Phân tích Tác động Toàn diện của Công nghệ Blockchain – Phần 2

Phần 2: Các Lĩnh vực Ứng dụng Trọng yếu của Blockchain trong Tài chính

Công nghệ blockchain không còn là một khái niệm lý thuyết mà đã và đang được triển khai trong nhiều lĩnh vực trọng yếu của ngành tài chính, mang lại những thay đổi đáng kể về hiệu quả, chi phí và mô hình kinh doanh.

2.1. Cách mạng hóa Thanh toán và Chuyển tiền

Lĩnh vực thanh toán, đặc biệt là thanh toán xuyên biên giới, là một trong những nơi đầu tiên cảm nhận được tác động mạnh mẽ của blockchain. Hệ thống này đang trực tiếp thách thức vị thế thống trị kéo dài hàng thập kỷ của các mạng lưới truyền thống.

Thách thức Vị thế của SWIFT trong Thanh toán Xuyên biên giới

Hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication), được thành lập từ năm 1973, là xương sống của hệ thống tài chính toàn cầu, kết nối hơn 11,000 tổ chức tài chính tại hơn 200 quốc gia. Tuy nhiên, SWIFT về cơ bản là một mạng lưới nhắn tin an toàn, nó không trực tiếp chuyển giá trị hay quyết toán các khoản thanh toán. Một giao dịch SWIFT điển hình đòi hỏi phải đi qua một chuỗi các ngân hàng đại lý (correspondent banks), mỗi ngân hàng lại có một hệ thống sổ sách riêng và hoạt động trong các múi giờ khác nhau. Quá trình phức tạp này dẫn đến những hạn chế cố hữu:

  • Chậm chạp: Một giao dịch có thể mất từ 1 đến 5 ngày làm việc để hoàn tất.
  • Tốn kém: Mỗi ngân hàng trung gian trong chuỗi đều thu phí, làm tăng tổng chi phí giao dịch một cách đáng kể.
  • Thiếu minh bạch: Người gửi và người nhận thường không thể theo dõi trạng thái giao dịch của họ theo thời gian thực.

Blockchain cung cấp một giải pháp thay thế triệt để bằng cách cho phép chuyển giao giá trị gần như tức thời và trực tiếp giữa các bên (peer-to-peer) trên một sổ cái chung. Các nền tảng như RippleNet và Stellar được thiết kế đặc biệt để giải quyết vấn đề này. RippleNet sử dụng token XRP làm “tiền tệ cầu nối” (bridge currency) để tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi giữa hai loại tiền tệ khác nhau mà không cần thông qua các tài khoản nostro/vostro truyền thống. Tương tự, Stellar sử dụng token XLM cho mục đích này, tập trung nhiều hơn vào các giao dịch cá nhân và các thị trường mới nổi.

Phân tích Lợi ích Định lượng và Định tính

Việc áp dụng blockchain vào thanh toán xuyên biên giới mang lại những lợi ích có thể đo lường được:

  • Tốc độ: Các giao dịch có thể được quyết toán trong vòng 3-5 giây, so với vài ngày của hệ thống truyền thống.
  • Chi phí: Việc loại bỏ các lớp trung gian giúp giảm đáng kể chi phí. Một báo cáo của Deloitte ước tính công nghệ sổ cái phân tán có thể giảm chi phí thanh toán xuyên biên giới từ 40% đến 80%. Diễn đàn Kinh tế Thế giới cũng chỉ ra rằng blockchain có thể tiết kiệm cho các ngân hàng thương mại toàn cầu hơn 20 tỷ USD mỗi năm. Đối với thị trường kiều hối, nơi Ngân hàng Thế giới ước tính chi phí trung bình toàn cầu là 6.38%, các giải pháp blockchain có thể giảm con số này xuống dưới 1%.
  • Minh bạch và Truy xuất: Tất cả các bên tham gia giao dịch đều có thể theo dõi trạng thái của nó theo thời gian thực trên một sổ cái chung, không thể thay đổi.
  • Hoạt động 24/7: Không giống như hệ thống ngân hàng truyền thống bị giới hạn bởi giờ làm việc, mạng lưới blockchain hoạt động liên tục 24/7/365.

Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là một cải tiến về công nghệ. Việc giảm thời gian quyết toán từ nhiều ngày xuống còn vài giây có một tác động thứ cấp cực kỳ quan trọng: nó giải phóng một lượng vốn khổng lồ đang bị “đóng băng” trong các tài khoản nostro/vostro và trong quá trình vận chuyển giữa các ngân hàng. Đối với các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp tham gia thương mại toàn cầu, điều này có nghĩa là vốn lưu động được tối ưu hóa đáng kể, giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn và tăng khả năng phản ứng nhanh với các cơ hội thị trường. Đây là một sự chuyển đổi cơ bản từ mô hình quản lý thanh khoản theo “lô” và có độ trễ sang mô hình “thời gian thực”.

