Sự trỗi dậy của Tiền tệ Kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) không còn là một cuộc thử nghiệm công nghệ đơn thuần mà đã trở thành một cuộc đua chiến lược toàn cầu, định hình lại tương lai của hệ thống tài chính và trật tự kinh tế quốc tế. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở lớn và tốc độ chuyển đổi số nhanh chóng, việc nghiên cứu và phát triển một đồng CBDC quốc gia (tạm gọi là “e-VND”) không chỉ là một lựa chọn nhằm hiện đại hóa hệ thống thanh toán, mà còn là một yêu cầu cấp thiết để bảo vệ chủ quyền tiền tệ, thúc đẩy tài chính toàn diện và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Nghiên cứu này cung cấp một phân tích chuyên sâu và đa chiều về bối cảnh, tiềm năng, thách thức và lộ trình chiến lược cho việc phát triển CBDC tại Việt Nam. Các phát hiện và khuyến nghị chính của báo cáo bao gồm:
- Bối cảnh toàn cầu và sự cấp thiết chiến lược: Hơn 94% ngân hàng trung ương (NHTW) trên thế giới đang khám phá CBDC, trong đó có tất cả các quốc gia G20. Cuộc đua này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố: sự cạnh tranh từ các loại tiền mã hóa tư nhân, nhu cầu cải thiện hiệu quả thanh toán, mục tiêu tài chính toàn diện và đặc biệt là các động lực địa chính trị. Sự tiên phong của Trung Quốc với đồng e-CNY và dự án thanh toán xuyên biên giới mBridge đang tạo ra một hệ sinh thái tài chính mới trong khu vực, đặt ra yêu cầu chiến lược cho Việt Nam phải chủ động tham gia và xây dựng năng lực tương thích để không bị tụt hậu hoặc phụ thuộc.
- Mức độ sẵn sàng của Việt Nam: Việt Nam có một nền tảng đặc biệt thuận lợi cho việc tiếp nhận CBDC. Sự bùng nổ của thanh toán không dùng tiền mặt, với giá trị giao dịch năm 2024 gấp 26 lần GDP, cùng tỷ lệ thâm nhập internet và điện thoại thông minh ở mức rất cao, cho thấy sự sẵn sàng của người dân và doanh nghiệp. Hạ tầng thanh toán quốc gia đang được hiện đại hóa, tuy nhiên, những thách thức về khoảng cách số, an ninh mạng và sự phân mảnh trong hạ tầng công nghệ của các ngân hàng thương mại vẫn cần được giải quyết.
- Khung pháp lý đang định hình: Việt Nam đang có những bước tiến pháp lý quan trọng. Quyết định 942/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã chính thức khởi động quá trình nghiên cứu CBDC. Đặc biệt, Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025 đã lần đầu tiên tạo ra một khung pháp lý cho “tài sản số”, phân biệt rõ ràng giữa tài sản mã hóa tư nhân và CBDC. Điều này cho thấy một chiến lược pháp lý “hai mũi nhọn” đang được theo đuổi: một mặt, quản lý rủi ro và thu thuế từ thị trường tài sản mã hóa tư nhân; mặt khác, phát triển một đồng CBDC có chủ quyền do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) kiểm soát. Tuy nhiên, việc ban hành một khung pháp lý toàn diện và chuyên biệt cho CBDC, có thể đòi hỏi sửa đổi các luật cốt lõi như Luật Ngân hàng Nhà nước, là một nhiệm vụ cấp bách.
- Các tác động đa chiều và lựa chọn mô hình: Việc triển khai CBDC sẽ mang lại nhiều cơ hội to lớn về hiệu quả chính sách tiền tệ, tài chính toàn diện và chống tội phạm tài chính. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể, đặc biệt là nguy cơ gây bất ổn cho hệ thống ngân hàng thương mại (phi trung gian hóa), các thách thức về an ninh mạng và vấn đề cân bằng giữa quyền riêng tư của người dân và khả năng giám sát của nhà nước. Để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro, báo cáo khuyến nghị Việt Nam nên lựa chọn Mô hình CBDC bán lẻ hai cấp, trong đó NHNN phát hành và quản lý hệ thống lõi, còn các ngân hàng thương mại và công ty fintech đóng vai trò phân phối và cung cấp dịch vụ cho người dùng cuối. Mô hình này tận dụng được hạ tầng hiện có và hạn chế sự xáo trộn đối với hệ thống tài chính.
