Dịch vụ Cloudification (đám mây hoá) là quá trình chuyển đổi các ứng dụng, dịch vụ hoặc cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin của một doanh nghiệp sang môi trường đám mây. Việc đám mây hoá giúp các doanh nghiệp tận dụng được những lợi ích mà môi trường đám mây mang lại, bao gồm sự tiện lợi, linh hoạt, khả năng mở rộng, hiệu suất cao và chi phí thấp hơn.

Thông thường, việc đám mây hoá được thực hiện bằng cách sử dụng các dịch vụ đám mây công cộng (public cloud) như Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure, Google Cloud Platform (GCP) hoặc bằng cách sử dụng các dịch vụ đám mây riêng (private cloud) của doanh nghiệp. Ngoài ra, có thể sử dụng các mô hình đám mây khác như hybrid cloud (kết hợp giữa đám mây công cộng và đám mây riêng) hoặc multi-cloud (sử dụng nhiều nhà cung cấp dịch vụ đám mây khác nhau).
Cloudification được đánh giá là một trong những xu hướng quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và là một công cụ hiệu quả giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu suất làm việc, tăng tính linh hoạt và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Các lợi ích của dịch vụ đám mây hoá bao gồm:
- Tính sẵn sàng cao: Người dùng có thể truy cập dịch vụ từ bất kỳ đâu và bất kỳ khi nào mà không cần phải quan tâm đến thiết bị hay địa điểm.
- Tiết kiệm chi phí: Các doanh nghiệp không cần phải mua sắm các thiết bị, máy chủ và phần mềm mà chỉ cần sử dụng các tài nguyên của nhà cung cấp dịch vụ đám mây.
- Tăng tính linh hoạt: Người dùng có thể mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên sử dụng tùy theo nhu cầu kinh doanh.
- Tăng tính bảo mật: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây thường có các giải pháp bảo mật chuyên nghiệp, đảm bảo an toàn cho dữ liệu của khách hàng.
Tổng quan về Sales Objection trong bán hàng dịch vụ đám mây hoá
Sales Objection là những điều kiện hoặc vấn đề mà khách hàng đưa ra để phản đối hoặc trì hoãn quyết định mua sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp. Sales Objection là một phần không thể thiếu trong quá trình bán hàng, đặc biệt là khi bán các dịch vụ công nghệ như đám mây hoá. Các Sales Objection giúp cho khách hàng có thể đưa ra các thắc mắc về dịch vụ và giúp nhà cung cấp dịch vụ hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng.
Sau đại dịch COVID-19, nhu cầu sử dụng các dịch vụ đám mây đã tăng lên đáng kể, bởi vì các doanh nghiệp đang tìm cách giảm chi phí và tăng cường khả năng linh hoạt để thích nghi với thị trường thay đổi nhanh chóng. Hơn nữa, xu hướng tăng trưởng của các công ty công nghệ tại Việt Nam, cùng với sự ra đời của các chính sách khuyến khích đầu tư và phát triển hệ sinh thái công nghệ, đang tạo ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực cloudification.
Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp bán hàng dịch vụ đám mây hoá, việc vượt qua các Sales Objection là một thách thức lớn. Để đạt được thành công trong kinh doanh, các chuyên viên bán hàng cần hiểu rõ các Sales Objection và phải có kỹ năng thuyết phục khách hàng bằng cách giải thích các lợi ích của dịch vụ đám mây hoá, giới thiệu các giải pháp và công nghệ mới nhất, và tăng cường hỗ trợ khách hàng để đảm bảo chất lượng dịch vụ và tăng cường độ tin cậy.
Các loại Sales Objection phổ biến khi bán hàng dịch vụ đám mây hoá
Theo Gartner, các Sales Objection phổ biến khi bán hàng dịch vụ đám mây hoá có thể được phân thành một số loại chính:
- Sales Objection liên quan đến Chi phí và Hiệu quả: Khách hàng có thể sẽ phản đối về chi phí của dịch vụ đám mây hoá, cho rằng chi phí cao và không đáp ứng được nhu cầu của họ. Đồng thời, khách hàng cũng có thể cân nhắc về hiệu quả của dịch vụ đám mây hoá và đối chiếu với các phương pháp khác để quản lý hệ thống của họ.
