Tiềm Năng Ứng Dụng Blockchain trong Cho Vay Ngang Hàng: Xây Dựng Mô Hình “Ngân Hàng Kiểu Mới” – Phần 1

Báo cáo này phân tích sâu mô hình cho vay ngang hàng (P2P Lending), các thách thức cố hữu về rủi ro và bất đối xứng thông tin. Báo cáo đánh giá tiềm năng của công nghệ blockchain như một giải pháp nền tảng để giải quyết các vấn đề này, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy tài chính toàn diện và có các khung chính sách mới như Nghị định 94/2025/NĐ-CP và Chiến lược Blockchain Quốc gia. Trọng tâm của báo cáo là đề xuất một mô hình “ngân hàng P2P kiểu mới” lai ghép (hybrid), kết hợp hạ tầng công nghệ tài chính tập trung (Fintech truyền thống) với các thành phần phi tập trung của blockchain để tạo ra một hệ thống cho vay minh bạch, hiệu quả, an toàn và tuân thủ pháp luật. Mô hình này không chỉ nhằm giải quyết khoảng trống tín dụng hiện hữu mà còn đặt nền móng cho một hệ sinh thái tài chính số tiên tiến, nơi lòng tin được thiết lập bằng công nghệ và khả năng tiếp cận vốn được mở rộng một cách bền vững.

Phần 1: Toàn Cảnh Thị Trường Cho Vay Ngang Hàng (P2P Lending): Mô Hình, Cơ Chế và Rủi Ro Cố Hữu

1.1. Giải cấu trúc Mô hình P2P Lending: Phân tích các khung vận hành và vai trò của các bên liên quan

Định nghĩa và Nguyên tắc cốt lõi

Cho vay ngang hàng (Peer-to-Peer Lending, hay P2P Lending) là một mô hình kinh doanh dịch vụ tài chính dựa trên nền tảng công nghệ số, được thiết kế để kết nối trực tiếp người vay và người cho vay (nhà đầu tư) thông qua một nền tảng trực tuyến. Bản chất của mô hình này là loại bỏ các định chế tài chính trung gian truyền thống như ngân hàng hay công ty tài chính, tạo ra một thị trường vốn hiệu quả hơn. Nguyên tắc hoạt động cốt lõi là các công ty P2P Lending, với vai trò là các công ty công nghệ tài chính (Fintech), cung cấp một nền tảng giao dịch số hóa nơi toàn bộ hoạt động từ đăng ký, thẩm định, phê duyệt khoản vay đến giải ngân và thu hồi nợ đều được thực hiện trực tuyến và lưu trữ bằng các bản ghi điện tử.

Mục tiêu kép của P2P Lending là mang lại lợi ích cho cả hai phía của thị trường. Đối với người cho vay (nhà đầu tư), mô hình này hứa hẹn một kênh đầu tư với lợi suất tiềm năng cao hơn so với các sản phẩm tiết kiệm truyền thống. Đối với người vay, nó mở ra một kênh tiếp cận vốn nhanh chóng, thuận tiện với các điều kiện linh hoạt và chi phí có thể thấp hơn so với vay ngân hàng, nhờ vào việc các công ty P2P có chi phí vận hành thấp hơn. Tuy nhiên, việc loại bỏ trung gian truyền thống cũng đồng thời tạo ra một “khoảng trống niềm tin” (trust vacuum). Các chức năng thiết yếu mà ngân hàng đảm nhiệm như thẩm định rủi ro nghiêm ngặt, dự trữ vốn để hấp thụ thua lỗ, bảo hiểm tiền gửi và cơ sở hạ tầng pháp lý để thu hồi nợ, đều không tồn tại một cách mặc định trong mô hình P2P. Chính khoảng trống này là nguồn gốc của hầu hết các rủi ro hệ thống trong P2P Lending.

