Tiềm Năng Ứng Dụng Blockchain trong Cho Vay Ngang Hàng: Xây Dựng Mô Hình “Ngân Hàng Kiểu Mới” – Phần 2

Phần 2: Bối Cảnh Việt Nam: Khoảng Trống Tín Dụng và Khung Thử Nghiệm Pháp Lý

2.1. Khoảng Trống Tín Dụng cho Doanh nghiệp SME và Người Tiêu Dùng: Định lượng cơ hội cho tài chính thay thế tại Việt Nam

Việt Nam, với một nền kinh tế năng động và tầng lớp trung lưu đang phát triển nhanh chóng, lại đối mặt với một nghịch lý lớn: một khoảng trống tín dụng khổng lồ đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và một bộ phận lớn người dân. Đây chính là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển của các mô hình tài chính thay thế như P2P Lending.

Thực trạng Tài chính Toàn diện

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được những bước tiến ấn tượng về tài chính toàn diện. Tỷ lệ người trưởng thành sở hữu tài khoản thanh toán đã tăng vọt từ 31% giai đoạn 2015-2017 lên 87% vào cuối năm 2023, vượt mục tiêu quốc gia đề ra cho năm 2025. Sự phát triển của ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt đã góp phần đáng kể vào thành tựu này, với tốc độ tăng trưởng giao dịch qua Internet và di động đạt trung bình trên 50% mỗi năm.

Tuy nhiên, việc sở hữu một tài khoản ngân hàng không đồng nghĩa với việc tiếp cận được đầy đủ các dịch vụ tài chính, đặc biệt là tín dụng. Một báo cáo năm 2020 chỉ ra rằng dù 70% dân số trưởng thành có tài khoản ngân hàng, nhưng gần một nửa trong số đó không có khả năng tiếp cận tín dụng chính thức. Khoảng cách này đặc biệt lớn ở các khu vực nông thôn và đối với những người có thu nhập thấp, những người thường phải dựa vào các nguồn tài chính không chính thức như gia đình, bạn bè hoặc các kênh tín dụng đen.

Khoảng trống Tín dụng SME (SME Credit Gap)

Vấn đề trở nên đặc biệt nghiêm trọng đối với khu vực doanh nghiệp SME. Các SME được xem là xương sống của nền kinh tế, chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp, đóng góp khoảng 40% GDP và tạo ra hơn 50% việc làm. Mặc dù có vai trò quan trọng như vậy, khoảng 60% SME vẫn có nhu cầu vốn chưa được đáp ứng.

Các ước tính về quy mô của khoảng trống tín dụng này rất đáng kể. Theo Tập đoàn Tài chính Quốc tế (IFC), khoảng trống tài chính cho SME tại Việt Nam lên tới 21.7 tỷ USD. Các báo cáo khác thậm chí còn đưa ra con số 24 tỷ USD, gấp 2.11 lần mức cho vay hiện tại cho SME, một tỷ lệ cao hơn nhiều so với các nước đang phát triển khác. Riêng trong lĩnh vực tài trợ thương mại, con số này có thể lên tới 90 tỷ USD.

Nguyên nhân chính của tình trạng này đến từ sự không tương thích giữa mô hình hoạt động của các ngân hàng thương mại và đặc thù của SME. Các ngân hàng thường yêu cầu thủ tục phức tạp và đặc biệt là tài sản thế chấp, chủ yếu là bất động sản. Trong khi đó, nhiều SME, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp và siêu nhỏ, lại thiếu các tài sản hữu hình này. Hơn nữa, thông tin tài chính của SME thường thiếu minh bạch, khiến các ngân hàng khó thẩm định và coi họ là đối tượng cho vay có rủi ro cao.

2.2. Điều Hướng “Vùng Xám”: Sự phát triển của P2P Lending và vai trò của Nghị định 94/2025/NĐ-CP

Để lấp đầy khoảng trống tín dụng, các công ty P2P Lending đã xuất hiện và phát triển nhanh chóng tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển này diễn ra trong một môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, tạo ra một “vùng xám” với nhiều rủi ro.