- Lộ trình chiến lược theo giai đoạn: Báo cáo đề xuất một lộ trình triển khai CBDC theo ba giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Hiện tại – 2026): Nghiên cứu và Hoàn thiện Pháp lý. Tập trung xây dựng và ban hành khung pháp lý toàn diện cho CBDC, đồng thời tiếp tục nghiên cứu sâu và đánh giá tác động.
- Giai đoạn 2 (2027-2028): Thí điểm có Kiểm soát. Triển khai các dự án thí điểm trong phạm vi hẹp (sandbox) cho các trường hợp sử dụng cụ thể như chi trả an sinh xã hội hoặc thanh toán liên ngân hàng, và thử nghiệm kết nối với các nền tảng quốc tế như mBridge.
- Giai đoạn 3 (Từ 2029): Ra mắt Mở rộng. Dựa trên kết quả thí điểm, xem xét việc triển khai CBDC trên quy mô rộng hơn, tập trung vào khả năng tương tác với các hệ thống thanh toán hiện có.
Việc phát triển CBDC là một hành trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, sự đầu tư lớn vào công nghệ và an ninh, và quan trọng nhất là việc xây dựng được lòng tin của công chúng. Nếu được thực hiện một cách thận trọng và có chiến lược, một đồng “e-VND” sẽ không chỉ là một công cụ thanh toán hiện đại mà còn là một đòn bẩy quan trọng, góp phần đưa Việt Nam trở thành một quốc gia số thịnh vượng, tự chủ và có vị thế vững chắc trong nền kinh tế toàn cầu.
Bối Cảnh Toàn Cầu: Cuộc Cách Mạng CBDC và Các Động Lực Chính
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đang định hình lại mọi mặt của đời sống kinh tế – xã hội, lĩnh vực tiền tệ cũng không nằm ngoài vòng xoáy thay đổi. Sự trỗi dậy của các loại tiền kỹ thuật số do tư nhân phát hành, cùng với những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ tài chính (Fintech), đã thúc đẩy các ngân hàng trung ương (NHTW) trên toàn thế giới phải xem xét lại vai trò và công cụ của mình. Trong bối cảnh đó, Tiền tệ Kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) đã nổi lên như một trong những chủ đề quan trọng và cấp thiết nhất trong nghị trình chính sách toàn cầu. Đây không chỉ là một sự đổi mới về công nghệ, mà còn là một bước ngoặt tiềm tàng trong lịch sử tiền tệ.

2.1. Định nghĩa và Phân loại CBDC: Vượt ra ngoài các thuật ngữ thông thường
Để hiểu rõ bản chất của cuộc cách mạng này, điều tiên quyết là phải có một định nghĩa chính xác và phân biệt rõ ràng CBDC với các dạng tiền kỹ thuật số khác đang tồn tại.
2.1.1. Định nghĩa cốt lõi
Theo định nghĩa được đồng thuận rộng rãi bởi các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và các viện nghiên cứu, CBDC là một dạng tiền kỹ thuật số của NHTW.1 Cụ thể hơn, CBDC là một nghĩa vụ nợ (liability) trực tiếp của NHTW, được định danh bằng đơn vị tiền tệ quốc gia và được đảm bảo bằng tài sản do NHTW nắm giữ. Điều này mang lại cho CBDC sự tin cậy và tính hợp pháp cao nhất, tương tự như tiền mặt vật chất (tiền giấy và tiền xu) do NHTW phát hành.
Điểm khác biệt căn bản của CBDC so với các hình thức tiền điện tử mà công chúng đang sử dụng hàng ngày (ví dụ như số dư trong tài khoản ngân hàng) nằm ở bản chất của nghĩa vụ nợ. Tiền gửi tại một ngân hàng thương mại (NHTM) là nghĩa vụ nợ của chính NHTM đó đối với khách hàng. Ngược lại, việc nắm giữ CBDC tương đương với việc có một quyền truy đòi trực tiếp đối với NHTW, loại bỏ rủi ro tín dụng của các tổ chức trung gian tài chính.
