Hiện trạng và Tương lai Hệ thống Core Banking tại Việt Nam – Phần 1

Phần 1: Giải mã Core Banking trong Bối cảnh Tài chính Hiện đại

1.1. Vai trò Phát triển của Core Banking từ Bộ máy Xử lý Giao dịch đến Nền tảng Số hóa

Hệ thống ngân hàng lõi, hay Core Banking, từ lâu đã được xem là xương sống vận hành của mọi tổ chức tài chính. Tuy nhiên, trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang định hình lại toàn bộ nền kinh tế, vai trò của Core Banking đã có một sự chuyển dịch mang tính kiến tạo. Nó không còn đơn thuần là một hệ thống kế toán và xử lý giao dịch tập trung, mà đã phát triển thành “bộ não” trung tâm, là nền tảng công nghệ thiết yếu cho quá trình chuyển đổi số và sự sống còn của các ngân hàng trong kỷ nguyên mới.

Ban đầu, chức năng chính của Core Banking là tự động hóa và tập trung hóa các nghiệp vụ cơ bản nhất: quản lý tài khoản, ghi nhận các giao dịch gửi tiền, cho vay, và hạch toán sổ cái. Hệ thống này thay thế các quy trình thủ công, phân tán tại từng chi nhánh, giúp đồng bộ hóa dữ liệu trên toàn hệ thống, tăng hiệu quả và giảm thiểu rủi ro vận hành. Tuy nhiên, trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay, một hệ thống Core Banking chỉ làm tốt những việc đó là chưa đủ. Nó phải là động lực thúc đẩy sự đổi mới.

Tầm quan trọng chiến lược của Core Banking hiện đại tại Việt Nam được thể hiện rõ nét qua vai trò của nó như một nền tảng habilitator (nền tảng tạo điều kiện). Một hệ thống Core Banking tiên tiến là điều kiện tiên quyết để ngân hàng có thể phát triển và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ số hóa một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó là trái tim kết nối và xử lý dữ liệu cho toàn bộ hệ sinh thái số của ngân hàng, từ Internet Banking, Mobile Banking, hệ thống ATM, cho đến các ứng dụng thanh toán và hợp tác với các đối tác Fintech.4 Nếu không có một “trái tim” khỏe mạnh, linh hoạt và có khả năng mở rộng, mọi nỗ lực chuyển đổi số của ngân hàng sẽ gặp phải những rào cản cố hữu về công nghệ, khiến họ tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh.6 Do đó, việc đầu tư và hiện đại hóa Core Banking không còn là một lựa chọn về công nghệ, mà đã trở thành một mệnh lệnh chiến lược, quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế của ngân hàng trong tương lai.

1.2. Các Module và Chức năng Chính

Một hệ thống Core Banking hiện đại được cấu thành từ nhiều module nghiệp vụ tích hợp chặt chẽ, tạo ra một nền tảng vận hành toàn diện. Khác với các hệ thống cũ, kiến trúc hiện đại tập trung vào việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về khách hàng và khả năng tùy biến linh hoạt để đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của thị trường.

Lấy khách hàng làm trung tâm (Customer-Centricity): Thay vì chỉ tập trung vào tài khoản và giao dịch, các hệ thống Core mới được thiết kế để cung cấp một cái nhìn 360 độ về khách hàng. Chúng có khả năng tích hợp liền mạch với các hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và các ứng dụng khác để tổng hợp dữ liệu từ mọi điểm chạm, điều mà các hệ thống di sản (legacy) gặp rất nhiều khó khăn. Điều này cho phép ngân hàng hiểu sâu hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng, từ đó cung cấp các dịch vụ được cá nhân hóa và nâng cao trải nghiệm tổng thể.

Nhà máy sản phẩm (Product Factory): Đây là một trong những tính năng mang tính cách mạng nhất của Core Banking hiện đại. Nhờ khả năng tham số hóa cao, các chuyên viên phát triển sản phẩm có thể định nghĩa, cấu hình và cho ra mắt các sản phẩm ngân hàng mới (ví dụ: các gói vay, sản phẩm tiết kiệm linh hoạt) trong thời gian rất ngắn mà không cần can thiệp sâu vào mã nguồn của hệ thống. Năng lực “time-to-market” (thời gian đưa sản phẩm ra thị trường) nhanh chóng này là một lợi thế cạnh tranh cực kỳ quan trọng, giúp ngân hàng bắt kịp các xu hướng và nhu cầu thay đổi liên tục của thị trường.

Trung tâm tích hợp (Integration Hub): Các hệ thống Core hiện đại được xây dựng với kiến trúc mở, hỗ trợ mạnh mẽ các giao diện lập trình ứng dụng (API). Điều này cho phép chúng kết nối dễ dàng không chỉ với các hệ thống nội bộ như ERP, CRM mà còn với một hệ sinh thái rộng lớn các dịch vụ của bên thứ ba, đặc biệt là các công ty Fintech. Khả năng tích hợp này là nền tảng để xây dựng các “siêu ứng dụng” (super-apps) tích hợp nhiều tiện ích, đồng thời mở ra cánh cửa tham gia vào xu hướng Ngân hàng Mở (Open Banking) trong tương lai.

Quản lý Rủi ro và Tuân thủ (Risk and Compliance): Các module quản lý rủi ro được tích hợp sâu, cho phép thiết lập và giám sát các hạn mức tín dụng cho từng khách hàng và cả hạn mức nội bộ cho giao dịch viên một cách chặt chẽ. Hệ thống cũng hỗ trợ tạo các báo cáo tuân thủ theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và các chuẩn mực quốc tế, giúp ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động một cách hiệu quả hơn.