- Sales Objection liên quan đến An ninh và Bảo mật: Khách hàng đặc biệt quan tâm đến vấn đề bảo mật và an ninh của dữ liệu của họ khi sử dụng dịch vụ đám mây hoá. Họ có thể phản đối về khả năng bảo mật của dịch vụ và lo lắng về việc dữ liệu của họ có thể bị đánh cắp hoặc rò rỉ thông tin.
- Sales Objection liên quan đến Quản lý và Hỗ trợ: Khách hàng có thể phản đối về khả năng quản lý và hỗ trợ của nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá. Họ cần đảm bảo rằng họ có thể nhận được sự hỗ trợ 24/7 khi cần thiết, cũng như đảm bảo chất lượng dịch vụ và khả năng quản lý dữ liệu hiệu quả.
- Sales Objection liên quan đến Hiệu suất và Khả năng mở rộng: Khách hàng có thể phản đối về khả năng của dịch vụ đám mây hoá trong việc đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và khả năng mở rộng của họ. Họ cần đảm bảo rằng dịch vụ đám mây hoá có thể xử lý các tình huống phức tạp và có thể mở rộng dễ dàng khi nhu cầu của họ tăng lên.
- Sales Objection liên quan đến Sự tiện lợi và Tính linh hoạt: Khách hàng có thể phản đối về tính tiện lợi và tính linh hoạt của dịch vụ đám mây hoá. Họ cần đảm bảo rằng dịch vụ đám mây hoá có thể tương thích với các ứng dụng và hệ thống hiện tại của họ, đồng thời có thể cung cấp cho họ sự tiện lợi và linh hoạt trong việc quản lý hệ thống.
- Sales Objection liên quan đến Tiêu chuẩn và Pháp lý: Khách hàng cũng có thể phản đối về việc dịch vụ đám mây hoá của nhà cung cấp không đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định pháp lý liên quan đến ngành công nghệ thông tin.
Tất cả những Sales Objection này đều ảnh hưởng đến quá trình bán hàng dịch vụ đám mây hoá. Những Sales Objection này cũng có thể đưa ra các câu hỏi và thắc mắc về dịch vụ của nhà cung cấp, tạo cơ hội để nhà cung cấp giải thích rõ ràng hơn về các tính năng, lợi ích và giá trị của dịch vụ. Vì vậy, để thành công trong việc bán hàng dịch vụ đám mây hoá, nhà cung cấp cần hiểu rõ những Sales Objection này và tìm cách giải quyết chúng một cách tốt nhất để thuyết phục khách hàng.
Phân tích các Sales Objection trong bán hàng dịch vụ đám mây hoá dựa trên tư vấn và số liệu của Gartner
Phần này sẽ phân tích các Sales Objection trong bán hàng dịch vụ đám mây hoá dựa trên tư vấn và số liệu của Gartner – một công ty nghiên cứu và tư vấn lớn về công nghệ thông tin trên toàn thế giới. Gartner đã thực hiện nhiều nghiên cứu và phân tích về các vấn đề liên quan đến bán hàng dịch vụ đám mây hoá và đưa ra các khuyến nghị và giải pháp để các nhà cung cấp dịch vụ vượt qua các Sales Objection phổ biến. Phân tích trong phần sau đây sẽ giúp các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hiểu rõ hơn về các Sales Objection và đưa ra các giải pháp để khắc phục những khó khăn này trong quá trình bán hàng dịch vụ đám mây hoá.

Sales Objection 1: An toàn và bảo mật
Vấn đề về an toàn và bảo mật là một trong những Sales Objection phổ biến nhất khi bán hàng dịch vụ đám mây hoá. Khách hàng thường lo ngại rằng việc lưu trữ dữ liệu của họ trên đám mây sẽ dẫn đến rủi ro về an toàn và bảo mật thông tin, bao gồm mất mát dữ liệu, tấn công mạng, việc truy cập trái phép và lộ thông tin.
