Lộ Trình Chiến Lược và Khuyến Nghị Chính Sách cho Việt Nam
Từ những phân tích về bối cảnh toàn cầu và trong nước, cũng như các tác động đa chiều, có thể thấy việc phát triển CBDC đối với Việt Nam không còn là câu hỏi “nếu” (if) mà là “khi nào và như thế nào” (when and how). Để hành trình này đi đến thành công, Việt Nam cần một lộ trình chiến lược rõ ràng, các lựa chọn mô hình phù hợp và những khuyến nghị chính sách cụ thể, có tính thực thi cao.

7.1. Xác Định Mục Tiêu Cốt Lõi: Tại sao Việt Nam cần CBDC?
Bất kỳ một dự án quy mô quốc gia nào cũng cần bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng các mục tiêu chiến lược. Dựa trên các phân tích, các mục tiêu ưu tiên cho một đồng “e-VND” tiềm năng nên được sắp xếp như sau:
- Ưu tiên 1: Thúc đẩy tài chính toàn diện. Đây là mục tiêu mang lại lợi ích xã hội trực tiếp và rõ ràng nhất. CBDC cần được thiết kế như một công cụ để tiếp cận các nhóm dân cư chưa có hoặc ít sử dụng dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa và những người lao động trong khu vực kinh tế phi chính thức.
- Ưu tiên 2: Nâng cao hiệu quả và khả năng phục hồi của hệ thống thanh toán quốc gia. CBDC sẽ cung cấp một phương tiện thanh toán công cộng, an toàn, chi phí thấp và hoạt động 24/7. Sự tồn tại của nó sẽ tạo ra một đối trọng lành mạnh với các hệ thống thanh toán tư nhân, thúc đẩy cạnh tranh, giảm chi phí cho người dùng, và quan trọng là đóng vai trò như một hệ thống dự phòng chiến lược, đảm bảo hoạt động thanh toán của quốc gia không bị gián đoạn trong mọi tình huống.
- Ưu tiên 3: Tăng cường năng lực cho thanh toán xuyên biên giới. Trong bối cảnh các đối tác thương mại lớn trong khu vực đang tích cực phát triển các nền tảng thanh toán dựa trên CBDC (như mBridge), Việt Nam cần phải chuẩn bị sẵn sàng để có thể kết nối và giao dịch một cách hiệu quả. Điều này giúp giảm chi phí và thời gian cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đồng thời đảm bảo Việt Nam không bị tụt hậu trong các dòng chảy thương mại và đầu tư của tương lai.
- Ưu tiên 4: Củng cố chủ quyền tiền tệ. Trong dài hạn, CBDC là một công cụ cần thiết để NHNN duy trì vai trò trung tâm và khả năng điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả trong một nền kinh tế ngày càng số hóa và đối mặt với sự cạnh tranh từ các loại tiền kỹ thuật số tư nhân và các stablecoin toàn cầu.
7.2. Lựa Chọn Mô Hình Phù Hợp với Bối Cảnh Việt Nam
Từ việc xác định các mục tiêu trên, việc lựa chọn mô hình kiến trúc và công nghệ phù hợp là bước đi tiếp theo mang tính quyết định.
- Đề xuất Mô hình CBDC bán lẻ hai cấp (Two-tier Retail CBDC): Trong mô hình này, NHNN sẽ chịu trách nhiệm phát hành CBDC và quản lý hệ thống sổ cái lõi. Tuy nhiên, việc phân phối CBDC đến tay người dùng cuối, quản lý ví, thực hiện các quy trình Nhận biết khách hàng (KYC), và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng sẽ được thực hiện thông qua các trung gian tài chính, bao gồm các NHTM và các công ty fintech được cấp phép. Mô hình này có nhiều ưu điểm vượt trội cho bối cảnh Việt Nam: nó tận dụng được mạng lưới chi nhánh, kinh nghiệm khách hàng và năng lực công nghệ của khu vực tư nhân; giảm tải gánh nặng vận hành khổng lồ cho NHNN; và quan trọng nhất là hạn chế được rủi ro phi trung gian hóa hệ thống ngân hàng.
