Bối Cảnh Tài Chính Kỹ Thuật Số Việt Nam: Đánh Giá Mức Độ Sẵn Sàng Quốc Gia
Để đánh giá tiềm năng và xây dựng một lộ trình chiến lược cho CBDC, việc phân tích bối cảnh trong nước là điều kiện tiên quyết. Việt Nam đang sở hữu một nền tảng tài chính kỹ thuật số năng động và một xã hội cởi mở với công nghệ, tạo ra một mảnh đất màu mỡ nhưng cũng đầy thách thức cho sự ra đời của một đồng tiền kỹ thuật số quốc gia.

3.1. Sự Bùng Nổ Thanh Toán Không Dùng Tiền Mặt: Một Mảnh Đất Màu Mỡ
Những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến một cuộc cách mạng thực sự trong lĩnh vực thanh toán không dùng tiền mặt, biến quốc gia thành một trong những thị trường thanh toán số phát triển nhanh nhất khu vực.
- Quy mô và tốc độ tăng trưởng ấn tượng: Các số liệu thống kê cho thấy một bức tranh hết sức lạc quan. Tính đến cuối năm 2024, tổng giá trị giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đã đạt mức 295,2 triệu tỷ đồng, một con số khổng lồ, gấp 26 lần GDP của quốc gia. Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm duy trì ở mức cao, từ 30-40%. Chỉ riêng trong Quý I/2025, người dân Việt Nam đã thực hiện 5,5 tỷ giao dịch không dùng tiền mặt, tăng gần 45% so với cùng kỳ năm trước.
- Sự thống trị của các phương thức thanh toán di động: Động lực chính đằng sau sự tăng trưởng này là sự phổ biến của các phương thức thanh toán trên nền tảng di động. Thanh toán qua mã QR (QR Code) đã trở thành một hiện tượng, với số lượng giao dịch tăng trưởng trên 100% mỗi năm. Hơn 60% tổng số giao dịch trên thị trường hiện được thực hiện thông qua các thiết bị thông minh như điện thoại thông minh (smartphone) và đồng hồ thông minh (smartwatch).
- Hệ sinh thái Ví điện tử sôi động: Thị trường ví điện tử tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, thu hút một lượng lớn người dùng. Dự báo đến cuối năm 2024, sẽ có khoảng 50 triệu người dùng ví điện tử đang hoạt động, chiếm gần một nửa dân số. Mặc dù có nhiều nhà cung cấp, thị trường đang có xu hướng tập trung vào một vài “tay chơi” lớn như MoMo (chiếm khoảng 47% thị phần), Viettel Pay (25%), và ZaloPay (17%). Sự cạnh tranh gay gắt này đã thúc đẩy các công ty liên tục đổi mới, cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích và tạo ra một môi trường thanh toán số đa dạng cho người dùng.
Tất cả những yếu tố này cho thấy một sự sẵn sàng cao từ phía người tiêu dùng Việt Nam trong việc chấp nhận các hình thức thanh toán kỹ thuật số mới. Thói quen sử dụng tiền mặt đang dần thay đổi, và người dân đã quen thuộc với các giao dịch điện tử, tạo ra một nền tảng xã hội vững chắc cho việc giới thiệu một đồng CBDC trong tương lai.
Bảng 1: Các Chỉ Số Chính về Thanh Toán Không Dùng Tiền Mặt tại Việt Nam (2024 – Q1/2025)
| Chỉ số | Số liệu |
| Tổng giá trị giao dịch TTKDTM (Năm 2024) | 295,2 triệu tỷ đồng (gấp 26 lần GDP) |
| Tổng số lượng giao dịch TTKDTM (Năm 2024) | 17,7 tỷ giao dịch |
| Tổng số lượng giao dịch TTKDTM (Quý I/2025) | 5,5 tỷ giao dịch |
| Giá trị giao dịch qua kênh số (Quý I/2025) | 40 triệu tỷ đồng |
| Tăng trưởng giao dịch qua Mã QR (Q1/2025 so với cùng kỳ) | Tăng gần 82% về số lượng |
| Tăng trưởng giao dịch qua Internet (Q1/2025 so với cùng kỳ) | Tăng hơn 40% về số lượng |
| Tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng (Cuối 2024) | 86,97% |
3.2. Hạ Tầng Công Nghệ và Kỹ Thuật Số: Nền Tảng và Thách Thức
Sự sẵn sàng của một quốc gia cho CBDC không chỉ phụ thuộc vào thói quen của người tiêu dùng mà còn vào nền tảng hạ tầng công nghệ và kỹ thuật số.
