Tương Lai Tiền Tệ Kỹ Thuật Số của Ngân Hàng Trung Ương (CBDC) tại Việt Nam – Phần 3

Quá Trình Thăm Dò Thận Trọng của Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu sôi động và khung pháp lý trong nước đang dần định hình, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã và đang thực hiện vai trò trung tâm trong việc nghiên cứu CBDC với một cách tiếp cận thận trọng, có phương pháp và mang tính chiến lược.

5.1. Vai Trò Trung Tâm và Các Hoạt Động Nghiên Cứu

Theo chỉ đạo của Chính phủ, đặc biệt là Quyết định 942/QĐ-TTg, NHNN được giao nhiệm vụ là cơ quan thường trực của Tổ công tác liên ngành nghiên cứu về tiền kỹ thuật số quốc gia. Vai trò này đặt NHNN vào vị trí cốt lõi, điều phối các nỗ lực nghiên cứu và tham mưu chính sách cho Chính phủ.

Để thực hiện nhiệm vụ này, NHNN đã triển khai một loạt các hoạt động cụ thể. Cơ quan này đã chủ động tổ chức và tham gia nhiều hội thảo, tọa đàm và các khóa đào tạo chuyên sâu, trao đổi và học hỏi kinh nghiệm trực tiếp từ các chuyên gia hàng đầu của các tổ chức quốc tế uy tín như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), và Ngân hàng Thế giới (World Bank).29 Bên cạnh việc học hỏi từ bên ngoài, NHNN cũng đã thành lập một nhóm nghiên cứu nội bộ chuyên trách, bao gồm 8 chuyên gia, với nhiệm vụ nghiên cứu sâu về lý thuyết, kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một mô hình CBDC phù hợp nhất với điều kiện và bối cảnh của Việt Nam.

Sự hiện diện của các bài viết phân tích, các báo cáo nghiên cứu về CBDC trên các ấn phẩm chính thức của ngành ngân hàng, như Tạp chí Ngân hàng và Cổng thông tin điện tử của NHNN, cho thấy một quá trình nghiên cứu đang diễn ra liên tục và có hệ thống. Tuy nhiên, xuyên suốt các phát biểu và tài liệu công khai, lập trường của NHNN luôn nhất quán ở sự thận trọng. Lãnh đạo NHNN nhiều lần nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu một cách toàn diện, đánh giá kỹ lưỡng mọi tác động tiềm tàng về kinh tế, tài chính, xã hội trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào về việc thí điểm hay triển khai CBDC.

5.2. Học Hỏi Kinh Nghiệm Quốc Tế: Vai Trò Quan Sát Viên Dự án mBridge

Một trong những động thái chiến lược và đáng chú ý nhất của NHNN trong quá trình nghiên cứu CBDC là việc tham gia với tư cách Quan sát viên (Observer) vào Dự án mBridge. Đây là dự án CBDC bán buôn xuyên biên giới do các NHTW của Trung Quốc, Hồng Kông, Thái Lan và UAE khởi xướng, dưới sự điều phối của Trung tâm Đổi mới BIS.

Việc tham gia này, dù chỉ ở vai trò quan sát, mang lại những lợi ích chiến lược vô giá cho Việt Nam:

  • Tiếp cận công nghệ tiên tiến: Việt Nam có cơ hội tìm hiểu sâu về kiến trúc và hoạt động của mBridge Ledger, một nền tảng công nghệ sổ cái phân tán (DLT) được thiết kế riêng cho các giao dịch đa tiền tệ.
  • Nắm bắt thách thức thực tiễn: Việc quan sát quá trình các thành viên chính thức giải quyết các vấn đề phức tạp về quản trị (governance), khung pháp lý chung, và các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo khả năng tương tác (interoperability) trong một hệ thống đa quốc gia sẽ cung cấp những bài học thực tiễn không thể có được qua nghiên cứu lý thuyết.
  • Đánh giá chiến lược tương lai: Quan trọng hơn cả, vai trò quan sát viên cho phép Việt Nam đánh giá một cách thực tế những cơ hội và rủi ro nếu một ngày nào đó, một đồng “e-VND” tiềm năng được kết nối vào một nền tảng thanh toán khu vực như mBridge. Điều này giúp NHNN chuẩn bị các kịch bản và xây dựng năng lực cần thiết từ sớm.