Nghiên cứu điển hình: Nền tảng Kinexys (Onyx) và JPM Coin của J.P. Morgan

Nhận thấy tiềm năng to lớn này, gã khổng lồ tài chính J.P. Morgan đã không đứng ngoài cuộc. Năm 2020, họ đã ra mắt Onyx, một đơn vị kinh doanh chuyên biệt để nghiên cứu và thương mại hóa các giải pháp dựa trên blockchain, với đội ngũ hơn 100 nhân viên. Gần đây, đơn vị này đã được đổi tên thành Kinexys để phản ánh tầm nhìn mở rộng.

  • JPM Coin: Đây là một hệ thống thanh toán bán buôn, cho phép các khách hàng tổ chức của J.P. Morgan thực hiện các giao dịch chuyển tiền bằng USD và Euro gần như tức thời trên toàn cầu. Thay vì sử dụng một loại tiền mã hóa biến động, JPM Coin hoạt động dựa trên “token tiền gửi” (deposit tokens). Về cơ bản, khách hàng gửi tiền pháp định vào một tài khoản đặc biệt tại J.P. Morgan và nhận lại một lượng token tương ứng trên blockchain riêng (permissioned blockchain) của ngân hàng, được xây dựng trên nền tảng Quorum. Các token này sau đó có thể được chuyển giao 24/7 giữa các khách hàng khác, và người nhận có thể đổi chúng ra tiền pháp định bất cứ lúc nào.
  • Digital Financing trên Kinexys Digital Assets: Đây là một ứng dụng đột phá cho phép các tổ chức tài chính tiếp cận nguồn vốn trong ngày (intraday financing) thông qua các giao dịch mua lại (repo) được token hóa. Thay vì phải dựa vào các hạn mức tín dụng qua đêm đắt đỏ, các tổ chức có thể sử dụng tài sản token hóa (như trái phiếu kho bạc Mỹ) làm tài sản thế chấp để vay vốn trong vài giờ với chi phí thấp hơn nhiều. Một nghiên cứu điển hình chi tiết về ứng dụng này cho thấy nó đã giúp một tổ chức tài chính toàn cầu giảm 56% lãi suất vay so với các giải pháp truyền thống và đạt được quyết toán giao hàng-so-với-thanh toán (DvP) gần như tức thời, với quy trình vận hành gần như không cần sự can thiệp của con người (near-zero touch settlement). Tính đến nay, nền tảng Kinexys đã xử lý khối lượng giao dịch lên tới hàng nghìn tỷ đô la.

Sự phát triển của các nền tảng như Kinexys của J.P. Morgan và RippleNet cho thấy một sự phân hóa rõ ràng trong thị trường. Các giải pháp này chủ yếu nhắm vào thị trường thanh toán bán buôn và liên ngân hàng, sử dụng các blockchain được cấp phép để đảm bảo tuân thủ và kiểm soát. Trong khi đó, các nền tảng như Stellar và việc sử dụng stablecoin trên các blockchain công khai lại hướng đến thị trường kiều hối và thanh toán cá nhân. Điều này cho thấy một tương lai thanh toán hai tầng có thể hình thành: một hệ thống cấp tổ chức, được kiểm soát chặt chẽ và một hệ thống cấp cá nhân, cởi mở hơn. Thách thức và cơ hội lớn sẽ nằm ở khả năng tương tác giữa hai hệ thống này.

Bảng 2: Phân tích So sánh Thanh toán Xuyên biên giới: SWIFT vs. Nền tảng Blockchain

Tiêu chíHệ thống SWIFT Truyền thốngNền tảng Blockchain (ví dụ: RippleNet, Kinexys)
Thời gian Quyết toán1-5 ngày làm việc Vài giây đến vài phút
Chi phíCao, nhiều phí trung gian ẩn Thấp, có thể giảm tới 80%
Minh bạchHạn chế, khó theo dõi trạng thái Theo dõi thời gian thực trên sổ cái chung
Yêu cầu VốnYêu cầu tài khoản Nostro/Vostro được cấp vốn trướcGiảm hoặc loại bỏ nhu cầu cấp vốn trước
Rủi roRủi ro thanh toán, rủi ro vận hànhRủi ro công nghệ, rủi ro biến động giá tài sản cầu nối (nếu có)
Giờ hoạt độngGiờ hành chính24/7/365
2.2. Tái cấu trúc Thị trường Vốn

Tương tự như thanh toán, các quy trình cốt lõi của thị trường vốn, vốn đã tồn tại hàng thập kỷ, đang được xem xét lại dưới lăng kính của công nghệ blockchain. Hai lĩnh vực có tiềm năng thay đổi lớn nhất là thanh toán bù trừ và việc phát hành, giao dịch tài sản.