Hiệu năng và Khả năng mở rộng (Performance and Scalability): Được thiết kế để hoạt động 24/7, các hệ thống Core hiện đại có khả năng xử lý một khối lượng giao dịch khổng lồ, lên tới hàng nghìn giao dịch mỗi giây và quản lý hàng chục triệu tài khoản khách hàng. Khả năng này đảm bảo sự ổn định và thông suốt cho các kênh giao dịch số, vốn có lượng truy cập và giao dịch tăng đột biến, đặc biệt là vào các giờ cao điểm.

1.3. Phân tích các Hạn chế của Hệ thống Core Lỗi thời trong Thị trường Năng động của Việt Nam

Trong cuộc đua chuyển đổi số, các ngân hàng Việt Nam vẫn còn đang vận hành trên các hệ thống Core Banking thế hệ cũ (legacy systems) phải đối mặt với những gánh nặng đáng kể, biến công nghệ từ một công cụ hỗ trợ thành một rào cản cho sự phát triển. Các hệ thống này, dù đã phục vụ tốt trong quá khứ, giờ đây bộc lộ nhiều hạn chế cố hữu không còn phù hợp với môi trường kinh doanh năng động.

Thiếu linh hoạt và chậm chạp: Hạn chế lớn nhất của các hệ thống di sản là kiến trúc nguyên khối (monolithic) và cứng nhắc. Các hệ thống như SIBA thế hệ đầu, vốn được phát triển trên nền tảng FOX for DOS, hay các hệ thống lớn đã qua nhiều năm tùy chỉnh, trở nên cực kỳ phức tạp. Việc phát triển một sản phẩm mới hay thay đổi một quy trình nghiệp vụ đòi hỏi phải can thiệp sâu vào mã nguồn, tốn rất nhiều thời gian và chi phí, làm lỡ mất các cơ hội kinh doanh. Theo một khảo sát, 40% các ngân hàng không hài lòng với khả năng đưa sản phẩm mới ra thị trường của hệ thống Core cũ.

Khó khăn trong tích hợp: Các hệ thống cũ được thiết kế trong một kỷ nguyên mà hệ sinh thái công nghệ còn khép kín. Do đó, chúng có khả năng tích hợp rất hạn chế, đặc biệt là với các nền tảng hiện đại như kho dữ liệu (data warehouse), hệ thống CRM, hay các ứng dụng của Fintech qua API. Điều này tạo ra các “ốc đảo dữ liệu” (data silos), khiến ngân hàng không thể có được cái nhìn toàn diện về khách hàng và không thể xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ số liền mạch.

Chi phí vận hành và bảo trì cao: Một nghịch lý của các hệ thống cũ là chi phí để “giữ cho đèn sáng” (keep the lights on) chiếm một tỷ trọng rất lớn trong ngân sách công nghệ thông tin, có thể lên tới 70-80%. Sự phức tạp tích tụ qua nhiều năm tùy chỉnh và sửa lỗi khiến việc bảo trì trở nên tốn kém và rủi ro. Nguồn lực tài chính và nhân sự thay vì được dành cho đổi mới lại bị tiêu tốn vào việc duy trì một hệ thống lỗi thời.

Năng lực phân tích dữ liệu yếu kém: Đây là một trong những điểm yếu chí mạng nhất. Các hệ thống di sản không được thiết kế để hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI). Khả năng phân tích dữ liệu hạn chế được tới 43% các nhà điều hành ngân hàng xem là điểm không hài lòng lớn nhất. Việc không thể khai thác “mỏ vàng” dữ liệu khiến ngân hàng mất đi lợi thế cạnh tranh trong việc cá nhân hóa dịch vụ, đánh giá rủi ro tín dụng chính xác, và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu.

Không đáp ứng được yêu cầu của ngân hàng số: Các kênh giao dịch số đòi hỏi hệ thống phải hoạt động ổn định 24/7, xử lý giao dịch theo thời gian thực với khối lượng lớn. Các hệ thống cũ thường không đáp ứng được yêu cầu này, gây ra tình trạng nghẽn mạch, chậm trễ, và ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng trên các ứng dụng Mobile Banking hay Internet Banking.

Sự chuyển dịch trong tư duy về Core Banking phản ánh một thực tế sâu sắc hơn: công nghệ không còn là một bộ phận hỗ trợ đơn thuần mà đã trở thành cốt lõi của chiến lược kinh doanh. Động lực để hiện đại hóa không chỉ đến từ việc thay thế công nghệ cũ, mà xuất phát từ nhận thức rằng hệ thống Core chính là chìa khóa để mở ra các nguồn doanh thu mới và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Các hạn chế của hệ thống di sản không còn là vấn đề kỹ thuật, chúng đã trở thành những rào cản kinh doanh trực tiếp trong một thị trường đòi hỏi sự nhanh nhạy, cá nhân hóa và kết nối như Việt Nam. Do đó, khoản đầu tư khổng lồ cho một hệ thống Core mới được biện minh không chỉ bằng việc cắt giảm chi phí bảo trì, mà quan trọng hơn, là bằng tiềm năng tăng trưởng, khả năng tung sản phẩm nhanh hơn và cải thiện trải nghiệm khách hàng – tất cả đều là các hoạt động tạo ra doanh thu. Quyết định này, do đó, mang tính chiến lược sâu sắc, chứ không đơn thuần là một quyết định vận hành.


Bình luận về bài viết này