Theo Gartner, để vượt qua Sales Objection này, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây cần cung cấp các giải pháp bảo mật tốt nhất để đảm bảo rằng dữ liệu của khách hàng được bảo vệ một cách an toàn. Các giải pháp bảo mật này bao gồm:
- Bảo mật mạng: Đây là một phương pháp bảo mật quan trọng để đảm bảo rằng thông tin của khách hàng được truyền đi một cách an toàn trên mạng. Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây cần cung cấp một môi trường mạng bảo mật và khả năng giám sát mạng liên tục để phát hiện các hoạt động không mong muốn.
- Bảo mật ứng dụng: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây cần đảm bảo rằng các ứng dụng của họ được bảo mật và được cập nhật thường xuyên để bảo vệ khách hàng khỏi các lỗ hổng bảo mật.
- Bảo mật dữ liệu: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây cần đảm bảo rằng dữ liệu của khách hàng được mã hóa và được bảo vệ một cách an toàn trong quá trình truyền tải và lưu trữ.
- Giám sát và phân tích bảo mật: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây cần cung cấp các công cụ giám sát và phân tích bảo mật để giúp khách hàng giảm thiểu rủi ro bảo mật.
- Đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo mật: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây cần đảm bảo rằng họ tuân thủ các quy định pháp lý và chuẩn mực bảo mật như GDPR, PCI DSS và HIPAA để giúp khách hàng đảm bảo rằng dữ liệu của họ được bảo vệ một cách hợp pháp và an toàn.
Ngoài các giải pháp bảo mật kỹ thuật, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây cũng cần cung cấp cho khách hàng các cam kết và chứng nhận về an toàn và bảo mật thông tin của họ. Ví dụ, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây có thể đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế như ISO 27001 và SOC 2 để chứng minh rằng họ đang tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật cao nhất.
Trong tổng thể, để vượt qua Sales Objection về an toàn và bảo mật trong bán hàng dịch vụ đám mây hoá, các nhà cung cấp dịch vụ cần đảm bảo rằng họ cung cấp các giải pháp bảo mật tốt nhất, đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế và cung cấp các cam kết và chứng nhận về an toàn và bảo mật thông tin của khách hàng.
Sales Objection 2: Độ tin cậy của dịch vụ
Một Sales Objection khác rất phổ biến trong bán hàng dịch vụ đám mây hoá là độ tin cậy của dịch vụ. Khách hàng thường lo lắng về việc dịch vụ đám mây có thể ngừng hoạt động hay gặp sự cố khiến cho công việc của họ bị gián đoạn và ảnh hưởng đến doanh nghiệp của họ.
Theo một báo cáo của Gartner, độ tin cậy của dịch vụ là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi khách hàng quyết định chọn nhà cung cấp dịch vụ đám mây. Khách hàng đánh giá độ tin cậy của dịch vụ dựa trên các yếu tố như thời gian hoạt động của dịch vụ, độ tin cậy của hạ tầng đám mây và khả năng khắc phục sự cố của nhà cung cấp dịch vụ.
Để giải quyết Sales Objection này, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần có một hạ tầng mạng vững chắc, đáp ứng được mọi yêu cầu của khách hàng về độ tin cậy và hiệu suất. Các nhà cung cấp cần phải đảm bảo rằng hạ tầng mạng của họ được xây dựng trên nền tảng công nghệ mới nhất và được cấu hình đúng cách để đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy của dịch vụ.