Thanh toán Bù trừ và Lưu ký: Hướng tới Chu kỳ Thanh toán T+0

Quy trình sau giao dịch (post-trade) trong thị trường chứng khoán hiện tại vẫn còn nhiều điểm kém hiệu quả. Tại nhiều thị trường lớn, bao gồm cả Hoa Kỳ (đã chuyển sang T+1 vào tháng 5 năm 2024), vẫn tồn tại một khoảng thời gian trễ giữa lúc giao dịch được thực hiện (T) và lúc quyền sở hữu và tiền được chuyển giao hoàn toàn (T+1 hoặc T+2). Trong khoảng thời gian này:

  • Vốn bị khóa: Tiền của người mua và chứng khoán của người bán bị “đóng băng”, không thể sử dụng cho các mục đích khác.
  • Rủi ro đối tác tồn tại: Luôn có rủi ro một trong hai bên không thể hoàn thành nghĩa vụ của mình, đòi hỏi sự tồn tại của các Trung tâm Thanh toán Bù trừ (CCPs) để đảm bảo cho các giao dịch, làm tăng thêm chi phí và sự phức tạp.
  • Quy trình phức tạp: Quá trình này liên quan đến nhiều bên trung gian (môi giới, ngân hàng lưu ký, CCPs, trung tâm lưu ký chứng khoán), mỗi bên duy trì sổ sách riêng và cần phải đối chiếu với nhau, một quy trình tốn kém và dễ sai sót.

Công nghệ sổ cái phân tán (DLT) cung cấp một giải pháp triệt để: quyết toán gần như tức thời, hay còn gọi là T+0. Bằng cách sử dụng một sổ cái chung duy nhất cho tất cả các bên tham gia và các hợp đồng thông minh để tự động hóa quy trình Giao hàng-so-với-Thanh toán (Delivery-versus-Payment – DvP), việc chuyển giao tài sản và tiền có thể diễn ra đồng thời và ngay lập tức khi giao dịch được thực hiện. Lợi ích không chỉ dừng lại ở tốc độ. Việc loại bỏ rủi ro đối tác trong chu kỳ quyết toán làm giảm đáng kể yêu cầu về ký quỹ và vốn thế chấp tại các CCPs. Một nghiên cứu của GFMA ước tính DLT có thể giải phóng hơn 100 tỷ USD vốn tài chính hàng năm chỉ nhờ việc rút ngắn chu kỳ thanh toán. Accenture cũng dự báo DLT có thể cắt giảm tới 50% chi phí hoạt động sau giao dịch. Đây là một sự thay đổi cấu trúc trong cách quản lý rủi ro và hiệu quả sử dụng vốn của toàn thị trường.

Mã hóa Tài sản Thế giới thực (Real-World Asset – RWA Tokenization): Mở khóa Thanh khoản

Mã hóa RWA là một trong những ứng dụng được kỳ vọng nhất của blockchain, hứa hẹn sẽ kết nối thế giới tài chính truyền thống với nền kinh tế kỹ thuật số.

  • Khái niệm: Đây là quá trình biểu diễn quyền sở hữu đối với một tài sản trong thế giới thực—dù là tài sản hữu hình như bất động sản, tác phẩm nghệ thuật, hay tài sản tài chính như cổ phần trong một công ty tư nhân, một khoản vay, một trái phiếu—dưới dạng một token kỹ thuật số trên một mạng lưới blockchain.
  • Lợi ích:
  • Tăng thanh khoản cho các tài sản kém thanh khoản: Bằng cách chia nhỏ quyền sở hữu (fractional ownership), RWA cho phép các nhà đầu tư nhỏ lẻ có thể đầu tư vào các loại tài sản có giá trị lớn và khó giao dịch như bất động sản thương mại hoặc cổ phần tư nhân.
  • Hiệu quả và Tự động hóa: Các quy trình phức tạp như quản lý vòng đời tài sản, phân phối cổ tức/lợi nhuận, và thực thi quyền biểu quyết có thể được tự động hóa hoàn toàn thông qua các hợp đồng thông minh, giúp giảm đáng kể chi phí quản lý và các thủ tục giấy tờ.
  • Tiếp cận thị trường toàn cầu 24/7: Token RWA có thể được giao dịch trên các thị trường thứ cấp kỹ thuật số, hoạt động liên tục trên phạm vi toàn cầu, vượt qua các rào cản về địa lý và thời gian của các thị trường truyền thống.
  • Triển vọng thị trường: Tiềm năng của RWA là rất lớn. Các báo cáo dự báo thị trường này có thể đạt quy mô từ 50 đến 65 tỷ USD vào năm 2025, và Boston Consulting Group đưa ra một dự báo tham vọng hơn là 16 nghìn tỷ USD vào năm 2030.