Phân loại các mô hình P2P Lending

Thực tế vận hành của P2P Lending trên thế giới và tại Việt Nam có thể được phân loại thành các mô hình chính, mỗi mô hình là một nỗ lực khác nhau để lấp đầy “khoảng trống niềm tin” đã nêu:

  • Mô hình truyền thống (Marketplace Model): Đây là dạng P2P thuần túy nhất, trong đó công ty P2P chỉ cung cấp nền tảng công nghệ đơn thuần để kết nối người vay và người cho vay. Hợp đồng vay vốn được ký kết trực tiếp giữa hai bên, và người cho vay phải tự chịu mọi rủi ro nếu người vay không trả được nợ. Nguồn thu của công ty P2P đến từ phí giao dịch. Mô hình này tối đa hóa vai trò của thị trường tự do nhưng lại đẩy toàn bộ gánh nặng rủi ro tín dụng về phía các nhà đầu tư cá nhân, những người thường thiếu công cụ và kinh nghiệm để đánh giá rủi ro một cách chuyên nghiệp.
  • Mô hình hợp tác với ngân hàng (Direct/Indirect Lending Model): Trong mô hình này, công ty P2P không chỉ là một nền tảng công nghệ mà còn đóng vai trò như một đại lý môi giới hoặc đối tác của ngân hàng.6 Sau khi nhận thông tin từ công ty P2P, ngân hàng sẽ đứng ra thẩm định và cấp các khoản vay, sau đó có thể bán lại các khoản vay này cho công ty P2P hoặc các nhà đầu tư trên nền tảng.6 Mô hình này tái du nhập vai trò của trung gian tài chính truyền thống để tăng cường tính hợp pháp và giảm thiểu rủi ro, nhưng cũng làm tăng chi phí và có thể làm giảm tính linh hoạt vốn là lợi thế của P2P.
  • Mô hình cam kết về lợi nhuận (Notary Model): Đây là mô hình gây tranh cãi nhất. Công ty P2P trực tiếp huy động vốn từ các nhà đầu tư vào một quỹ chung, sau đó tự mình quyết định cho vay và cam kết một mức lợi nhuận cố định cho nhà đầu tư. Mô hình này biến công ty P2P thành một tổ chức nhận tiền gửi và cho vay, hoạt động tương tự một tổ chức tín dụng nhưng thường không có giấy phép. Nó tiềm ẩn rủi ro rất lớn về việc sử dụng vốn sai mục đích và có thể biến tướng thành mô hình lừa đảo Ponzi, nơi lợi nhuận của nhà đầu tư cũ được trả bằng tiền của nhà đầu tư mới.
Các bên liên quan (Stakeholders)

Hệ sinh thái P2P Lending bao gồm nhiều bên liên quan với vai trò và lợi ích khác nhau:

  • Người vay (Borrowers): Là các cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tìm kiếm nguồn vốn nhanh chóng, thủ tục đơn giản, đặc biệt là những đối tượng khó tiếp cận tín dụng ngân hàng truyền thống.
  • Người cho vay/Nhà đầu tư (Lenders/Investors): Là các cá nhân hoặc tổ chức có vốn nhàn rỗi, tìm kiếm cơ hội đầu tư sinh lời cao hơn lãi suất tiết kiệm ngân hàng.
  • Nền tảng P2P (Platform): Là công ty Fintech cung cấp hạ tầng công nghệ, thực hiện các chức năng kết nối, chấm điểm tín dụng, quản lý dòng tiền và thu phí dịch vụ.
  • Cơ quan quản lý (Regulatory Bodies): Như Ngân hàng Nhà nước, có vai trò xây dựng khung pháp lý, giám sát hoạt động để đảm bảo sự ổn định của thị trường, bảo vệ người tiêu dùng và ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp.
  • Các nhà cung cấp dịch vụ phụ trợ: Bao gồm các công ty cung cấp giải pháp eKYC, phân tích dữ liệu, cổng thanh toán, và các cơ quan xếp hạng tín dụng.

1.2. Vòng Đời Giao Dịch P2P: Từ định danh khách hàng đến thu hồi nợ

Quy trình vận hành của một nền tảng P2P Lending điển hình được số hóa và tự động hóa ở mức độ cao, tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với quy trình vay vốn truyền thống.