Sự bùng nổ và biến tướng

Từ năm 2016, thị trường Việt Nam đã chứng kiến sự ra đời của khoảng 100 công ty P2P Lending. Các nền tảng này thu hút người dùng nhờ thủ tục nhanh gọn và điều kiện vay linh hoạt. Tuy nhiên, sự thiếu vắng một hành lang pháp lý rõ ràng đã khiến nhiều nền tảng hoạt động sai lệch, biến tướng thành các hình thức tín dụng đen trá hình. Các vấn đề phổ biến bao gồm lãi suất “cắt cổ” được che giấu dưới nhiều loại phí, các hành vi đòi nợ phi pháp, và các mô hình lừa đảo chiếm đoạt tài sản của cả người vay và nhà đầu tư. Tình trạng này đã làm xói mòn lòng tin của thị trường và gây ra những hệ lụy tiêu cực cho xã hội.

Nghị định 94/2025/NĐ-CP – Cơ chế Sandbox

Trước thực trạng trên, Chính phủ đã có những động thái chính sách mang tính chiến lược. Một mặt, nhận thấy tiềm năng của công nghệ, Chính phủ đã ban hành Chiến lược quốc gia về ứng dụng và phát triển Blockchain đến năm 2030 (Quyết định 1236/QĐ-TTg), xác định đây là công nghệ nền tảng của Cách mạng công nghiệp 4.0 và đặt mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia dẫn đầu khu vực.

Mặt khác, để kiểm soát rủi ro và định hình thị trường, Chính phủ đã ban hành Nghị định 94/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các hoạt động Fintech trong lĩnh vực ngân hàng. Đây được xem là một “mũi kẹp chiến lược”: vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo để giải quyết các vấn đề thực tiễn như khoảng trống tín dụng, vừa đặt các mô hình kinh doanh mới vào một khuôn khổ được giám sát chặt chẽ để ngăn chặn các biến tướng tiêu cực.

Nghị định 94 cho phép ba lĩnh vực được tham gia thử nghiệm: Chấm điểm tín dụng, Chia sẻ dữ liệu qua Open API, và Cho vay ngang hàng. Đối với P2P Lending, Nghị định 94 đã tạo ra một hành lang pháp lý ban đầu, giúp các công ty “chính danh hóa” hoạt động của mình và xây dựng lại niềm tin thị trường.

Hạng mụcQuy định chínhÝ nghĩa đối với mô hình Hybrid
Đối tượng tham giaCông ty Fintech (không có vốn ĐTNN), TCTD. Bên cho vay: TCTD, pháp nhân, cá nhân VN. Bên đi vay: pháp nhân (trừ NH), cá nhân VN.Cho phép các ngân hàng và công ty Fintech hợp tác để xây dựng mô hình lai ghép, tận dụng thế mạnh của nhau.
Thời gian & Không gianThời gian thử nghiệm tối đa 02 năm, có thể gia hạn. Không gian thử nghiệm giới hạn trong lãnh thổ Việt Nam.Cung cấp một khoảng thời gian đủ dài để thử nghiệm và hoàn thiện mô hình trước khi triển khai rộng rãi.
Giới hạn hoạt độngCông ty P2P không được tự cung cấp biện pháp bảo đảm hoặc bảo lãnh cho khoản vay, không được hoạt động như khách hàng trên nền tảng của mình.Ngăn chặn rủi ro đạo đức và mô hình Ponzi. Bắt buộc mô hình phải là trung gian kết nối thực sự.
Yêu cầu minh bạchPhải công khai, minh bạch về lãi suất, phí, rủi ro, quy trình xét duyệt. Xây dựng quy trình giải quyết khiếu nại.Tăng cường bảo vệ người tiêu dùng. Mô hình lai ghép có thể sử dụng blockchain để tự động hóa và tăng cường tính minh bạch này.
Yêu cầu kỹ thuậtGiao dịch phải thực hiện qua tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử, không dùng tiền mặt. Phải có biện pháp kiểm soát dư nợ tối đa.Thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và giúp cơ quan quản lý dễ dàng theo dõi dòng tiền, ngăn chặn rửa tiền.
Báo cáo & Giám sátPhải báo cáo thông tin tín dụng của khách hàng cho Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Báo cáo định kỳ cho NHNN.Tích hợp các nền tảng P2P vào hệ thống thông tin tín dụng quốc gia, giúp xây dựng cơ sở dữ liệu tín dụng toàn diện hơn.