Sự trỗi dậy của RWA đang tạo ra một cầu nối thực sự giữa tài chính truyền thống (TradFi) và DeFi. Trong khi DeFi ban đầu chủ yếu xoay quanh các tài sản mã hóa “thuần túy” với tính biến động cao, RWA lại đưa các tài sản có giá trị ổn định từ thế giới thực lên chuỗi. Điều này cho phép các tổ chức TradFi token hóa tài sản của họ (như trái phiếu, bất động sản) và đưa chúng vào các giao thức DeFi để tận dụng tính thanh khoản và các cơ hội sinh lời mới. Ngược lại, các giao thức DeFi có được các loại tài sản thế chấp ổn định hơn, ít biến động hơn. Sự hội tụ này có thể là chìa khóa để DeFi phát triển vượt ra khỏi phạm vi ngách của nó và được các tổ chức lớn chấp nhận rộng rãi.

Nghiên cứu điển hình: Các Nền tảng Tài sản Kỹ thuật số của Tổ chức Lớn

Các gã khổng lồ của Phố Wall đang tích cực xây dựng cơ sở hạ tầng cho tương lai của thị trường vốn dựa trên DLT:

  • Goldman Sachs – GS DAP®: Đây là một nền tảng DLT được cấp phép, được thiết kế để số hóa và quản lý tài sản trong suốt vòng đời của chúng. Nền tảng này đã chứng minh được năng lực của mình qua các giao dịch thực tế, bao gồm việc phát hành trái phiếu kỹ thuật số trị giá 100 triệu EUR cho Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB) và trái phiếu xanh token hóa đầu tiên của chính phủ Hồng Kông. GS DAP® tập trung vào việc tự động hóa quy trình phát hành và quản lý tài sản thông qua hợp đồng thông minh, giúp tăng tốc độ và giảm chi phí.
  • Citibank – Citi Token Services: Citi đã phát triển một nền tảng tích hợp (CIDAP) trên một blockchain riêng dựa trên Hyperledger Besu để cung cấp các dịch vụ token hóa. Nền tảng này đã được sử dụng để token hóa tiền mặt cho thanh toán nội bộ và tài trợ thương mại. Đáng chú ý, Citi đã hợp tác với Wellington Management và WisdomTree để thực hiện một dự án thử nghiệm thành công về việc token hóa các quỹ thị trường tư nhân, chứng minh khả năng mở ra các kênh thanh khoản mới cho các tài sản kém thanh khoản. Gần đây, Citi cũng đã công bố kế hoạch hợp tác với Sàn giao dịch Kỹ thuật số SIX (SDX) của Thụy Sĩ để token hóa cổ phần của các công ty tư nhân giai đoạn cuối, một thị trường có tiềm năng rất lớn.

Bảng 3: So sánh Quy trình Thanh toán Bù trừ Chứng khoán: T+1/T+2 vs. T+0 trên DLT

Tiêu chíQuy trình Truyền thống (T+1/T+2)Quy trình Dựa trên DLT (T+0)
Thời gian Quyết toán1-2 ngày làm việcGần như tức thời (vài giây đến vài phút)
Rủi ro Đối tácTồn tại trong suốt chu kỳ quyết toánBị loại bỏ hoặc giảm thiểu đáng kể
Hiệu quả VốnVốn bị khóa trong quá trình quyết toánVốn được giải phóng gần như ngay lập tức
Chi phí Vận hànhCao do đối chiếu thủ công, nhiều trung gianGiảm tới 50% nhờ tự động hóa và loại bỏ trung gian
Sự phức tạpCao, liên quan đến nhiều hệ thống riêng lẻĐơn giản hóa với một sổ cái chung, duy nhất
Minh bạchHạn chế, chỉ các bên liên quan trực tiếp mới thấyCao, có thể kiểm toán theo thời gian thực
2.3. Sự trỗi dậy của Tài chính Phi tập trung (DeFi)

Tài chính Phi tập trung (DeFi) đại diện cho một trong những ứng dụng tham vọng và đột phá nhất của công nghệ blockchain. Nó không chỉ tìm cách tối ưu hóa hệ thống hiện có mà còn nhằm mục đích xây dựng một hệ thống tài chính song song, cởi mở và không cần sự cho phép.