5.3. Hợp Tác với Các Tổ Chức Quốc Tế

Bên cạnh việc tham gia các dự án cụ thể, NHNN cũng tích cực tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính đa phương để tận dụng kiến thức và sự hỗ trợ kỹ thuật.

  • Ngân hàng Thế giới (World Bank): Trong một cuộc gặp cấp cao vào tháng 4/2022, đại diện World Bank đã khẳng định sẽ hỗ trợ Việt Nam trong nỗ lực xây dựng CBDC. World Bank có thể cung cấp các khuôn khổ đánh giá, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu về các lĩnh vực liên quan mật thiết như hệ thống thanh toán, tài chính toàn diện, và phát triển hệ sinh thái fintech.
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): IMF là một nguồn tài nguyên tri thức quan trọng. Thông qua bộ tài liệu “Cẩm nang CBDC” (CBDC Virtual Handbook), các báo cáo kỹ thuật và các chương trình hỗ trợ năng lực, IMF cung cấp các phân tích sâu sắc về tác động kinh tế vĩ mô, các lựa chọn thiết kế chính sách và kinh nghiệm từ khắp nơi trên thế giới mà Việt Nam có thể tham khảo và áp dụng.
  • Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS): BIS, đặc biệt là Trung tâm Đổi mới (Innovation Hub), là nơi quy tụ những nghiên cứu và thử nghiệm tiên phong nhất về CBDC. Việc NHNN tham gia các khảo sát thường niên của BIS và quan sát các dự án như mBridge giúp Việt Nam luôn cập nhật được những thực tiễn tốt nhất và các xu hướng mới nhất trên toàn cầu.

Phân tích quá trình thăm dò của NHNN cho thấy một chiến lược có chủ đích và hợp lý. Sự thận trọng của NHNN không nên bị hiểu là sự chậm trễ. Việt Nam không phải đối mặt với áp lực cấp bách phải thay thế tiền mặt như một số nước Bắc Âu. Hơn nữa, hệ thống thanh toán kỹ thuật số tư nhân trong nước đang phát triển rất mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhu cầu của một bộ phận lớn dân chúng, từ đó làm giảm tính cấp bách của một đồng CBDC bán lẻ trên diện rộng. Rủi ro lớn nhất mà bất kỳ NHTW nào cũng phải đối mặt khi xem xét CBDC là nguy cơ gây bất ổn cho hệ thống ngân hàng, và rủi ro này cần được nghiên cứu cực kỳ kỹ lưỡng. Do đó, NHNN dường như đang chọn cách tiếp cận “đi sau nhưng chắc chắn”, học hỏi từ kinh nghiệm của các nước đi trước để tránh những sai lầm có thể xảy ra, thay vì vội vàng lao vào một cuộc thử nghiệm quy mô lớn với một giải pháp chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Đáng chú ý, trong khi các cuộc thảo luận công khai thường xoay quanh lợi ích của CBDC bán lẻ đối với tài chính toàn diện, hành động cụ thể và rõ ràng nhất của NHNN cho đến nay lại là việc quan sát dự án mBridge – một dự án bán buôn. Điều này có thể phản ánh một nhận định chiến lược ngầm rằng lợi ích rõ ràng, thực tế và ít rủi ro nhất của CBDC đối với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam nằm ở việc cải thiện hiệu quả thanh toán thương mại quốc tế. Việc giảm chi phí và thời gian cho các giao dịch xuất nhập khẩu với các đối tác thương mại lớn trong khu vực, những nước đang là thành viên tích cực của mBridge, có thể mang lại tác động kinh tế tích cực và tức thời hơn.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một thách thức tiềm tàng: đó là sự “lệch pha” về tốc độ giữa sự phát triển bùng nổ của công nghệ tài chính tư nhân và nhịp độ hoạch định chính sách của nhà nước. Thị trường fintech, ví điện tử, và tài sản số ở Việt Nam đang vận động với tốc độ chóng mặt, phần lớn trong một “vùng xám” pháp lý. Trong khi đó, quá trình nghiên cứu và xây dựng chính sách của NHNN và các cơ quan hữu quan lại diễn ra một cách tuần tự, thận trọng và cần nhiều thời gian. Sự chênh lệch về tốc độ này có thể tạo ra rủi ro. Các công ty tư nhân có thể xây dựng các hệ sinh thái khép kín, sử dụng các tiêu chuẩn độc quyền, làm phức tạp hóa việc tích hợp và đảm bảo khả năng tương tác của một đồng CBDC quốc gia trong tương lai. Nó cũng có thể dẫn đến tình trạng khi các quy định được ban hành thì đã trở nên lỗi thời so với thực tế thị trường. Việc rút ngắn khoảng cách này là một bài toán quản lý quan trọng trong thời gian tới.