- Đề xuất Kiến trúc công nghệ lai (Hybrid Architecture): Một cách tiếp cận thực dụng là kết hợp những ưu điểm của cả hai mô hình công nghệ. Sổ cái lõi của hệ thống CBDC nên được quản lý một cách tập trung bởi NHNN để đảm bảo an ninh, hiệu suất cao và khả năng kiểm soát chính sách tuyệt đối. Tuy nhiên, hệ thống nên được thiết kế với các giao diện lập trình ứng dụng (API) mở để cho phép các trung gian được cấp phép xây dựng các ứng dụng và dịch vụ đổi mới. Đồng thời, cần khám phá việc sử dụng công nghệ sổ cái phân tán (DLT) cho các ứng dụng chuyên biệt, chẳng hạn như trong một phân hệ dành cho thanh toán xuyên biên giới (để đảm bảo khả năng tương thích với mBridge) hoặc cho việc mã hóa (tokenization) tài sản trong tương lai.
- Đề xuất CBDC dựa trên tài khoản (Account-based): Để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về phòng chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố (AML/CFT) của FATF, mô hình CBDC dựa trên tài khoản, trong đó mỗi ví CBDC được liên kết với một danh tính đã được xác thực, là lựa chọn phù hợp hơn cho Việt Nam so với mô hình dựa trên mã thông báo (token-based) ẩn danh. Điều này là cực kỳ quan trọng để giúp Việt Nam sớm thoát khỏi “danh sách xám” của FATF và tăng cường tính minh bạch của hệ thống tài chính. Tuy nhiên, như đã phân tích, cần có cơ chế cho phép các giao dịch giá trị thấp được hưởng mức độ riêng tư cao hơn.
7.3. Lộ Trình Triển Khai Theo Giai Đoạn
Việc triển khai CBDC là một quá trình phức tạp và không thể nóng vội. Một lộ trình theo từng giai đoạn, với các mục tiêu và hành động cụ thể, sẽ giúp quản lý rủi ro và đảm bảo sự thành công.
- Giai đoạn 1: Nghiên cứu Nền tảng & Hoàn thiện Khung pháp lý (Hiện tại – 2026)
- Hành động: NHNN và các bộ, ngành liên quan cần tiếp tục nghiên cứu sâu, hoàn thiện các báo cáo đánh giá tác động toàn diện về kinh tế, tài chính và xã hội. Ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn này là xây dựng và trình Quốc hội ban hành một khung pháp lý chuyên biệt cho CBDC. Khung pháp lý này có thể là một luật riêng hoặc một chương riêng trong Luật NHNN (sửa đổi), trong đó phải định nghĩa rõ địa vị pháp lý của CBDC, mô hình phát hành, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Song song đó, cần hoàn thiện các văn bản dưới luật để triển khai Luật Công nghiệp Công nghệ số, tạo ra một môi trường pháp lý rõ ràng cho toàn bộ hệ sinh thái tài sản số.
- Giai đoạn 2: Thí điểm có Kiểm soát & Xây dựng Hệ sinh thái (2027-2028)
- Hành động: Sau khi có khung pháp lý, NHNN nên triển khai các dự án thí điểm (pilot) trong một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox). Các dự án thí điểm nên bắt đầu với những trường hợp sử dụng có rủi ro thấp nhưng lợi ích cao và dễ đo lường, ví dụ:
- Thí điểm CBDC bán lẻ để chi trả các khoản trợ cấp an sinh xã hội của Chính phủ, giúp tăng tốc độ, giảm chi phí và đảm bảo tiền đến đúng đối tượng.
- Thí điểm CBDC bán buôn trong một nhóm các NHTM để thanh toán liên ngân hàng, thử nghiệm hiệu quả và khả năng tương tác.
- Hợp tác chặt chẽ hơn với các đối tác trong dự án mBridge để thử nghiệm các giao dịch thanh toán xuyên biên giới thực tế trong môi trường được kiểm soát.
- Trong giai đoạn này, việc xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật và bộ API mở để các NHTM và fintech có thể kết nối và phát triển ứng dụng là cực kỳ quan trọng.