Nguyên tắc Hoạt động

DeFi là một thuật ngữ bao trùm cho một hệ sinh thái các ứng dụng và giao thức tài chính được xây dựng trên các mạng lưới blockchain công khai, chủ yếu là Ethereum. Điểm khác biệt cốt lõi của DeFi so với tài chính truyền thống (CeFi – Centralized Finance) là việc loại bỏ hoàn toàn các bên trung gian như ngân hàng, sàn giao dịch, và công ty môi giới. Thay vào đó, mọi hoạt động được điều khiển bởi các hợp đồng thông minh—các đoạn mã tự thực thi được triển khai trên blockchain. Điều này cho phép người dùng trên toàn thế giới tương tác trực tiếp với nhau (peer-to-peer) để thực hiện các dịch vụ tài chính.

Các Ứng dụng Chính

Hệ sinh thái DeFi đã phát triển nhanh chóng và bao gồm một loạt các dịch vụ tài chính:

  • Cho vay và Đi vay (Lending & Borrowing): Đây là một trong những trụ cột của DeFi. Các giao thức như Aave và Compound cho phép người dùng gửi (cho vay) tài sản mã hóa của họ vào các “bể thanh khoản” (liquidity pools) để kiếm lãi suất. Những người dùng khác có thể vay từ các bể này bằng cách thế chấp một lượng tài sản mã hóa khác, thường với giá trị cao hơn khoản vay (over-collateralization). Toàn bộ quy trình, từ gửi tiền, vay, trả lãi đến thanh lý tài sản thế chấp, đều được tự động hóa bởi hợp đồng thông minh mà không cần đến việc kiểm tra tín dụng truyền thống.
  • Sàn giao dịch Phi tập trung (DEXs): Các nền tảng như Uniswap và Curve cho phép người dùng hoán đổi (swap) các loại token khác nhau trực tiếp từ ví điện tử của họ. Không giống như các sàn giao dịch tập trung (CEXs) như Binance hay Coinbase, DEXs không nắm giữ tài sản của người dùng, giúp giảm thiểu rủi ro bị tấn công hoặc mất mát tài sản do sàn giao dịch phá sản.
  • Stablecoins: Các loại tiền mã hóa được thiết kế để duy trì giá trị ổn định, thường được neo giá 1:1 với đồng đô la Mỹ (ví dụ: USDC, Dai). Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong DeFi, hoạt động như một đơn vị tính toán ổn định và một phương tiện lưu trữ giá trị an toàn, giúp người dùng tránh khỏi sự biến động giá dữ dội của các loại tiền mã hóa khác.

Tiềm năng Tài chính Toàn diện (Financial Inclusion)

Một trong những lời hứa hẹn lớn nhất của DeFi là khả năng thúc đẩy tài chính toàn diện. Vì DeFi hoạt động trên các mạng lưới công khai và không cần sự cho phép, bất kỳ ai có kết nối internet và một chiếc điện thoại thông minh đều có thể truy cập vào các dịch vụ tài chính phức tạp như cho vay, đi vay, và đầu tư, bất kể vị trí địa lý hay tình trạng kinh tế. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở các quốc gia đang phát triển, nơi một phần lớn dân số không có tài khoản ngân hàng hoặc không được tiếp cận đầy đủ với các dịchg vụ tài chính truyền thống. Một báo cáo đã chỉ ra rằng tại châu Phi, hơn 30% dân số đã có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính nhờ vào sự phát triển của DeFi.

So sánh với Tài chính Tập trung (CeFi)

Sự khác biệt giữa DeFi và CeFi là rất cơ bản. DeFi cung cấp cho người dùng quyền tự chủ hoàn toàn đối với tài sản của họ (self-custody), tính minh bạch tuyệt đối (mọi giao dịch đều công khai trên chuỗi), và khả năng truy cập không cần cấp phép (permissionless). Ngược lại, CeFi, đại diện bởi các ngân hàng và tổ chức tài chính truyền thống, kiểm soát tài sản của người dùng, yêu cầu các thủ tục xác minh danh tính (KYC) nghiêm ngặt, và hoạt động trong một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ nhưng kém minh bạch hơn về mặt hoạt động nội bộ.