CBDC cho Việt Nam: Phân Tích Tác Động Đa Chiều

Việc giới thiệu một đồng CBDC sẽ là một trong những cải cách chính sách tiền tệ và tài chính sâu rộng nhất trong lịch sử hiện đại của Việt Nam. Tác động của nó sẽ lan tỏa đến mọi ngóc ngách của nền kinh tế, từ hoạt động của ngân hàng trung ương, sự ổn định của hệ thống tài chính, đến cách thức người dân và doanh nghiệp giao dịch hàng ngày. Một phân tích đa chiều về các cơ hội và rủi ro là tối quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách đúng đắn.

6.1. Tác động Kinh tế và Chính sách Tiền tệ

Đây là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và sâu sắc nhất từ việc phát hành CBDC.

6.1.1. Cơ hội
  • Tăng cường hiệu quả chính sách tiền tệ: CBDC mang lại cho NHNN một công cụ chính sách tiềm năng và mạnh mẽ hơn. Việc kiểm soát trực tiếp hơn đối với một phần của cung tiền kỹ thuật số có thể giúp NHNN truyền tải các tín hiệu chính sách lãi suất một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, giảm độ trễ của chính sách. Hơn nữa, với “tiền có thể lập trình” (programmable money), NHNN có thể thực hiện các chính sách mục tiêu một cách chính xác, ví dụ như chuyển các khoản hỗ trợ trực tiếp đến người dân với điều kiện chi tiêu cụ thể, hoặc áp dụng lãi suất âm trong các kịch bản kinh tế đặc biệt.
  • Thúc đẩy tài chính toàn diện: Đây là một trong những lợi ích được kỳ vọng lớn nhất đối với Việt Nam. Một đồng CBDC bán lẻ có thể được thiết kế để truy cập dễ dàng thông qua điện thoại di động, không yêu cầu người dùng phải có tài khoản ngân hàng truyền thống. Điều này sẽ tạo ra một “cánh cửa” bước vào hệ thống tài chính chính thức cho hàng triệu người dân ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa và những người lao động trong khu vực kinh tế phi chính thức, giúp họ tiếp cận các dịch vụ thanh toán, tiết kiệm và tín dụng an toàn với chi phí thấp.
  • Nâng cao hiệu quả hệ thống thanh toán: CBDC có tiềm năng cách mạng hóa hệ thống thanh toán. Nó giúp loại bỏ các chi phí khổng lồ liên quan đến việc in ấn, phát hành, vận chuyển và quản lý tiền mặt. Quan trọng hơn, nó tạo ra một hệ thống thanh toán tức thời (real-time), hoạt động liên tục 24/7, có khả năng xử lý các giao dịch ngang hàng (peer-to-peer) mà không cần qua nhiều khâu trung gian, từ đó giảm chi phí và tăng tốc độ cho toàn bộ nền kinh tế.
  • Chống tội phạm tài chính: Không giống như tiền mặt với tính ẩn danh cao, các giao dịch CBDC (tùy thuộc vào thiết kế) có thể được ghi lại và truy vết. Khả năng này, dù đặt ra các vấn đề về quyền riêng tư, lại là một công cụ hữu hiệu để phòng chống các hoạt động bất hợp pháp như rửa tiền, trốn thuế, tài trợ khủng bố và tham nhũng, giúp tăng cường tính minh bạch của nền kinh tế.
6.1.2. Rủi ro
  • Phi trung gian hóa hệ thống ngân hàng (Disintermediation): Đây là rủi ro mang tính hệ thống lớn nhất và được các NHTW trên thế giới quan tâm hàng đầu. CBDC, với tư cách là một tài sản không rủi ro do NHTW phát hành, có thể trở nên hấp dẫn hơn tiền gửi tại các NHTM. Nếu người dân và doanh nghiệp ồ ạt chuyển một lượng lớn tiền gửi từ NHTM sang nắm giữ CBDC, các NHTM sẽ mất đi một nguồn vốn huy động rẻ và ổn định. Điều này sẽ làm suy yếu khả năng cho vay của họ, đẩy chi phí vốn lên cao và có thể gây ra một cuộc khủng hoảng tín dụng, ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
  • Rủi ro “Bank Run” kỹ thuật số: Mối đe dọa về phi trung gian hóa càng trở nên trầm trọng hơn trong các giai đoạn bất ổn tài chính. Khi có tin đồn tiêu cực về một ngân hàng nào đó, người dân có thể thực hiện một cuộc “rút tiền hàng loạt” (bank run) bằng cách chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng của họ sang ví CBDC an toàn chỉ bằng vài cú nhấp chuột trên điện thoại. Tốc độ của một cuộc “bank run kỹ thuật số” sẽ nhanh hơn rất nhiều so với việc xếp hàng rút tiền mặt, làm tăng nguy cơ sụp đổ của các ngân hàng và lan truyền khủng hoảng ra toàn hệ thống.
  • Tác động đến hoạt động của NHTW: Việc phát hành CBDC sẽ làm thay đổi cấu trúc bảng cân đối kế toán của NHTW và làm phức tạp hóa công tác điều hành chính sách tiền tệ hàng ngày. NHTW sẽ phải đối mặt với những thách thức mới trong việc dự báo nhu cầu thanh khoản của hệ thống, quản lý dòng tiền ra vào giữa CBDC và dự trữ của NHTM, và duy trì sự ổn định của lãi suất trên thị trường liên ngân hàng.