Các nhà bán hàng cần chú trọng đến những giải pháp để đảm bảo tính tin cậy và sẵn sàng hoạt động của hệ thống dịch vụ đám mây hoá. Các giải pháp này bao gồm:
- Sử dụng các nền tảng và công nghệ có độ tin cậy cao: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần đảm bảo rằng họ đang sử dụng các nền tảng và công nghệ có độ tin cậy cao để đảm bảo hệ thống của khách hàng luôn hoạt động tốt. Điều này bao gồm việc sử dụng các thiết bị, phần mềm và hệ thống được thiết kế để có khả năng phục hồi nhanh chóng khi xảy ra sự cố, và có khả năng chịu tải lớn để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
- Tăng cường bảo mật hệ thống: Một trong những yếu tố quan trọng của tính tin cậy của dịch vụ đám mây hoá là bảo mật hệ thống. Các nhà cung cấp dịch vụ cần áp dụng các giải pháp bảo mật hiệu quả để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng, lừa đảo hoặc sử dụng sai mục đích. Điều này bao gồm việc sử dụng các phương pháp mã hóa dữ liệu, giám sát liên tục các hoạt động trên hệ thống, hạn chế quyền truy cập của người dùng và đảm bảo an toàn cho việc lưu trữ dữ liệu của khách hàng.
- Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp: Một khi khách hàng đã chọn sử dụng dịch vụ đám mây hoá, họ mong muốn được hỗ trợ khi cần thiết để giải quyết các vấn đề kỹ thuật hoặc sự cố xảy ra trên hệ thống. Các nhà cung cấp dịch vụ cần có đội ngũ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, có thể hỗ trợ khách hàng bất kỳ lúc nào, và đảm bảo giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Ngoài ra, để đối phó với Sales Objection này, những nhà bán hàng cần phải có sự hiểu biết sâu về dịch vụ của mình và khả năng giải thích rõ ràng về việc cung cấp giải pháp đảm bảo độ tin cậy cao cho khách hàng. Việc cung cấp các bằng chứng và số liệu về việc dịch vụ của nhà cung cấp được cấu hình để đạt được độ tin cậy cao cũng là một yếu tố quan trọng trong việc vượt qua Sales Objection này.
Sales Objection 3: Tính linh hoạt và tùy chỉnh
Một trong những điểm yếu của dịch vụ đám mây hoá đó là khả năng tùy chỉnh và linh hoạt. Trong môi trường kinh doanh đa dạng của ngày nay, các công ty đang tìm kiếm những giải pháp tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu kinh doanh độc đáo của họ. Vì vậy, khi bán dịch vụ đám mây hoá, người bán cần phải đảm bảo rằng khách hàng có thể tùy chỉnh và linh hoạt đáp ứng được yêu cầu kinh doanh của họ.
Tuy nhiên, một số khách hàng có thể cảm thấy khó khăn khi thực hiện việc tùy chỉnh và linh hoạt đối với các dịch vụ đám mây hoá. Điều này có thể đến từ việc thiếu hiểu biết về cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật mới, hay do sự tồn tại của các giải pháp định sẵn không phù hợp với yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Theo Gartner, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá nên cung cấp các giải pháp có khả năng tùy chỉnh cao và giúp khách hàng dễ dàng thực hiện các thay đổi để đáp ứng nhu cầu kinh doanh của họ. Họ cũng nên đảm bảo rằng khách hàng được hướng dẫn sử dụng các công cụ và kỹ thuật tùy chỉnh, và được hỗ trợ trong việc triển khai các giải pháp đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ.
Ví dụ, một số khách hàng có thể yêu cầu các giải pháp đám mây hoá với tính linh hoạt cao, cho phép họ tự do chuyển đổi giữa các nền tảng công nghệ khác nhau mà không ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của hệ thống. Nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần phải đảm bảo rằng họ có thể cung cấp các giải pháp đáp ứng nhu cầu đó.
Một giải pháp để vượt qua Sales Objection này là đảm bảo rằng khách hàng được hỗ trợ trong việc tùy chỉnh và cấu hình dịch vụ đám mây hoá theo nhu cầu của họ. Các nhà cung cấp dịch vụ cần cung cấp tài liệu và hướng dẫn chi tiết để giúp khách hàng có thể thực hiện những thay đổi đó một cách dễ dàng. Ngoài ra, đội ngũ hỗ trợ của nhà cung cấp cần được đào tạo và có kinh nghiệm đáp ứng các yêu cầu tùy chỉnh của khách hàng.