Tuy nhiên, DeFi không chỉ là một “phòng thí nghiệm” cho tương lai của tài chính mà còn là một con dao hai lưỡi. Nó là nơi các ý tưởng đột phá nhất được sinh ra, từ quản trị phi tập trung đến tạo lập thị trường tự động. Nhưng chính sự thiếu kiểm soát và tốc độ phát triển chóng mặt này cũng tạo ra những rủi ro khổng lồ: các lỗ hổng trong hợp đồng thông minh, các vụ tấn công, lừa đảo và biến động thị trường cực lớn. Do đó, ở giai đoạn hiện tại, DeFi không phải là sự thay thế trực tiếp cho tài chính truyền thống, mà giống một “sandbox” đổi mới toàn cầu hơn. Các định chế tài chính lớn đang theo dõi sát sao, học hỏi các mô hình thành công và tìm cách áp dụng chúng trong một môi trường được kiểm soát hơn, một khái niệm được gọi là “Institutional DeFi”.

Một nghịch lý lớn và là rào cản chính của DeFi đối với tài chính toàn diện thực sự là yêu cầu “thế chấp quá mức”. Hầu hết các khoản vay trong DeFi đòi hỏi người vay phải khóa một lượng tài sản mã hóa có giá trị lớn hơn đáng kể so với khoản vay mà họ nhận được. Điều này là cần thiết do tính ẩn danh của mạng lưới, không có cách nào để đánh giá uy tín tín dụng của người vay. Mặc dù cơ chế này giúp những người

đã có tài sản (tiền mã hóa) sử dụng vốn của họ một cách hiệu quả hơn, nó lại không giải quyết được vấn đề cốt lõi của những người không có tài sản nhưng cần vay vốn để kinh doanh hoặc cải thiện cuộc sống. Để DeFi thực sự có thể thúc đẩy tài chính toàn diện ở quy mô lớn, nó cần phải giải quyết được bài toán cực kỳ phức tạp về đánh giá tín dụng phi tập trung và cho vay dưới mức thế chấp (under-collateralized lending).

Bảng 4: So sánh Mô hình Cho vay: Tài chính Tập trung (CeFi) vs. Tài chính Phi tập trung (DeFi)

Tiêu chíCeFi (Ngân hàng truyền thống)DeFi (Giao thức cho vay)
Trung gianBắt buộc (Ngân hàng)Loại bỏ (Hợp đồng thông minh)
Quy trìnhThủ công, giấy tờ, kéo dài ngày/tuần Tự động, dựa trên mã lệnh, tức thời
Đánh giá Tín dụngDựa trên lịch sử tín dụng, thu nhập (KYC) Không yêu cầu, ẩn danh
Yêu cầu Thế chấpĐa dạng (bất động sản, tài sản), có thể không cầnBắt buộc thế chấp quá mức bằng tài sản mã hóa
Kiểm soát Tài sảnNgười dùng ký gửi tài sản cho ngân hàngNgười dùng tự quản lý tài sản trong ví của mình
Khả năng Tiếp cậnBị giới hạn bởi địa lý và yêu cầu pháp lýToàn cầu, không cần cấp phép (permissionless)
Rủi ro ChínhRủi ro tín dụng của ngân hàng, rủi ro pháp lýRủi ro kỹ thuật (lỗi smart contract), rủi ro thị trường
2.4. Tối ưu hóa Tuân thủ và Quản lý Danh tính

Các quy định về Nhận biết Khách hàng (Know Your Customer – KYC) và Chống rửa tiền (Anti-Money Laundering – AML) là những yêu cầu bắt buộc và là một trong những gánh nặng chi phí lớn nhất đối với các tổ chức tài chính. Blockchain cung cấp một cách tiếp cận mới để giải quyết những thách thức này một cách hiệu quả và an toàn hơn.

Thách thức của Quy trình KYC/AML hiện tại

Các quy trình tuân thủ truyền thống rất tốn kém, lặp đi lặp lại và bị phân mảnh. Mỗi khi một khách hàng muốn sử dụng dịch vụ của một tổ chức tài chính mới, họ phải trải qua lại toàn bộ quy trình KYC từ đầu: nộp giấy tờ tùy thân, chứng minh địa chỉ, chứng minh thu nhập, v.v. Điều này không chỉ gây phiền toái cho khách hàng mà còn tạo ra một chi phí vận hành khổng lồ cho các tổ chức. Một báo cáo của McKinsey ước tính rằng các ngân hàng lớn trên toàn cầu có thể chi tới 500 triệu USD mỗi năm chỉ riêng cho các hoạt động liên quan đến KYC. Hơn nữa, việc lưu trữ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng trong các cơ sở dữ liệu tập trung của nhiều tổ chức khác nhau cũng làm tăng rủi ro bị tấn công và rò rỉ dữ liệu.