6.2. Các Vấn Đề Công Nghệ và An Ninh

Sự thành công của CBDC phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn kiến trúc công nghệ và đảm bảo an ninh cho toàn bộ hệ thống.

  • Lựa chọn kiến trúc công nghệ: Tập trung vs. Phân tán (DLT):
  • Hệ thống tập trung (Centralized): Về cơ bản, đây là việc mở rộng các hệ thống thanh toán hiện tại của NHTW (như hệ thống TTĐTLNH) để phục vụ cho công chúng. Ưu điểm của mô hình này là công nghệ đã được kiểm chứng, hiệu suất cao, dễ kiểm soát và quản lý. Tuy nhiên, nó có điểm yếu cố hữu là tồn tại một điểm lỗi duy nhất (single point of failure) và có thể bị chỉ trích là thiếu minh bạch.
  • Hệ thống phân tán (Decentralized – DLT/Blockchain): Mô hình này, lấy cảm hứng từ tiền mã hóa, sử dụng một sổ cái được chia sẻ và đồng bộ hóa trên nhiều nút mạng. Ưu điểm của nó là tăng cường khả năng phục hồi (không có điểm lỗi duy nhất), tăng tính minh bạch và cho phép các tính năng đổi mới như hợp đồng thông minh. Tuy nhiên, công nghệ DLT vẫn còn tương đối mới, có thể đối mặt với các thách thức về khả năng mở rộng (scalability), tốc độ xử lý và sự phức tạp trong quản trị.
  • Sự phù hợp cho Việt Nam: Một lựa chọn thực tế cho Việt Nam có thể là một kiến trúc lai (hybrid). Mô hình này sẽ kết hợp một sổ cái lõi được quản lý tập trung bởi NHNN để đảm bảo an ninh, hiệu suất và khả năng kiểm soát chính sách tối cao. Đồng thời, hệ thống có thể sử dụng các giao diện lập trình ứng dụng (API) mở và các yếu tố của DLT ở lớp trung gian hoặc cho các ứng dụng chuyên biệt, chẳng hạn như thanh toán xuyên biên giới để đảm bảo khả năng tương thích với các nền tảng như mBridge.
  • An ninh mạng và khả năng phục hồi (Cybersecurity and Resilience):
    Một hệ thống CBDC quốc gia, nơi lưu trữ một phần đáng kể tài sản của người dân và doanh nghiệp, chắc chắn sẽ trở thành mục tiêu hấp dẫn hàng đầu cho các cuộc tấn công mạng từ cả tội phạm trong nước và các tác nhân nước ngoài. Bất kỳ sự cố nào, dù là nhỏ, liên quan đến mất mát dữ liệu, gián đoạn dịch vụ hay trộm cắp tài sản, đều có thể gây ra một cuộc khủng hoảng niềm tin không chỉ vào CBDC mà còn vào toàn bộ hệ thống tài chính và sự ổn định của đồng tiền quốc gia.89 Bối cảnh an ninh mạng tại Việt Nam, với việc 90% doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro bảo mật gia tăng, cho thấy việc xây dựng một hệ thống CBDC đòi hỏi một sự đầu tư khổng lồ và chưa từng có tiền lệ vào cơ sở hạ tầng an ninh, các quy trình giám sát và năng lực ứng phó sự cố.