2.3. Các Giải Pháp Công Nghệ Hiện Hữu: Vai trò của AI/ML, dữ liệu thay thế và eKYC trong việc giảm thiểu rủi ro

Trong bối cảnh P2P Lending phát triển, các công nghệ tài chính truyền thống (tập trung) đã đóng vai trò quan trọng trong việc cố gắng giảm thiểu rủi ro, đặc biệt trong hai lĩnh vực: định danh khách hàng và chấm điểm tín dụng.

eKYC (Electronic Know Your Customer)

Để giải quyết bài toán định danh khách hàng từ xa một cách nhanh chóng và an toàn, các giải pháp eKYC đã được nhiều công ty công nghệ tại Việt Nam như VNPT, FPT, Innotech phát triển và triển khai rộng rãi. Quy trình eKYC điển hình bao gồm:

  • Nhận dạng ký tự quang học (OCR): Tự động trích xuất thông tin từ hình ảnh giấy tờ tùy thân (CCCD, hộ chiếu).
  • Xác thực thực thể sống (Liveness Detection): Yêu cầu người dùng thực hiện các hành động (quay mặt, chớp mắt) để đảm bảo họ là người thật, đang thực hiện giao dịch, chứ không phải là một bức ảnh hay video giả mạo.
  • Đối chiếu sinh trắc học (Face Matching): So sánh hình ảnh selfie của người dùng với ảnh trên giấy tờ tùy thân để xác nhận sự trùng khớp.

    Các giải pháp này giúp các nền tảng P2P tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền (AML), giảm thiểu gian lận danh tính và tự động hóa quy trình onboarding, tiết kiệm chi phí và thời gian.
AI/ML và Dữ liệu thay thế (Alternative Data) trong Chấm điểm Tín dụng

Để giải quyết vấn đề bất đối xứng thông tin và thẩm định những khách hàng không có lịch sử tín dụng (thin-file), các nền tảng P2P tiên tiến đã ứng dụng mạnh mẽ AI và ML. Các thuật toán này có khả năng xử lý một lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc, được gọi là “dữ liệu thay thế”, để xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về hành vi và khả năng tài chính của người vay.

Các nguồn dữ liệu thay thế phổ biến bao gồm:

  • Dữ liệu giao dịch: Lịch sử thanh toán hóa đơn (điện, nước, viễn thông, internet), chi tiêu trên các nền tảng thương mại điện tử.
  • Dữ liệu từ thiết bị di động: Lịch sử nạp tiền điện thoại, các ứng dụng được cài đặt.
  • Dấu chân số (Digital Footprint): Hành vi duyệt web, hoạt động trên mạng xã hội, loại thiết bị sử dụng (ví dụ, người dùng iOS thường có tỷ lệ vỡ nợ thấp hơn người dùng Android).

Việc sử dụng các công nghệ này giúp các nền tảng P2P đưa ra quyết định cho vay nhanh hơn và chính xác hơn, mở rộng khả năng phục vụ đến các phân khúc khách hàng mà hệ thống truyền thống bỏ qua. Tuy nhiên, các giải pháp công nghệ này, dù cần thiết, vẫn chưa đủ để giải quyết triệt để vấn đề. Chúng giúp nền tảng ra quyết định tốt hơn, nhưng bản thân các mô hình AI/ML và dữ liệu vẫn nằm trong một “hộp đen” độc quyền, thiếu minh bạch. Nhà đầu tư và cơ quan quản lý vẫn phải đặt niềm tin vào sự trung thực của nền tảng, một điểm yếu đã bị các công ty như Celsius khai thác triệt để. Điều này cho thấy sự cần thiết của một lớp công nghệ bổ sung có khả năng đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm chứng, đó chính là vai trò của blockchain.


Bình luận về bài viết này