- Mức độ thâm nhập công nghệ cao: Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ thâm nhập internet và di động cao trên thế giới. Tính đến đầu năm 2024, tỷ lệ sử dụng internet đạt 79,1% dân số. Đáng chú ý hơn, tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh trong nhóm dân số trên 16 tuổi lên tới 95,4%, và cả nước có 100,7 triệu thuê bao di động sử dụng smartphone. Đây là một lợi thế khổng lồ, tạo ra một kênh phân phối tiềm năng và rộng khắp cho một đồng CBDC bán lẻ.
- Hạ tầng ngành ngân hàng đang được hiện đại hóa: Hệ thống thanh toán cốt lõi của quốc gia đã được đầu tư và nâng cấp đáng kể. Hệ thống Thanh toán điện tử liên ngân hàng (TTĐTLNH) và hệ thống Chuyển mạch tài chính và Bù trừ điện tử (ACH) hoạt động ổn định, an toàn, có khả năng xử lý khối lượng giao dịch khổng lồ, lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng và hàng chục triệu giao dịch mỗi ngày. Các ngân hàng thương mại cũng đang trong quá trình tích cực đổi mới hạ tầng công nghệ để đáp ứng nhu cầu của thời đại số. Một bước tiến quan trọng là việc ngành ngân hàng Việt Nam đang lên kế hoạch triển khai tiêu chuẩn thông điệp tài chính quốc tế ISO 20022. Đây là một yếu tố kỹ thuật nền tảng, có ý nghĩa sống còn đối với khả năng tương tác của một đồng CBDC trong tương lai với cả hệ thống trong nước và quốc tế.
- Những thách thức còn tồn tại: Mặc dù có nhiều tiến bộ, hạ tầng công nghệ của ngành ngân hàng Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức. Một số phân tích cho thấy các ngân hàng Việt Nam vẫn còn tụt hậu so với các đối tác trong khu vực về mức độ đầu tư vào các hệ thống công nghệ lõi (core banking) và việc áp dụng công nghệ điện toán đám mây. Hạ tầng công nghệ tại nhiều ngân hàng vẫn còn phân mảnh, có thể gây ra những khó khăn trong việc tích hợp một hệ thống CBDC mới một cách đồng bộ và hiệu quả.
3.3. Các Yếu Tố Kinh Tế – Xã Hội: Động Lực và Rào Cản
Bên cạnh công nghệ, các yếu tố kinh tế – xã hội cũng đóng vai trò quyết định trong việc định hình nhu cầu và khả năng triển khai CBDC.
- Tài chính toàn diện vẫn là một mục tiêu lớn: Mặc dù tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng đã tăng lên mức ấn tượng là gần 87%, vẫn còn một khoảng trống đáng kể. Hơn 60% dân số Việt Nam sống ở khu vực nông thôn, nơi khả năng tiếp cận các dịch vụ ngân hàng hiện đại vẫn còn hạn chế. Đây chính là động lực lớn nhất và là cơ hội rõ ràng nhất cho một đồng CBDC bán lẻ, có thể cung cấp một công cụ tài chính kỹ thuật số an toàn và dễ tiếp cận cho những người dân này.
- Quy mô lớn của kinh tế phi chính thức: Nền kinh tế phi chính thức, với đặc trưng là các giao dịch nhỏ lẻ và sử dụng nhiều tiền mặt, chiếm một tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế Việt Nam. Điều này tạo ra một nhu cầu thực tế về một công cụ thanh toán kỹ thuật số có chi phí thấp, tiện lợi và không yêu cầu các thủ tục phức tạp như mở tài khoản ngân hàng. CBDC có thể được thiết kế để đáp ứng chính xác nhu cầu này.
- Khoảng cách số và rào cản về kỹ năng: Mặc dù tỷ lệ thâm nhập internet cao, vẫn tồn tại một “khoảng cách số” đáng kể về mức độ thành thạo công nghệ và kỹ năng số giữa các khu vực (thành thị và nông thôn) và các nhóm dân số (người trẻ và người lớn tuổi). Đây là một rào cản thực tế cần được giải quyết thông qua các chương trình đào tạo và nâng cao nhận thức cộng đồng để đảm bảo việc triển khai CBDC mang lại lợi ích cho toàn xã hội một cách công bằng, tránh tạo ra một hình thức loại trừ tài chính mới.