Gartner cũng đưa ra một số khuyến nghị để giải quyết Sales Objection này. Đầu tiên, nhà cung cấp dịch vụ cần phải cung cấp một loạt các lựa chọn và tính năng tùy chỉnh để khách hàng có thể chọn từ đó. Thứ hai, nhà cung cấp dịch vụ cần hỗ trợ khách hàng trong việc định cấu hình dịch vụ đám mây hoá của họ để đảm bảo tính tương thích và đáp ứng nhu cầu của họ. Cuối cùng, nhà cung cấp dịch vụ cần thường xuyên liên hệ với khách hàng để đảm bảo rằng dịch vụ đang hoạt động theo đúng mong đợi và thỏa mãn nhu cầu của họ.
Sales Objection 4: Chi phí
Một Sales Objection phổ biến khác trong bán hàng dịch vụ đám mây hoá là chi phí. Khách hàng có thể cho rằng việc sử dụng dịch vụ đám mây hoá sẽ tốn kém hơn so với việc giữ hệ thống của mình trên hạ tầng truyền thống.
Tuy nhiên, việc sử dụng dịch vụ đám mây hoá có thể giảm chi phí và đưa ra lợi ích dài hạn cho doanh nghiệp. Một số lợi ích của việc sử dụng dịch vụ đám mây hoá để giảm chi phí bao gồm:
- Không cần phải mua và duy trì phần cứng và phần mềm đắt tiền.
- Tiết kiệm chi phí điện năng và không gian lưu trữ.
- Chi phí bảo trì, cập nhật và nâng cấp hạ tầng được chia sẻ giữa các khách hàng.
- Khả năng linh hoạt trong việc mở rộng và thu nhỏ hạ tầng theo nhu cầu sử dụng.
Ngoài ra, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cũng cung cấp các gói dịch vụ với nhiều mức giá khác nhau để phù hợp với nhu cầu của từng doanh nghiệp. Do đó, các nhà bán hàng có thể giải thích rõ ràng về các chi phí liên quan đến việc sử dụng dịch vụ đám mây hoá và giúp khách hàng lựa chọn gói dịch vụ phù hợp nhất với ngân sách của họ.
Để giải quyết vấn đề này, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần cung cấp cho khách hàng các tính năng giúp kiểm soát chi phí, cũng như cung cấp các giải pháp tối ưu hóa chi phí. Các giải pháp này bao gồm:
- Tính toán chi phí linh hoạt: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần cung cấp các gói dịch vụ khác nhau cho khách hàng, với các tính năng và giá cả khác nhau. Những gói dịch vụ này cần được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu của khách hàng từ những doanh nghiệp nhỏ đến các công ty lớn.
- Quản lý tài nguyên và giá cả: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần cung cấp cho khách hàng các công cụ để quản lý tài nguyên và giá cả, giúp khách hàng có thể theo dõi và kiểm soát chi phí của họ. Các công cụ này bao gồm các bảng giá, báo cáo chi phí, quản lý tài nguyên, tự động hóa thanh toán và tính toán chi phí theo giờ hoặc theo ngày.
- Giảm thiểu chi phí: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần cung cấp các giải pháp để giảm thiểu chi phí cho khách hàng, bao gồm các công nghệ tối ưu hóa, tối ưu hóa cơ sở hạ tầng và các giải pháp tiết kiệm năng lượng.
- Cung cấp tư vấn chuyên môn: Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần cung cấp tư vấn chuyên môn để giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí của họ và hiểu rõ hơn về chi phí các dịch vụ đám mây hoá.
Sales Objection 5: Kiểm soát và quản lý dịch vụ
Một số khách hàng có thể đặt câu hỏi về khả năng kiểm soát và quản lý dịch vụ đám mây hoá, đặc biệt là khi họ muốn di chuyển từ một mô hình cơ sở hạ tầng truyền thống sang đám mây. Họ lo ngại về việc mất kiểm soát, ảnh hưởng đến quy trình làm việc và khả năng quản lý dịch vụ khi đưa nó lên đám mây.