2.1.2. Phân biệt với các loại tiền khác
Việc phân biệt CBDC với các khái niệm dễ gây nhầm lẫn khác là cực kỳ quan trọng để xây dựng một khung chính sách chính xác.
- So với Tiền mã hóa (Cryptocurrency): Các loại tiền mã hóa như Bitcoin hay Ethereum có đặc tính phi tập trung, được phát hành và quản lý bởi các thuật toán trên một mạng lưới máy tính phân tán (blockchain) thay vì một cơ quan trung ương. Chúng không được công nhận là tiền pháp định, có giá trị biến động mạnh và vai trò như một phương tiện trao đổi hay đơn vị tính toán còn gây nhiều tranh cãi. Ngược lại, CBDC được phát hành và kiểm soát một cách tập trung bởi NHTW, có giá trị ổn định (neo 1:1 với tiền pháp định) và được thiết kế để thực hiện đầy đủ ba chức năng của tiền tệ: phương tiện trao đổi, đơn vị tính toán và lưu trữ giá trị.
- So với Tiền điện tử (E-money): Tiền điện tử hiện hữu trong các ví điện tử (như MoMo, ZaloPay) hay thẻ trả trước thực chất là một cơ chế thanh toán kỹ thuật số cho tiền pháp định.1 Về bản chất, nó là đại diện kỹ thuật số cho một khoản tiền gửi tại một NHTM hoặc một tổ chức trung gian thanh toán được cấp phép. Giao dịch bằng tiền điện tử là việc chuyển giao quyền sở hữu đối với khoản tiền gửi đó. CBDC, như đã phân tích, là một dạng tiền hoàn toàn mới ở cấp độ NHTW, không phải là đại diện cho tiền gửi tại NHTM.
2.1.3. Phân loại CBDC
Dựa trên đối tượng sử dụng, CBDC thường được chia thành hai loại chính:
- CBDC Bán lẻ (Retail CBDC – rCBDC): Đây là loại CBDC được thiết kế để công chúng, bao gồm cá nhân và doanh nghiệp, sử dụng cho các giao dịch thanh toán hàng ngày. Nó được xem như một phiên bản kỹ thuật số của tiền mặt, có thể truy cập rộng rãi. Các nền kinh tế mới nổi thường có xu hướng tập trung vào rCBDC với mục tiêu chính là thúc đẩy tài chính toàn diện.
- CBDC Bán buôn (Wholesale CBDC – wCBDC): Loại CBDC này có quyền truy cập bị giới hạn, chỉ dành cho các định chế tài chính (như ngân hàng, công ty chứng khoán) để thực hiện các giao dịch thanh toán liên ngân hàng và quyết toán cho các giao dịch trên thị trường tài chính. Về cơ bản, wCBDC là một phiên bản hiện đại hóa của tài khoản dự trữ mà các NHTM đang duy trì tại NHTW.
2.2. Xu hướng Toàn cầu và Động lực Phát triển
Việc nghiên cứu và phát triển CBDC đã trở thành một xu hướng không thể đảo ngược trên phạm vi toàn cầu.
- Mức độ phổ biến: Theo một khảo sát gần đây của BIS, khoảng 94% trong số các NHTW được hỏi đang khám phá tiềm năng của CBDC. Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) ước tính vào năm 2024, có 134 quốc gia, đại diện cho 98% GDP toàn cầu, đang ở các giai đoạn khác nhau của quá trình phát triển CBDC, từ nghiên cứu, chứng minh khái niệm (proof-of-concept), thí điểm cho đến đã phát hành. Đáng chú ý, tất cả các quốc gia trong nhóm G20 đều đang xem xét việc phát hành CBDC.
- Động lực chính: Sự quan tâm mạnh mẽ này xuất phát từ một tập hợp các động lực mang tính chiến lược, phòng thủ và cơ hội:
- Bảo vệ chủ quyền tiền tệ: Sự trỗi dậy của các loại tiền mã hóa tư nhân, đặc biệt là các stablecoin có quy mô toàn cầu, đặt ra một thách thức trực tiếp đối với vai trò của NHTW và sự ổn định của hệ thống tài chính. Việc phát hành CBDC được xem là một biện pháp phòng thủ quan trọng để duy trì vai trò trung tâm của tiền tệ quốc gia trong kỷ nguyên số.