Phân tích các yếu tố trên cho thấy một bức tranh phức hợp. Sự bùng nổ của thanh toán di động vừa là một lợi thế, vừa là một thách thức đối với việc triển khai CBDC. Một mặt, nó đã tạo ra một nền tảng thói quen thanh toán kỹ thuật số vững chắc trong dân chúng, giúp giảm bớt rào cản về mặt tâm lý và hành vi khi giới thiệu một công cụ mới như CBDC. Mặt khác, nó đã hình thành một hệ sinh thái thanh toán tư nhân mạnh mẽ, với những người chơi đang thống trị thị trường. Điều này đặt ra một câu hỏi chiến lược cho NHNN: một đồng CBDC sẽ cạnh tranh trực tiếp hay hợp tác và tích hợp với các nền tảng hiện có? Sự lựa chọn này sẽ định hình sâu sắc mô hình kiến trúc của CBDC (ví dụ, mô hình hai cấp có sự tham gia của các trung gian thanh toán) và quyết định tốc độ cũng như mức độ chấp nhận của nó trong công chúng.
Hơn nữa, động lực chính cho việc phát triển CBDC tại Việt Nam dường như không phải là để thay thế hoàn toàn tiền mặt trong ngắn hạn, như ở một số quốc gia phát triển. Thay vào đó, mục tiêu cốt lõi là “nâng cấp” hệ thống thanh toán hiện tại và quan trọng hơn là thúc đẩy tài chính toàn diện. Điều này có nghĩa là CBDC và tiền mặt sẽ cần phải cùng tồn tại và tương tác với nhau trong một thời gian dài. Do đó, các giải pháp công nghệ cho phép chuyển đổi dễ dàng giữa CBDC và tiền mặt (cash-in/cash-out) sẽ đóng một vai trò cực kỳ quan trọng.
Cuối cùng, việc ngành ngân hàng đang tiến tới áp dụng tiêu chuẩn ISO 20022 là một bước đệm kỹ thuật không thể thiếu. Tiêu chuẩn này cho phép trao đổi dữ liệu tài chính một cách phong phú và có cấu trúc, tạo ra một “ngôn ngữ chung” cho các hệ thống thanh toán. Việc hoàn thành quá trình chuyển đổi này sẽ tạo ra một nền tảng hạ tầng tương thích, giúp việc tích hợp một đồng CBDC, đặc biệt là cho các ứng dụng bán buôn và thanh toán xuyên biên giới, trở nên thuận lợi và liền mạch hơn rất nhiều trong tương lai.
Pháp Lý và Quy Định: Vạch Ra Con Đường Cho Tiền Tệ Kỹ Thuật Số tại Việt Nam
Sự phát triển của bất kỳ công nghệ đột phá nào, đặc biệt là trong lĩnh vực nhạy cảm như tiền tệ, đều đòi hỏi một hành lang pháp lý vững chắc và rõ ràng. Tại Việt Nam, khung pháp lý cho tiền tệ kỹ thuật số và tài sản số đang trong giaiodeoạn chuyển mình mạnh mẽ, từ một “vùng xám” sang một cấu trúc có định hình rõ ràng hơn, tạo tiền đề quan trọng cho việc nghiên cứu và triển khai CBDC.
4.1. Khung Pháp Lý Hiện Hành và Những “Vùng Xám”
Trước năm 2025, bối cảnh pháp lý cho các hoạt động liên quan đến tài sản kỹ thuật số tại Việt Nam còn khá mơ hồ, tạo ra nhiều khoảng trống và rủi ro.
- Quy định về thanh toán không dùng tiền mặt: Trong nhiều năm, các quy định về thanh toán chủ yếu tập trung vào các công cụ truyền thống. Một bước tiến quan trọng là việc ban hành Nghị định 52/2024/NĐ-CP (thay thế Nghị định 101/2012/NĐ-CP), có hiệu lực từ ngày 01/07/2024. Lần đầu tiên, văn bản này đã đưa ra định nghĩa chính thức về “tiền điện tử” (e-money), xác định nó là “giá trị của đồng Việt Nam trên phương tiện điện tử được cung ứng trên cơ sở đối ứng với số tiền được khách hàng trả trước” và được thể hiện dưới dạng ví điện tử hoặc thẻ trả trước. Tuy nhiên, Nghị định này cũng nhấn mạnh rằng tiền điện tử không được coi là có giá trị tương đương tiền mặt và không phải là một phương tiện thanh toán hợp pháp như tiền mặt, đồng thời không hề đề cập đến CBDC hay các loại tài sản mã hóa khác. Điều này cho thấy giới hạn của khung pháp lý hiện tại trong việc bao quát các hình thức tiền tệ kỹ thuật số mới.