Để khắc phục vấn đề này, nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoá cần cung cấp cho khách hàng các công cụ và tính năng giúp kiểm soát và quản lý dịch vụ một cách dễ dàng. Một số tính năng và công cụ cần có bao gồm:
- Tính năng giám sát và báo cáo: cho phép khách hàng giám sát tình trạng của dịch vụ đám mây hoá, từ đó đưa ra các quyết định và điều chỉnh cần thiết. Các báo cáo này cần phải rõ ràng, dễ đọc và cung cấp thông tin đầy đủ về các chỉ số quan trọng như sự cố, thời gian hoạt động, tài nguyên sử dụng, v.v.
- Công cụ quản lý tài nguyên: giúp khách hàng quản lý và kiểm soát tài nguyên sử dụng, từ đó giảm thiểu chi phí đáng kể. Các công cụ này cần phải cho phép khách hàng cấu hình và tùy chỉnh các thiết lập tài nguyên, giới hạn tài nguyên sử dụng và theo dõi việc sử dụng tài nguyên.
- Công cụ quản lý dịch vụ: giúp khách hàng quản lý dịch vụ đám mây hoá của mình một cách dễ dàng và hiệu quả. Các công cụ này bao gồm quản lý danh sách khách hàng, cấu hình dịch vụ, quản lý tài khoản và quản lý hợp đồng.
- Công cụ tự động hóa: giúp khách hàng giảm thiểu chi phí bằng cách tự động hóa một số tác vụ. Ví dụ, khách hàng có thể sử dụng công cụ tự động hóa để tạo và quản lý các máy chủ ảo, sao lưu dữ liệu hoặc triển khai các ứng dụng.
Ngoài ra, để đảm bảo rằng khách hàng có thể kiểm soát và quản lý dịch vụ một cách tốt nhất, nhà cung cấp dịch vụ cần cung cấp cho họ các tài liệu hướng dẫn chi tiết về việc sử dụng các công cụ và tính năng của dịch vụ. Các tài liệu này cần phải rõ ràng, dễ hiểu và cập nhật liên tục để phù hợp với các tính năng mới được cập nhật.
Các lưu ý khi tiếp cận khách hàng doanh nghiệp Việt Nam
Một số thống kê về thị trường Cloudification tại Việt Nam:
- Theo báo cáo của Amazon Web Services (AWS) vào năm 2020, tốc độ tăng trưởng của thị trường Cloud tại Việt Nam là 64% mỗi năm trong 5 năm qua.
- Theo thống kê của Frost & Sullivan, thị trường đám mây công nghiệp tại Việt Nam được dự báo sẽ đạt 291 triệu USD vào năm 2024, với tốc độ tăng trưởng hàng năm ở mức trên 25%.
- Theo khảo sát của Cloud Security Alliance (CSA) vào năm 2020, 79% doanh nghiệp tại Việt Nam sử dụng dịch vụ đám mây, trong đó có 60% sử dụng dịch vụ đám mây công cộng.
- Theo báo cáo của VietnamWorks vào năm 2020, các công việc liên quan đến Cloud Computing tại Việt Nam đang có tốc độ tăng trưởng cao và dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong tương lai.
| Thống kê | Tỷ lệ |
|---|---|
| Doanh thu bán lẻ cloud tại Việt Nam năm 2021 | 3.1% |
| Tốc độ tăng trưởng năm của thị trường cloud tại VN | 27% |
| Tỷ lệ các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ đám mây | 20% |
| Tỷ lệ doanh nghiệp dùng cloud cho sản phẩm mới | 50% |
Từ các thống kê trên, ta có thể thấy rằng thị trường cloudification tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, tốc độ tăng trưởng của thị trường đạt 27% trong năm 2021. Tuy nhiên, tỷ lệ các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ đám mây vẫn còn thấp, chỉ đạt 20%. Điều này cho thấy còn nhiều cơ hội để các doanh nghiệp phát triển thêm về cloudification. Một điểm khác cần lưu ý là tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng cloud cho sản phẩm mới vẫn còn thấp, chỉ đạt 50%. Điều này cho thấy cần phải có sự nâng cao nhận thức và kiến thức của các doanh nghiệp về ứng dụng cloudification cho sản phẩm mới để đạt được hiệu quả cao nhất.