6.3. Các Khía Cạnh Xã Hội và Địa Chính Trị

Ngoài kinh tế và công nghệ, CBDC còn đặt ra những câu hỏi sâu sắc về xã hội và vị thế của quốc gia.

  • Sự đánh đổi giữa Quyền riêng tư và Khả năng truy vết: Đây là một trong những vấn đề gai góc và nhạy cảm nhất. Một mặt, khả năng truy vết các giao dịch CBDC là một công cụ mạnh mẽ để chống tội phạm tài chính. Mặt khác, nó làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về việc chính phủ có thể giám sát mọi chi tiêu của người dân, xâm phạm đến quyền riêng tư về đời sống cá nhân, một quyền đã được Hiến pháp Việt Nam bảo vệ. Việc tìm ra điểm cân bằng giữa hai thái cực này là yếu tố sống còn đối với sự chấp nhận của xã hội. Các mô hình thiết kế cần được xem xét kỹ lưỡng, ví dụ như một CBDC cho phép các giao dịch giá trị nhỏ có mức độ ẩn danh tương tự tiền mặt, trong khi các giao dịch lớn hơn yêu cầu định danh đầy đủ (tiered anonymity).
  • Tác động địa chính trị của e-CNY và các hệ thống thanh toán mới: Sự phát triển nhanh chóng của e-CNY và các sáng kiến thanh toán xuyên biên giới do Trung Quốc dẫn dắt như mBridge đang định hình lại bản đồ tài chính khu vực. Nếu các đối tác thương mại và đầu tư lớn nhất của Việt Nam bắt đầu chuyển sang sử dụng các nền tảng thanh toán dựa trên CBDC, Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ bị cô lập hoặc bị đặt vào thế bất lợi nếu không có một hệ thống CBDC quốc gia tương thích. Do đó, việc phát triển CBDC không chỉ là một quyết định kinh tế nội địa, mà còn là một nước cờ chiến lược để đảm bảo sự tự chủ về kinh tế và chính sách đối ngoại trong một thế giới ngày càng phân cực, nơi các dòng chảy tài chính có thể bị vũ khí hóa.

Rõ ràng, các thách thức này không hề đơn giản. Tuy nhiên, nhiều rủi ro trong số đó có thể được quản lý và giảm thiểu thông qua các lựa chọn thiết kế chính sách thông minh. Ví dụ, để đối phó với nguy cơ phi trung gian hóa ngân hàng, các NHTW trên thế giới đang nghiên cứu các giải pháp như thiết kế CBDC không trả lãi (hoặc trả lãi suất thấp hơn tiền gửi) để làm nó kém hấp dẫn hơn như một công cụ lưu trữ giá trị, hoặc áp đặt giới hạn về số dư CBDC mà mỗi cá nhân có thể nắm giữ. Tương tự, vấn đề quyền riêng tư sẽ là một “bài kiểm tra” lớn nhất đối với sự chấp nhận của xã hội. Một đồng CBDC bị công chúng nhìn nhận là công cụ giám sát của chính phủ sẽ khó có thể thành công, bất kể các lợi ích công nghệ của nó. Do đó, việc xây dựng lòng tin thông qua một khung pháp lý minh bạch về bảo vệ dữ liệu, các thiết kế kỹ thuật tôn trọng quyền riêng tư, và các chiến dịch truyền thông hiệu quả sẽ là yếu tố quyết định. Vấn đề này vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật và kinh tế, chạm đến chính khế ước xã hội giữa nhà nước và công dân.


Bình luận về bài viết này