- Tình trạng pháp lý của tài sản ảo/tiền ảo: Trong một thời gian dài, pháp luật Việt Nam không công nhận tiền mã hóa (như Bitcoin) là tài sản hay phương tiện thanh toán hợp pháp.11 Tình trạng “vùng xám” này đã tạo ra một thị trường giao dịch ngầm khổng lồ, ước tính có tới 17 triệu người Việt Nam sở hữu tài sản số với giá trị giao dịch lên tới hàng trăm tỷ USD. Sự thiếu vắng một khung pháp lý rõ ràng không chỉ gây ra rủi ro lớn cho các nhà đầu tư khi không có cơ chế bảo vệ quyền lợi, mà còn dẫn đến tình trạng thất thu thuế cho nhà nước và tạo kẽ hở cho các hoạt động lừa đảo, rửa tiền.
- Chỉ đạo chính sách cấp cao: Một bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự thay đổi trong cách tiếp cận của Chính phủ là Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/06/2021. Quyết định này phê duyệt “Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021-2025”, trong đó có một nhiệm vụ cụ thể và rõ ràng: giao cho Ngân hàng Nhà nước “nghiên cứu, xây dựng và thí điểm việc sử dụng tiền ảo dựa trên công nghệ chuỗi khối (blockchain)”. Đây được coi là chỉ thị chính sách cấp cao đầu tiên, chính thức khởi động quá trình nghiên cứu CBDC một cách bài bản tại Việt Nam.
4.2. Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025: Một Bước Ngoặt Lịch sử
Sự ra đời của Luật Công nghiệp Công nghệ số, được Quốc hội thông qua vào tháng 6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đã tạo ra một bước ngoặt mang tính lịch sử, lần đầu tiên thiết lập một nền tảng pháp lý cho tài sản số tại Việt Nam.
- Tổng quan và mục tiêu: Đây là một đạo luật mang tính tiên phong, được cho là luật chuyên ngành đầu tiên trên thế giới về lĩnh vực công nghiệp công nghệ số. Luật này không chỉ nhằm thúc đẩy các ngành công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo mà còn có mục tiêu quan trọng là xây dựng khung pháp lý cho tài sản số.
- Định nghĩa và phân loại tài sản số: Một trong những nội dung đột phá nhất của Luật là việc lần đầu tiên đưa ra các định nghĩa pháp lý chính thức. “Tài sản số” được công nhận là một quyền tài sản theo Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng kỹ thuật số. Luật tiếp tục phân loại tài sản số thành hai nhóm chính: “tài sản ảo” (non-financial digital items) và “tài sản mã hóa” (crypto assets).
- Hàm ý quan trọng đối với CBDC: Điều đặc biệt quan trọng là Luật này đã loại trừ một cách rõ ràng các loại tài sản như chứng khoán, các dạng kỹ thuật số của tiền pháp định (fiat currency) và các công cụ tài chính khác ra khỏi định nghĩa về tài sản ảo và tài sản mã hóa. Điều này mang một hàm ý chiến lược sâu sắc: CBDC, với bản chất là một dạng kỹ thuật số của tiền pháp định, sẽ không bị điều chỉnh bởi luật này mà sẽ cần một khung pháp lý riêng, chuyên biệt, do NHNN chủ trì xây dựng trong tương lai. Cách tiếp cận này giúp phân định rõ ràng giữa tài sản đầu tư có rủi ro do tư nhân tạo ra và tiền tệ có chủ quyền do nhà nước phát hành.
- Tạo nền tảng cho quản lý: Bằng cách công nhận tài sản số, Luật đã mở đường cho việc xây dựng các quy định chi tiết hơn về điều kiện kinh doanh, cấp phép cho các sàn giao dịch, cơ chế thuế, và đặc biệt là các biện pháp phòng chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CFT), đáp ứng các yêu cầu cấp bách từ Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF).