Khi tiếp cận khách hàng doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam trong lĩnh vực bán hàng dịch vụ đám mây hoá, có một số lưu ý quan trọng sau:
- Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng: Thị trường Việt Nam có nhiều doanh nghiệp đang tiếp cận với công nghệ đám mây nhưng vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích mà nó mang lại. Do đó, cần phải tìm hiểu sâu về nhu cầu, mục tiêu kinh doanh, các thách thức và vấn đề khó khăn mà khách hàng đang gặp phải để đưa ra các giải pháp phù hợp.
- Tăng cường hỗ trợ khách hàng: Để tạo sự tin tưởng và tăng cường độ tin cậy của dịch vụ, cần cung cấp các giải pháp hỗ trợ khách hàng bao gồm hướng dẫn sử dụng, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật liên tục.
- Cung cấp giải pháp linh hoạt và tùy chỉnh: Khách hàng đòi hỏi các giải pháp linh hoạt và tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu kinh doanh của họ. Do đó, cần đưa ra các giải pháp dịch vụ đám mây hoá linh hoạt và tùy chỉnh cho khách hàng.
- Tối ưu hóa chi phí: Việc tối ưu hóa chi phí là một yếu tố quan trọng khi tiếp cận khách hàng doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam. Cần đưa ra các giải pháp phù hợp với nhu cầu kinh doanh của khách hàng mà vẫn giúp tiết kiệm chi phí.
Các nội dung then chốt
- Cloudification là một xu hướng phát triển tất yếu và đang trở thành một trong những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của các quốc gia.
- Khách hàng là trung tâm của quá trình bán hàng, do đó, chuyên viên bán hàng cần phải hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng để tư vấn và giải thích những lợi ích của dịch vụ đám mây hoá.
- Để vượt qua các Sales Objection trong bán hàng dịch vụ đám mây hoá, chuyên viên bán hàng cần chú ý đến các yếu tố như độ tin cậy, an ninh, tính linh hoạt, tùy chỉnh và chi phí.
- Các công ty công nghệ hàng đầu tại Việt Nam đang đầu tư mạnh vào mảng Cloudification, đưa ra các giải pháp và dịch vụ mới nhất để phục vụ khách hàng tốt hơn.
- Xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng là yếu tố quan trọng trong việc giữ chân khách hàng và tăng cường độ tin cậy.
- Để trở thành một chuyên viên bán hàng chuyên nghiệp trong mảng Cloudification, cần phải đào tạo và nâng cao kiến thức về công nghệ, hiểu rõ thị trường và luôn tìm cách cập nhật kiến thức mới nhất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Kết luận
Sau khi nghiên cứu và phân tích, chúng ta có thể thấy rằng mảng cloudification đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu và đặc biệt là tại Việt Nam, với sự tham gia của nhiều công ty trong và ngoài nước. Tuy nhiên, những khó khăn và thách thức trong việc bán hàng mảng này cũng không ít, bao gồm sự thiếu hiểu biết của khách hàng, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ, và sự khó khăn trong việc xác định giá trị và phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng.
Để vượt qua những Sales Objections này, các chuyên viên bán hàng cần phải nắm vững kiến thức về sản phẩm và dịch vụ của mình, tìm hiểu sâu về nhu cầu và vấn đề của khách hàng, cung cấp các giải pháp tối ưu, đồng thời xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài và tăng cường độ tin cậy với khách hàng. Ngoài ra, các chuyên viên bán hàng cũng nên sử dụng các công cụ và kỹ năng bán hàng hiện đại, như marketing automation và social selling, để tiếp cận và tương tác với khách hàng một cách hiệu quả.
Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, việc bán hàng mảng cloudification sẽ còn gặp phải nhiều thách thức và cơ hội. Tuy nhiên, nếu các chuyên viên bán hàng có đủ kiến thức, kỹ năng và sự nỗ lực, họ hoàn toàn có thể vượt qua những Sales Objections và thành công trong việc tiếp cận và chốt được các giao dịch trong mảng này.