Quy trình vận hành tiêu chuẩn

Vòng đời của một khoản vay P2P thường bao gồm các bước sau:

  1. Đăng ký và Nộp hồ sơ (Registration): Người vay tạo tài khoản trên nền tảng P2P qua ứng dụng di động hoặc website. Họ cần cung cấp các thông tin cá nhân cơ bản, thông tin về nhu cầu vay (số tiền, mục đích, kỳ hạn) và các giấy tờ cần thiết như CCCD.
  2. Thẩm định và Chấm điểm tín dụng (Credit Assessment): Đây là bước quan trọng nhất. Nền tảng P2P sẽ sử dụng các thuật toán, thường kết hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning), để phân tích dữ liệu do người vay cung cấp cùng với các nguồn dữ liệu khác (dữ liệu thay thế) để đánh giá mức độ rủi ro và xếp hạng tín nhiệm của người vay. Dựa trên điểm tín dụng này, hệ thống sẽ đề xuất một mức lãi suất tương ứng.
  3. Huy động vốn (Funding): Sau khi hồ sơ được duyệt, yêu cầu vay sẽ được niêm yết công khai trên nền tảng để các nhà đầu tư xem xét. Các nhà đầu tư có thể chọn tài trợ toàn bộ hoặc một phần nhỏ của khoản vay. Nhiều nền tảng cho phép nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục bằng cách đầu tư vào nhiều khoản vay nhỏ khác nhau để phân tán rủi ro. Khoản vay sẽ được cấp khi huy động đủ 100% số vốn yêu cầu.
  4. Giải ngân (Disbursement): Khi đủ vốn, nền tảng sẽ tự động thực hiện việc giải ngân. Tiền sẽ được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử của người vay. Toàn bộ quá trình này có thể chỉ mất từ vài giờ đến một vài ngày.
  5. Thu hồi nợ và Phân phối lại (Servicing and Repayment): Người vay thực hiện trả nợ (gốc và lãi) định kỳ theo thỏa thuận. Nền tảng P2P có trách nhiệm thu các khoản thanh toán này và phân phối lại cho các nhà đầu tư tương ứng với tỷ lệ góp vốn của họ.
So sánh với quy trình vay truyền thống

Sự khác biệt giữa P2P Lending và vay ngân hàng truyền thống thể hiện rõ ở các khía cạnh sau:

Đặc tínhCho vay P2P (P2P Lending)Vay Ngân hàng Truyền thống
Thời gian xử lýNhanh chóng, từ vài giờ đến vài ngàyChậm, từ vài tuần đến vài tháng
Điều kiện vayLinh hoạt, thường không yêu cầu tài sản thế chấpNghiêm ngặt, thường yêu cầu tài sản đảm bảo hoặc chứng minh thu nhập ổn định
Thủ tụcĐơn giản, thực hiện 100% trực tuyếnPhức tạp, nhiều giấy tờ, yêu cầu gặp mặt trực tiếp
Đối tượngMở rộng cho nhóm khách hàng khó tiếp cận ngân hàng (thu nhập thấp, lao động tự do, SME)Chủ yếu là khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, thu nhập ổn định, tài sản đảm bảo
Độ an toànPhụ thuộc vào uy tín và công nghệ của nền tảng; rủi ro cao hơn cho nhà đầu tư An toàn cao, được quản lý chặt chẽ bởi pháp luật và có bảo hiểm tiền gửi

1.3. Phân Tích Rủi Ro Hệ Thống: Rủi ro tín dụng, bất đối xứng thông tin, gian lận và rủi ro vận hành nền tảng

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về sự tiện lợi và tốc độ, mô hình P2P Lending chứa đựng những rủi ro cố hữu và nghiêm trọng, xuất phát từ chính bản chất phi trung gian của nó.

Rủi ro tín dụng (Credit Risk) và Nợ xấu (Bad Debt)

Đây là rủi ro cơ bản và lớn nhất trong mọi hoạt động cho vay, và nó càng trở nên trầm trọng hơn trong môi trường P2P. Rủi ro tín dụng là khả năng người vay không thể hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến tổn thất cho người cho vay. Tỷ lệ vỡ nợ (default rate) trong P2P Lending thường cao hơn đáng kể so với các khoản vay ngân hàng truyền thống, do các nền tảng này thường phục vụ những phân khúc khách hàng có rủi ro cao hơn mà ngân hàng từ chối. Một nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ vỡ nợ trung bình toàn cầu là khoảng 3.5%, nhưng con số này có thể dao động rất lớn tùy thuộc vào nền tảng và điều kiện kinh tế.

Vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn khi hầu hết các khoản vay P2P là vay tín chấp, không có tài sản đảm bảo. Điều này có nghĩa là khi người vay vỡ nợ, nhà đầu tư có rất ít hoặc không có khả năng thu hồi lại vốn gốc. Trách nhiệm quản lý và thu hồi nợ xấu thường thuộc về nền tảng, nhưng hiệu quả của quá trình này không được đảm bảo. Trong mô hình P2P truyền thống, người cho vay là người gánh chịu 100% thiệt hại. Điều này tạo ra một mâu thuẫn cố hữu: mô hình P2P thu hút những người vay có rủi ro cao nhất, trong khi lại yêu cầu những nhà đầu tư cá nhân, thường không chuyên, phải gánh chịu rủi ro đó.

Bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry)

Đây là vấn đề cốt lõi, là nguồn gốc của rủi ro tín dụng. Bất đối xứng thông tin xảy ra khi một bên trong giao dịch (người vay) có nhiều thông tin hơn các bên còn lại (người cho vay, nền tảng). Người vay hiểu rõ nhất về tình hình tài chính và ý định trả nợ của mình. Ngược lại, nhà đầu tư hoàn toàn phụ thuộc vào thông tin do nền tảng cung cấp, vốn có thể không đầy đủ, không chính xác, hoặc thậm chí bị thao túng.

Tình trạng này dẫn đến hai vấn đề kinh điển trong kinh tế học:

  1. Lựa chọn bất lợi (Adverse Selection): Những người vay có rủi ro cao nhất là những người tích cực tìm kiếm các khoản vay nhất, trong khi những người cho vay lại không có đủ thông tin để phân biệt họ với những người vay tốt. Điều này làm cho danh mục cho vay chung của nền tảng có chất lượng thấp hơn.
  2. Rủi ro đạo đức (Moral Hazard): Sau khi đã nhận được khoản vay, người vay có thể có động cơ tham gia vào các hành vi rủi ro hơn vì họ không phải gánh chịu toàn bộ hậu quả (tổn thất thuộc về nhà đầu tư).
Rủi ro gian lận (Fraud Risk)

Môi trường trực tuyến và ẩn danh tương đối của P2P Lending là mảnh đất màu mỡ cho các hành vi gian lận từ nhiều phía:

  • Gian lận từ người vay: Sử dụng giấy tờ giả, tạo danh tính tổng hợp (synthetic identity), hoặc cung cấp thông tin sai lệch về thu nhập và mục đích vay để lừa đảo chiếm đoạt tiền.
  • Gian lận từ nền tảng P2P: Đây là rủi ro nguy hiểm nhất. Một số công ty P2P được thành lập với mục đích lừa đảo, hoạt động như một mô hình Ponzi, huy động vốn từ các nhà đầu tư rồi biến mất cùng số tiền đó. Các hành vi khác bao gồm thông đồng với người vay để tạo hồ sơ giả, thổi phồng thông tin về các khoản vay, hoặc che giấu các loại phí ẩn để thu lợi bất chính.
  • Gian lận từ bên thứ ba: Các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) nhắm vào người dùng để đánh cắp thông tin đăng nhập và chiếm đoạt tài sản.
Rủi ro pháp lý và vận hành (Legal & Operational Risk)
  • Khung pháp lý “vùng xám”: Tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam trước khi có Nghị định 94, P2P Lending hoạt động trong một “vùng xám” pháp lý. Sự thiếu vắng các quy định rõ ràng về vai trò, trách nhiệm, và nghĩa vụ của các bên làm cho việc giải quyết tranh chấp trở nên vô cùng khó khăn.
  • Rủi ro vận hành nền tảng: Vì toàn bộ hoạt động được thực hiện trên một nền tảng công nghệ tập trung, nó phải đối mặt với các rủi ro như:
  • Sụp đổ nền tảng (Platform Failure): Công ty P2P có thể phá sản hoặc ngừng hoạt động, khiến các nhà đầu tư có nguy cơ mất trắng các khoản đầu tư đang lưu hành.
  • An ninh mạng (Cybersecurity): Nền tảng có thể bị hacker tấn công, dẫn đến mất cắp dữ liệu khách hàng hoặc tiền bạc.

Mất mát dữ liệu: Nếu hệ thống cơ sở dữ liệu của công ty gặp sự cố và bị mất, các bằng chứng về khoản vay và nghĩa vụ trả nợ có thể không còn, gây ra tình trạng hỗn loạn.


Bình luận về bài viết này