4.3. Các Nỗ Lực Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Đang Diễn Ra
Trên cơ sở nền tảng do Luật Công nghiệp Công nghệ số tạo ra, Chính phủ đang tích cực chỉ đạo các bộ, ngành liên quan khẩn trương xây dựng các văn bản dưới luật.
- Chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ: Chỉ thị số 10/CT-TTg ban hành vào tháng 3/2025 đã yêu cầu Bộ Tài chính khẩn trương hoàn thiện và trình Chính phủ khung pháp lý để quản lý, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh và hiệu quả của tài sản số và tiền kỹ thuật số.
- Phân công nhiệm vụ: Có một sự phân công vai trò tương đối rõ ràng. Bộ Tài chính được giao chủ trì soạn thảo các quy định liên quan đến thị trường tài sản mã hóa tư nhân, bao gồm việc đề xuất một Nghị quyết thí điểm cho thị trường này. Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục vai trò trung tâm trong việc nghiên cứu và đề xuất mô hình cho một đồng CBDC quốc gia.
- Áp lực từ FATF: Không thể không nhắc đến vai trò của FATF như một chất xúc tác mạnh mẽ. Việc Việt Nam bị đưa vào “danh sách xám” (jurisdictions under increased monitoring) vào tháng 6/2023 do những thiếu sót trong cơ chế AML/CFT, đặc biệt liên quan đến tài sản ảo, đã tạo ra một áp lực chính trị lớn, buộc Chính phủ phải hành động quyết liệt và nhanh chóng hơn trong việc xây dựng khung pháp lý.
Nhìn tổng thể, có thể thấy Việt Nam đang theo đuổi một chiến lược pháp lý “hai mũi nhọn” (dual-track) một cách có chủ đích. Một mặt, thông qua vai trò của Bộ Tài chính và Luật Công nghiệp Công nghệ số, chính phủ đang tìm cách “hợp pháp hóa có điều kiện” và quản lý không gian tài sản mã hóa tư nhân đang tồn tại. Mục tiêu ở đây là kiểm soát rủi ro, bảo vệ nhà đầu tư, chống các hoạt động tài chính bất hợp pháp và quan trọng là tạo nguồn thu thuế. Mặt khác, thông qua NHNN, chính phủ đang thận trọng khám phá con đường phát triển một đồng CBDC có chủ quyền, một công cụ chính sách tiền tệ của tương lai. Sự phân biệt rõ ràng giữa “tài sản mã hóa” và “CBDC” trong luật pháp là chìa khóa của chiến lược này, cho phép Việt Nam vừa có thể khai thác tiềm năng đổi mới của công nghệ blockchain từ khu vực tư nhân, vừa không làm suy yếu vai trò độc quyền phát hành tiền tệ và đảm bảo ổn định tài chính của NHTW.
Tuy nhiên, con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức. Trong khi Luật Công nghiệp Công nghệ số đã tạo ra nền tảng, việc phát hành một đồng CBDC sẽ chạm đến các luật pháp cốt lõi và có tính hệ thống hơn nhiều, như Luật Ngân hàng Nhà nước và các quy định về chính sách tiền tệ. Các câu hỏi cơ bản như: CBDC có được coi là “tiền pháp định” theo đúng nghĩa đen không? Cơ chế phát hành và thu hồi sẽ như thế nào? Mối quan hệ pháp lý của nó với tiền mặt và tiền gửi ngân hàng là gì? Những vấn đề này sẽ cần được định nghĩa rõ ràng ở cấp luật, không chỉ dừng lại ở cấp nghị định, đòi hỏi một quá trình lập pháp công phu và phức tạp hơn.
Cuối cùng, áp lực từ các tiêu chuẩn quốc tế như của FATF, dù là một động lực tích cực, cũng tiềm ẩn nguy cơ định hình sai lệch các ưu tiên chính sách. Nếu chỉ tập trung vào các khía cạnh “kiểm soát” và “giám sát” để đáp ứng yêu cầu của FATF, các nhà hoạch định chính sách có thể vô tình làm suy yếu các yếutoos “thúc đẩy đổi mới” và “bảo vệ quyền riêng tư” – những yếu tố sống còn để xây dựng một hệ sinh thái số được người dân tin tưởng và chấp nhận. Việc tìm ra điểm cân bằng tinh tế giữa tuân thủ quốc tế và các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội trong nước sẽ là một bài toán khó đòi hỏi sự khôn ngoan và tầm nhìn chiến lược.