- Nâng cao hiệu quả hệ thống thanh toán: CBDC hứa hẹn mang lại một hệ thống thanh toán nhanh hơn, rẻ hơn, an toàn hơn và hoạt động 24/7. Đặc biệt, đối với thanh toán xuyên biên giới, vốn đang phải đối mặt với nhiều thách thức về chi phí cao, tốc độ chậm và quy trình phức tạp, CBDC mang đến cơ hội “bắt đầu lại từ đầu” (clean slate) để thiết kế một cơ sở hạ tầng hiệu quả hơn.
- Thúc đẩy tài chính toàn diện: Tại nhiều quốc gia đang phát triển, một bộ phận lớn dân số vẫn chưa được tiếp cận hoặc tiếp cận hạn chế với các dịch vụ ngân hàng. CBDC, với khả năng truy cập thông qua các thiết bị di động mà không nhất thiết phải có tài khoản ngân hàng truyền thống, có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy tài chính toàn diện.
- Hiện đại hóa nền kinh tế: Trong một thế giới ngày càng số hóa, việc có một dạng tiền kỹ thuật số do nhà nước phát hành được xem là một yếu tố hạ tầng thiết yếu, tương tự như đường sá hay mạng lưới viễn thông, để hỗ trợ sự phát triển của kinh tế số.
- Cạnh tranh địa chính trị: Không thể phủ nhận rằng cuộc đua CBDC còn mang màu sắc địa chính trị. Sự đi trước của Trung Quốc với dự án e-CNY đã tạo ra một áp lực đáng kể, thúc đẩy các quốc gia khác, bao gồm cả các nền kinh tế lớn, phải đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu và phát triển CBDC của riêng mình để không bị mất lợi thế chiến lược.
2.3. Các Dự án Tiên phong và Bài học Kinh nghiệm
Thực tiễn triển khai CBDC trên thế giới đang cung cấp những bài học quý giá.
- Trung Quốc (e-CNY): Đây là dự án CBDC bán lẻ lớn nhất và tiên tiến nhất thế giới. Bắt đầu nghiên cứu từ năm 2014 và thí điểm từ năm 2020, e-CNY đã được mở rộng ra nhiều thành phố lớn và tích hợp vào đa dạng các kịch bản thanh toán, từ mua sắm bán lẻ, giao thông công cộng đến trả lương cho công chức. Trung Quốc áp dụng mô hình hai cấp (two-tier), trong đó Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) phát hành e-CNY cho các NHTM và các tổ chức được ủy quyền, sau đó các tổ chức này phân phối đến người dùng cuối. Mục tiêu của e-CNY không chỉ dừng lại ở việc hiện đại hóa thanh toán nội địa và cạnh tranh với các nền tảng thanh toán tư nhân như Alipay và WeChat Pay, mà còn mang tham vọng quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ và tạo ra các kênh thanh toán xuyên biên giới độc lập với hệ thống do phương Tây chi phối.
- Các quốc gia đã phát hành: Bahamas (Sand Dollar), Nigeria (eNaira) và Liên minh tiền tệ Đông Caribê (DCash) là những khu vực pháp lý đầu tiên trên thế giới chính thức phát hành CBDC bán lẻ.1 Động lực chính của các dự án này là giải quyết các vấn đề về tài chính toàn diện trong bối cảnh địa lý phân tán (đối với các quốc đảo) và chi phí quản lý tiền mặt cao.
- Khu vực đồng Euro (Euro kỹ thuật số): Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đang trong giai đoạn chuẩn bị cho một đồng Euro kỹ thuật số tiềm năng, sau khi hoàn thành giai đoạn nghiên cứu. Trọng tâm hiện tại là hoàn thiện bộ quy tắc (rulebook) và lựa chọn các nhà cung cấp công nghệ. Mục tiêu của ECB là đảm bảo “quyền tự chủ chiến lược và chủ quyền tiền tệ” cho châu Âu, cung cấp một phương tiện thanh toán kỹ thuật số công cộng an toàn trong bối cảnh các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán ngoài châu Âu đang chiếm ưu thế.