- Hành động: Sau khi có khung pháp lý, NHNN nên triển khai các dự án thí điểm (pilot) trong một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox). Các dự án thí điểm nên bắt đầu với những trường hợp sử dụng có rủi ro thấp nhưng lợi ích cao và dễ đo lường, ví dụ:
- Giai đoạn 3: Ra mắt Mở rộng & Tích hợp Liên thông (Từ 2029 trở đi)
- Hành động: Dựa trên những bài học kinh nghiệm và dữ liệu thu được từ giai đoạn thí điểm, NHNN và Chính phủ sẽ đưa ra quyết định về việc có nên phát hành CBDC trên quy mô rộng hơn hay không. Nếu quyết định phát hành, trọng tâm của giai đoạn này sẽ là đảm bảo khả năng tương tác (interoperability). Một đồng e-VND cần phải có khả năng tương tác liền mạch với các hệ thống thanh toán phổ biến hiện có như ví điện tử và mạng lưới QR code, nhằm tạo ra một trải nghiệm thống nhất và không gây xáo trộn cho người dùng.
7.4. Các Khuyến Nghị Chính Sách Cụ Thể
Để lộ trình trên thành công, cần có những hành động chính sách đồng bộ từ nhiều phía.
Đối với Chính phủ & Ngân hàng Nhà nước:
- Pháp lý: Khẩn trương xây dựng và ban hành khung pháp lý riêng cho CBDC. Cần đảm bảo sự hài hòa giữa khung pháp lý này và các quy định về tài sản mã hóa tư nhân.
- Công nghệ & An ninh: Thành lập một Trung tâm An ninh mạng chuyên trách cho hệ thống tài chính quốc gia, với năng lực giám sát và ứng phó sự cố theo thời gian thực cho hệ thống CBDC.
- Truyền thông & Xã hội: Triển khai một chiến dịch truyền thông quốc gia bài bản để giáo dục công chúng về CBDC, giải thích rõ lợi ích, cách sử dụng và quan trọng nhất là giải quyết các lo ngại về quyền riêng tư. Tổ chức các cuộc tham vấn công khai và đối thoại với các tổ chức xã hội dân sự để xây dựng lòng tin.
Đối với các Tổ chức Tài chính (Ngân hàng, Fintech):
- Chủ động nâng cấp hạ tầng công nghệ lõi, đặc biệt là ưu tiên áp dụng tiêu chuẩn ISO 20022 để sẵn sàng cho việc kết nối.
- Nghiên cứu và phát triển các mô hình kinh doanh mới và các dịch vụ giá trị gia tăng có thể được xây dựng trên nền tảng CBDC, ví dụ như các sản phẩm tín dụng vi mô, bảo hiểm vi mô dựa trên phân tích dữ liệu giao dịch được ẩn danh.
Về Hợp tác Quốc tế:
- Chủ động nâng cấp vai trò từ “quan sát viên” lên “thành viên tham gia tích cực” hơn trong các dự án khu vực và quốc tế như mBridge khi điều kiện trong nước cho phép.
- Tiếp tục tận dụng tối đa sự hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chính sách từ các tổ chức như IMF, World Bank, BIS để xây dựng năng lực chuyên môn cho đội ngũ trong nước.
- Tăng cường hợp tác song phương với các NHTW trong khu vực ASEAN, đặc biệt là Thái Lan, Singapore, Malaysia, để học hỏi kinh nghiệm thực tiễn và đảm bảo khả năng tương tác của các hệ thống CBDC trong tương lai, phục vụ cho mục tiêu hội nhập kinh tế khu vực.