Giải pháp Blockchain cho Danh tính Số tự chủ (Self-Sovereign Identity – SSI)

Blockchain mở ra khả năng tạo ra một mô hình quản lý danh tính mới, được gọi là Danh tính Số tự chủ (SSI). Trong mô hình này, người dùng là người kiểm soát hoàn toàn dữ liệu danh tính của mình.

  • Cơ chế hoạt động: Người dùng có thể tạo một hồ sơ danh tính kỹ thuật số duy nhất, được mã hóa và lưu trữ an toàn trong ví điện tử của họ. Họ sẽ thực hiện quy trình xác minh KYC một lần duy nhất với một tổ chức được cấp phép và đáng tin cậy (ví dụ: một ngân hàng hoặc một cơ quan chính phủ). Sau khi được xác minh, các thông tin này sẽ được “chứng thực” trên blockchain. Khi cần sử dụng dịch vụ của một tổ chức khác, thay vì phải nộp lại toàn bộ giấy tờ, người dùng chỉ cần cấp quyền cho tổ chức đó truy cập vào các phần thông tin đã được xác minh cần thiết.
  • Lợi ích: Cách tiếp cận này mang lại lợi ích cho tất cả các bên. Đối với khách hàng, nó giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường quyền riêng tư. Đối với các tổ chức tài chính, nó giảm đáng kể chi phí và thời gian onboarding khách hàng mới, đồng thời giảm gánh nặng tuân thủ.

Mô hình này tạo ra một sự cân bằng mới giữa quyền riêng tư và tuân thủ. Trong hệ thống truyền thống, người dùng thường phải hy sinh quyền riêng tư để tuân thủ quy định. Với SSI trên blockchain, người dùng kiểm soát dữ liệu của mình và chỉ cấp quyền truy cập có chọn lọc. Dữ liệu nhạy cảm thường được lưu trữ ngoài chuỗi (off-chain), trong khi chỉ có một “dấu vân tay” mã hóa (hash) của dữ liệu đó được ghi lên chuỗi để xác thực. Điều này tạo ra một mô hình “tuân thủ có bảo vệ quyền riêng tư” (privacy-preserving compliance), một khái niệm gần như không thể có trong các hệ thống tập trung.

Lợi ích của Sổ cái Bất biến cho AML

Bản chất bất biến và minh bạch của blockchain là một công cụ mạnh mẽ cho việc chống rửa tiền.

  • Hồ sơ kiểm toán không thể thay đổi: Mọi giao dịch được ghi lại trên blockchain đều có dấu thời gian và được liên kết mật mã với các giao dịch trước đó, tạo ra một hồ sơ kiểm toán vĩnh viễn và không thể bị giả mạo.
  • Truy vết dòng tiền hiệu quả: Đặc tính này cho phép các cơ quan quản lý và các bộ phận tuân thủ của ngân hàng dễ dàng truy vết nguồn gốc và dòng chảy của các khoản tiền một cách hiệu quả. Các thuật toán có thể được sử dụng để tự động giám sát các mô hình giao dịch đáng ngờ trên chuỗi, chẳng hạn như việc chia nhỏ các khoản tiền lớn hoặc chuyển tiền qua lại giữa nhiều ví để che giấu nguồn gốc.

Việc áp dụng các giải pháp KYC/AML trên blockchain không chỉ là một cải tiến về hiệu quả mà còn là một điều kiện tiên quyết cho sự hội tụ của tài chính truyền thống (TradFi) và tài chính phi tập trung (DeFi). Một trong những rào cản lớn nhất ngăn các tổ chức tài chính tham gia vào DeFi chính là sự thiếu vắng hoàn toàn của các quy trình KYC/AML. Sự phát triển của các giải pháp danh tính phi tập trung (như Infinito KYC) và việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như “Quy tắc Di chuyển” (Travel Rule) của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF) đang dần tạo ra một “lớp tuân thủ” có thể được áp dụng cho cả hai thế giới. Khi lớp này đủ trưởng thành, nó sẽ cho phép các dòng vốn được quản lý chặt chẽ từ TradFi chảy vào các giao thức DeFi tuân thủ, tạo ra một thị trường tài chính lai (hybrid) khổng lồ và an toàn hơn.

2.5. Hiện đại hóa Tài trợ Thương mại và Bảo hiểm

Các lĩnh vực tài chính truyền thống khác, vốn phụ thuộc nhiều vào các quy trình giấy tờ và thủ công, cũng đang được hiện đại hóa nhờ blockchain và hợp đồng thông minh.