- Dự án mBridge: Đây là một trong những dự án CBDC bán buôn xuyên biên giới (multi-CBDC) tham vọng nhất, do Trung tâm Đổi mới của BIS hợp tác với các NHTW của Trung Quốc, Hồng Kông, Thái Lan, và UAE, với sự tham gia gần đây của Ả Rập Xê Út. Dự án sử dụng một nền tảng công nghệ sổ cái phân tán (DLT) chung – mBridge Ledger – để cho phép các giao dịch thanh toán và ngoại hối xuyên biên giới diễn ra gần như tức thời, chi phí thấp và 24/7. Dự án đã đạt đến giai đoạn “sản phẩm khả dụng tối thiểu” (Minimum Viable Product – MVP) và đang mời gọi sự tham gia rộng rãi hơn từ cộng đồng quốc tế, bao gồm cả các quan sát viên.
Sự phát triển đa dạng của các dự án CBDC trên toàn cầu cho thấy không có một mô hình chung nào phù hợp cho tất cả. Mỗi quốc gia phải cân nhắc các điều kiện kinh tế, xã hội, pháp lý và mục tiêu chính sách riêng để đưa ra lựa chọn thiết kế phù hợp. Tuy nhiên, một số xu hướng chung đang dần định hình. Cuộc đua CBDC không chỉ là một cuộc cạnh tranh về công nghệ, mà ngày càng thể hiện rõ nét là một cuộc cờ địa chính trị. Việc Trung Quốc đi đầu với e-CNY và các sáng kiến như mBridge không chỉ đơn thuần là để cải thiện hiệu quả thanh toán nội địa. Nó đang tạo ra một hệ sinh thái thanh toán song song, có khả năng thách thức sự thống trị lâu đời của hệ thống SWIFT và đồng USD trong thương mại và tài chính toàn cầu. Điều này tạo ra một áp lực chiến lược, buộc các quốc gia khác, đặc biệt là các nước trong khu vực có quan hệ thương mại chặt chẽ với Trung Quốc như Việt Nam, phải cân nhắc và phát triển năng lực CBDC của riêng mình để đảm bảo khả năng tương tác, tránh bị cô lập hoặc phụ thuộc vào các hệ thống thanh toán do quốc gia khác chi phối trong tương lai.
Bên cạnh đó, có một sự phân hóa rõ rệt trong động lực phát triển CBDC. Các nền kinh tế phát triển như khu vực Euro hay Anh quốc xem CBDC chủ yếu như một biện pháp phòng thủ chiến lược để duy trì sự ổn định tài chính và khẳng định chủ quyền tiền tệ trước sự bành trướng của các stablecoin tư nhân. Ngược lại, nhiều nền kinh tế mới nổi và đang phát triển lại nhìn nhận CBDC bán lẻ như một công cụ chủ động để giải quyết các vấn đề cố hữu như tài chính toàn diện, giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy quá trình số hóa nền kinh tế. Sự khác biệt về động lực này sẽ dẫn đến những lựa chọn thiết kế và ưu tiên triển khai khác nhau.Một điểm đáng chú ý nữa là CBDC bán buôn dường như đang tiến triển nhanh và thực tế hơn so với CBDC bán lẻ trên phạm vi toàn cầu. Dữ liệu từ BIS cho thấy các thử nghiệm và dự án thí điểm wCBDC đang gia tăng mạnh mẽ, và có khả năng được phát hành sớm hơn rCBDC. Lý do là wCBDC giải quyết các vấn đề cụ thể và có giới hạn trong lĩnh vực thanh toán liên ngân hàng và quyết toán tài sản, ít gây ra các xáo trộn vĩ mô. Ngược lại, rCBDC đặt ra những câu hỏi vô cùng phức tạp về tác động đến vai trò của NHTM, quyền riêng tư của người dân, an ninh mạng và sự chấp nhận của xã hội. Điều này gợi ý một lộ trình khả thi cho các quốc gia đang nghiên cứu, bao gồm cả Việt Nam, có thể là bắt đầu với các thử nghiệm wCBDC hoặc các ứng dụng rCBDC trong phạm vi hẹp trước khi tiến tới triển khai đại trà.
