lớn đã tạo ra rủi ro hệ thống chí mạng. Khi FTX sụp đổ, nó đã kéo theo BlockFi. Khi 3AC sụp đổ, nó đã gây tổn thất nặng nề cho Voyager và Celsius.
- “Bank run” kiểu crypto: Khi tin xấu lan truyền, khách hàng đã ồ ạt rút tiền, tạo ra một cuộc “bank run”. Do các khoản đầu tư của Celsius và BlockFi bị kẹt trong các tài sản kém thanh khoản hoặc đã thua lỗ, họ không thể đáp ứng yêu cầu rút tiền và buộc phải đóng băng tài sản của khách hàng, dẫn đến phá sản.
Bài học rút ra từ đây là vô cùng rõ ràng: việc áp dụng các nguyên tắc của tài chính tập trung (như quản lý rủi ro mờ ám, quyền quyết định tập trung) trong một môi trường tài sản số đầy biến động là một công thức cho thảm họa. Nó cung cấp luận điểm mạnh mẽ nhất cho việc tại sao một mô hình lai ghép phải ưu tiên tính minh bạch và các cơ chế tự động, có thể kiểm chứng của lớp phi tập trung. Nếu hoạt động của Celsius được ghi lại trên một sổ cái blockchain minh bạch, những hành vi gian lận và các vị thế rủi ro quá mức của họ sẽ bị phơi bày từ rất sớm, có thể đã ngăn chặn được sự sụp đổ và bảo vệ được tài sản của hàng triệu người dùng.