Kết Luận và Triển Vọng Tương Lai
Cuộc cách mạng tiền tệ kỹ thuật số đang diễn ra trên toàn cầu với tốc độ và quy mô chưa từng có. Đối với Việt Nam, việc chủ động nghiên cứu và phát triển một đồng Tiền tệ Kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) không còn là một lựa chọn xa vời, mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết mang tầm chiến lược quốc gia. Hành trình này không chỉ đơn thuần là một cuộc nâng cấp công nghệ thanh toán, mà còn là một quá trình định hình lại tương lai của hệ thống tài chính, củng cố chủ quyền kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Phân tích toàn diện cho thấy Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lịch sử, với những nền tảng thuận lợi hiếm có. Một xã hội trẻ, năng động, cởi mở với công nghệ, cùng với sự bùng nổ của thanh toán di động và một hạ tầng kỹ thuật số ngày càng được cải thiện, đã tạo ra một “mảnh đất màu mỡ” cho sự ra đời của một đồng e-VND. Các động lực chính thúc đẩy Việt Nam đi theo con đường này không chỉ đến từ bên trong – như nhu cầu thúc đẩy tài chính toàn diện và hiện đại hóa hệ thống thanh toán – mà còn đến từ các áp lực bên ngoài, đặc biệt là bối cảnh địa chính trị đang thay đổi và cuộc đua CBDC ngày càng quyết liệt trong khu vực.
Tuy nhiên, con đường phía trước không hề bằng phẳng. Những thách thức là vô cùng lớn và phức tạp, đòi hỏi một cách tiếp cận hết sức thận trọng, bài bản và toàn diện. Các rủi ro về ổn định tài chính, đặc biệt là nguy cơ phi trung gian hóa hệ thống ngân hàng, phải được đặt lên hàng đầu và quản lý bằng các thiết kế chính sách thông minh. Các vấn đề về an ninh mạng đối với một hệ thống mang tính sống còn của quốc gia đòi hỏi sự đầu tư và năng lực ở một cấp độ hoàn toàn mới. Và có lẽ, thách thức lớn nhất và nhạy cảm nhất chính là việc tìm ra điểm cân bằng tinh tế giữa lợi ích của việc truy vết giao dịch để chống tội phạm và việc bảo vệ quyền riêng tư của công dân – một yếu tố quyết định sự tin tưởng và chấp nhận của toàn xã hội.
Lộ trình chiến lược được đề xuất trong báo cáo này, với cách tiếp cận theo từng giai đoạn – từ hoàn thiện pháp lý, thí điểm có kiểm soát đến triển khai mở rộng – cùng với việc lựa chọn mô hình hai cấp và kiến trúc công nghệ lai, được thiết kế để giúp Việt Nam điều hướng qua mê cung phức tạp này một cách an toàn và hiệu quả. Thành công của dự án này sẽ phụ thuộc vào sự quyết tâm chính trị, sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước, sự tham gia tích cực của khu vực tư nhân, và quan trọng hơn cả là khả năng xây dựng được một khế ước xã hội mới về tiền tệ trong kỷ nguyên số.
Nhìn về tương lai đến năm 2030, có thể hình dung một viễn cảnh trong đó một đồng “e-VND” được triển khai thành công sẽ trở thành một phần không thể thiếu của hệ sinh thái tài chính Việt Nam. Nó sẽ không thay thế hoàn toàn tiền mặt hay các hệ thống thanh toán tư nhân, mà sẽ tồn tại song song, bổ sung và tạo ra một hệ thống tài chính đa dạng, cạnh tranh và có khả năng phục hồi cao hơn. Một đồng e-VND sẽ giúp hàng triệu người dân ở vùng nông thôn lần đầu tiên được tiếp cận với các dịch vụ tài chính chính thức, giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm chi phí giao dịch, và giúp các nhà xuất nhập khẩu thanh toán với đối tác quốc tế một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Hơn cả một công cụ kinh tế, việc phát triển thành công CBDC sẽ là một minh chứng cho năng lực công nghệ, khả năng hoạch định chính sách và tầm nhìn chiến lược của Việt Nam. Nó sẽ góp phần củng cố vị thế của Việt Nam không chỉ như một nền kinh tế năng động, mà còn là một trung tâm tài chính và công nghệ có ảnh hưởng trong khu vực, sẵn sàng nắm bắt các cơ hội và đối mặt với những thách thức của một thế giới số hóa và không ngừng biến đổi. Hành trình này chỉ mới bắt đầu, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các bước đi đúng đắn, Việt Nam hoàn toàn có thể biến tiềm năng của CBDC thành hiện thực, vì một tương lai thịnh vượng, tự chủ và bền vững.