Tài trợ Thương mại (Trade Finance): Số hóa Thư tín dụng (L/C)

Tài trợ thương mại là huyết mạch của thương mại toàn cầu, nhưng các quy trình của nó, đặc biệt là Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C), vẫn còn rất lạc hậu. Một giao dịch L/C truyền thống liên quan đến việc trao đổi một loạt các tài liệu giấy tờ (hóa đơn, vận đơn, chứng nhận xuất xứ) giữa người mua, người bán và các ngân hàng của họ. Quá trình này không chỉ chậm chạp, có thể mất từ 5 đến 10 ngày để xử lý chứng từ, mà còn tốn kém và dễ xảy ra sai sót hoặc gian lận.

Blockchain cung cấp một giải pháp để số hóa và hợp lý hóa toàn bộ quy trình này. Bằng cách tạo ra một nền tảng chung nơi tất cả các bên liên quan (người mua, người bán, ngân hàng phát hành, ngân hàng thông báo, và thậm chí cả các công ty vận tải và hải quan) có thể chia sẻ và xác minh các tài liệu kỹ thuật số theo thời gian thực, blockchain giúp loại bỏ sự chậm trễ và giảm thiểu rủi ro. Sự thay đổi này không chỉ là về việc số hóa giấy tờ, mà là về việc tái cấu trúc mạng lưới tin cậy. Thay vì một chuỗi các mối quan hệ song phương, blockchain tạo ra một mạng lưới đa phương, nơi mọi người cùng chia sẻ một “nguồn sự thật” duy nhất.

Nghiên cứu điển hình: Nền tảng Contour tại Việt Nam

Một ví dụ điển hình về tiềm năng này là nền tảng Contour, một mạng lưới tài trợ thương mại phi tập trung được xây dựng trên công nghệ Corda của R3 và được hỗ trợ bởi một tập đoàn các ngân hàng lớn.

  • Giao dịch đột phá: Vào tháng 12 năm 2020, HSBC Việt Nam và Vietcombank đã công bố việc thực hiện thành công giao dịch L/C nội địa đầu tiên tại Việt Nam bằng đồng Việt Nam trên nền tảng Contour. Giao dịch này liên quan đến việc mua bán thép giữa công ty Kirby South East Asia và Tôn Đông Á.
  • Kết quả ấn tượng: Kết quả của giao dịch thử nghiệm này là rất đáng kinh ngạc. Toàn bộ quá trình phát hành và thông báo L/C, thường mất từ 3 đến 5 ngày làm việc, đã được hoàn tất chỉ trong 27 phút. Việc xuất trình và xử lý bộ chứng từ điện tử, vốn có thể kéo dài tới 10 ngày theo cách truyền thống, đã được thực hiện trong vòng nửa ngày làm việc. Thành công này cho thấy tiềm năng to lớn của blockchain trong việc tăng tốc độ, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả cho hoạt động thương mại cả trong nước và quốc tế.

Bảo hiểm (Insurance): Tự động hóa Yêu cầu Bồi thường

Ngành bảo hiểm cũng là một lĩnh vực khác có thể hưởng lợi lớn từ việc tự động hóa thông qua hợp đồng thông minh, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo hiểm tham số (parametric insurance).

  • Bảo hiểm Tham số trên Blockchain: Không giống như bảo hiểm truyền thống yêu cầu một quá trình đánh giá thiệt hại phức tạp, bảo hiểm tham số chi trả bồi thường dựa trên việc một sự kiện được xác định trước, có thể đo lường khách quan xảy ra. Hợp đồng thông minh là công cụ hoàn hảo để tự động hóa mô hình này.
  • Cơ chế hoạt động: Một hợp đồng thông minh có thể được lập trình với các điều kiện rõ ràng. Ví dụ, một hợp đồng bảo hiểm hủy chuyến bay có thể được viết như sau: “NẾU (IF) dữ liệu từ một nguồn cấp dữ liệu bay đáng tin cậy (oracle) xác nhận rằng chuyến bay VN123 đã bị hủy, THÌ (THEN) hợp đồng sẽ tự động chuyển một khoản tiền bồi thường X đến địa chỉ ví của hành khách Y”.
  • Lợi ích: Mô hình này loại bỏ hoàn toàn quy trình nộp đơn yêu cầu bồi thường và xét duyệt thủ công, vốn thường gây phiền toái và chậm trễ. Nó giúp giảm chi phí hành chính cho các công ty bảo hiểm và mang lại trải nghiệm tốt hơn nhiều cho khách hàng, với việc chi trả bồi thường diễn ra gần như tức thời và tự động. Điều này biến bảo hiểm từ một sản phẩm phức tạp thành một dịch vụ tự động, có thể dễ dàng tích hợp vào các sản phẩm khác, tạo ra một mô hình “bảo hiểm như một dịch vụ” (Insurance-as-a-Service) thực thụ.

Bình luận về bài viết này